Kết quả trận SD Amorebieta vs Eibar, 19h00 ngày 08/10

Vòng 10
19:00 ngày 08/10/2023
SD Amorebieta
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 1)
Eibar
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 23℃~24℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Tây Ban Nha » 34

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SD Amorebieta vs Eibar hôm nay ngày 08/10/2023 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SD Amorebieta vs Eibar tại Hạng 2 Tây Ban Nha 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SD Amorebieta vs Eibar hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả SD Amorebieta vs Eibar

SD Amorebieta SD Amorebieta
Phút
Eibar Eibar
Javier Eraso match yellow.png
6'
Josue Dorrio 1 - 0
Kiến tạo: Jon Morcillo
match goal
8'
12'
match goal 1 - 1 Yanis Rahmani
Kiến tạo: Alvaro Tejero Sacristan
Javier Eraso Goal Disallowed match var
27'
Jon Morcillo match hong pen
37'
44'
match hong pen Stoichkov
alvaro Nunez match yellow.png
45'
Ryan Edwards match yellow.png
45'
Kwasi Sibo
Ra sân: Erik Moran Arribas
match change
52'
58'
match change Jon Bautista
Ra sân: Enrique Gonzalez Casin,Quique
64'
match yellow.png Stoichkov
Javier Aviles
Ra sân: Javier Eraso
match change
69'
Rayco Rodriguez
Ra sân: Jon Morcillo
match change
69'
Eneko Jauregi
Ra sân: Cosimo Marco Da Graca
match change
69'
75'
match change Mario Soriano
Ra sân: Stoichkov
Alex Carbonell
Ra sân: alvaro Nunez
match change
86'
89'
match change Ager Aketxe Barrutia
Ra sân: Yanis Rahmani
90'
match goal 1 - 2 Ager Aketxe Barrutia
Kiến tạo: Jon Bautista

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật SD Amorebieta VS Eibar

SD Amorebieta SD Amorebieta
Eibar Eibar
5
 
Phạt góc
 
5
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
3
 
Thẻ vàng
 
1
9
 
Tổng cú sút
 
11
7
 
Sút trúng cầu môn
 
5
2
 
Sút ra ngoài
 
6
1
 
Cản sút
 
2
13
 
Sút Phạt
 
12
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
360
 
Số đường chuyền
 
412
12
 
Phạm lỗi
 
12
1
 
Việt vị
 
1
19
 
Đánh đầu thành công
 
23
5
 
Cứu thua
 
6
12
 
Rê bóng thành công
 
6
7
 
Đánh chặn
 
8
13
 
Thử thách
 
8
88
 
Pha tấn công
 
96
30
 
Tấn công nguy hiểm
 
53

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Javier Aviles
21
Alex Carbonell
28
Félix Garreta
9
Eneko Jauregi
13
Jonmi Magunagoitia
1
Unai Marino
27
Luis Quintero
17
Rayco Rodriguez
11
Iker Seguin
20
Kwasi Sibo
SD Amorebieta SD Amorebieta 4-2-3-1
4-2-3-1 Eibar Eibar
30
Campos
16
Lasure
4
Riol
24
Gaya
15
Nunez
8
Arribas
14
Eraso
22
Morcillo
10
Edwards
7
Dorrio
29
Graca
1
Zidane
15
Sacrista...
3
Venancio
23
Zabala
21
Reina
6
Diaz
8
Silva
17
Corpas
19
Stoichko...
11
Rahmani
7
Casin,Qu...

Substitutes

10
Ager Aketxe Barrutia
5
Juan Berrocal
4
Roberto Antonio Correa Silva
18
Jon Bautista
9
Yacine Qasmi
22
Stefan Simic
30
Mario Soriano
14
Unai Vencedor
13
Yoel Rodriguez Oterino
12
Jorge Yriarte
Đội hình dự bị
SD Amorebieta SD Amorebieta
Javier Aviles 19
Alex Carbonell 21
Félix Garreta 28
Eneko Jauregi 9
Jonmi Magunagoitia 13
Unai Marino 1
Luis Quintero 27
Rayco Rodriguez 17
Iker Seguin 11
Kwasi Sibo 20
SD Amorebieta Eibar
10 Ager Aketxe Barrutia
5 Juan Berrocal
4 Roberto Antonio Correa Silva
18 Jon Bautista
9 Yacine Qasmi
22 Stefan Simic
30 Mario Soriano
14 Unai Vencedor
13 Yoel Rodriguez Oterino
12 Jorge Yriarte

Dữ liệu đội bóng:SD Amorebieta vs Eibar

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
0 Bàn thua 0.33
2.67 Sút trúng cầu môn 4.67
2.67 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 3.33
39.67% Kiểm soát bóng 35.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.3
0.5 Bàn thua 0.5
3.7 Sút trúng cầu môn 4.3
3.7 Phạt góc 4.4
2.3 Thẻ vàng 2.6
46.7% Kiểm soát bóng 47.2%
4 Phạm lỗi 14.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

SD Amorebieta (30trận)
Chủ Khách
Eibar (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
3
5
5
HT-H/FT-T
2
2
3
3
HT-B/FT-T
0
1
3
0
HT-T/FT-H
0
1
0
1
HT-H/FT-H
4
4
3
3
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
4
2
0
HT-B/FT-B
2
0
1
5