Kết quả trận SC Telstar vs De Graafschap, 02h00 ngày 11/11

Vòng 14
02:00 ngày 11/11/2023
SC Telstar
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 0)
De Graafschap
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Hà Lan » 35

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Telstar vs De Graafschap hôm nay ngày 11/11/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Telstar vs De Graafschap tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Telstar vs De Graafschap hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả SC Telstar vs De Graafschap

SC Telstar SC Telstar
Phút
De Graafschap De Graafschap
Alex Plat match yellow.png
36'
60'
match goal 0 - 1 David Flakus Bosilj
Kiến tạo: Jeffrey Fortes
Cain Seedorf
Ra sân: Jayden Turfkruier
match change
66'
Muhamed Tahiri
Ra sân: Sebbe Augustijns
match change
66'
Danny Bakker match yellow.png
70'
72'
match change Tristan van Gilst
Ra sân: Giovanni Buttner
72'
match change Devin Haen
Ra sân: Basar Onal
Quinten Van den Heerik
Ra sân: Zakaria Eddahchouri
match change
73'
Dewon Koswal
Ra sân: Danny Bakker
match change
73'
76'
match yellow.png Donny Warmerdam
81'
match goal 0 - 2 Devin Haen
84'
match change Levi Schoppema
Ra sân: Alexander Büttner
84'
match change Huseyin Dogan
Ra sân: Simon Colyn
Alae Bouyaghlafen
Ra sân: Alex Plat
match change
84'
Muhamed Tahiri 1 - 2
Kiến tạo: Danzell Gravenberch
match goal
87'
90'
match yellow.png Tristan van Gilst
90'
match change Blnd Hassan
Ra sân: David Flakus Bosilj

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật SC Telstar VS De Graafschap

SC Telstar SC Telstar
De Graafschap De Graafschap
6
 
Phạt góc
 
5
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
2
16
 
Tổng cú sút
 
14
3
 
Sút trúng cầu môn
 
7
13
 
Sút ra ngoài
 
7
5
 
Cản sút
 
4
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
376
 
Số đường chuyền
 
367
16
 
Phạm lỗi
 
7
4
 
Việt vị
 
0
15
 
Đánh đầu thành công
 
33
0
 
Cứu thua
 
1
13
 
Rê bóng thành công
 
22
7
 
Đánh chặn
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
13
 
Thử thách
 
13
98
 
Pha tấn công
 
118
79
 
Tấn công nguy hiểm
 
78

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Yahya Boussakou
21
Alae Bouyaghlafen
1
Ayoub Hamdani
15
Dewon Koswal
23
Leonardo Rocha de Almeida
7
Cain Seedorf
27
Muhamed Tahiri
19
Quinten Van den Heerik
28
Lukas Ilja van Ingen
29
Fatihi Zakaria
SC Telstar SC Telstar 3-5-2
4-1-4-1 De Graafschap De Graafschap
20
Houwelin...
25
Bakker
4
Kotte
3
Apau
6
Augustij...
8
Turfkrui...
12
Overtoom
26
Loo
24
Plat
17
Eddahcho...
39
Gravenbe...
1
Bakker
22
Fortes
3
Lammers
4
Schenk
28
Büttner
8
Warmerda...
18
Buttner
11
Colyn
23
Brittijn
33
Onal
7
Bosilj

Substitutes

19
Huseyin Dogan
9
Devin Haen
14
Joran Hardeman
26
Blnd Hassan
35
Thijs Jansen
6
Lion Kaak
10
Mimoun Mahi
25
Levi Schoppema
30
Tristan van Gilst
42
Stan Wevers
16
Ties Wieggers
34
Anis Yadir
Đội hình dự bị
SC Telstar SC Telstar
Yahya Boussakou 11
Alae Bouyaghlafen 21
Ayoub Hamdani 1
Dewon Koswal 15
Leonardo Rocha de Almeida 23
Cain Seedorf 7
Muhamed Tahiri 27
Quinten Van den Heerik 19
Lukas Ilja van Ingen 28
Fatihi Zakaria 29
SC Telstar De Graafschap
19 Huseyin Dogan
9 Devin Haen
14 Joran Hardeman
26 Blnd Hassan
35 Thijs Jansen
6 Lion Kaak
10 Mimoun Mahi
25 Levi Schoppema
30 Tristan van Gilst
42 Stan Wevers
16 Ties Wieggers
34 Anis Yadir

Dữ liệu đội bóng:SC Telstar vs De Graafschap

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
2 Bàn thua 1.33
5.67 Sút trúng cầu môn 4.67
8.67 Phạm lỗi 12.67
3.33 Phạt góc 3.67
1 Thẻ vàng 0.67
51.33% Kiểm soát bóng 55.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.8
1.4 Bàn thua 1.3
5 Sút trúng cầu môn 6.9
11.7 Phạm lỗi 11.2
3.6 Phạt góc 5.5
0.8 Thẻ vàng 1
48.6% Kiểm soát bóng 61.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

SC Telstar (34trận)
Chủ Khách
De Graafschap (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
7
6
2
HT-H/FT-T
0
1
2
2
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
3
0
1
0
HT-H/FT-H
2
4
1
3
HT-B/FT-H
0
0
1
2
HT-T/FT-B
0
0
1
1
HT-H/FT-B
2
1
1
3
HT-B/FT-B
5
5
4
4