Kết quả trận Sochaux vs Villefranche, 00h30 ngày 21/10

Vòng 11
00:30 ngày 21/10/2023
Sochaux
Đã kết thúc 3 - 3 (2 - 1)
Villefranche
Địa điểm: Auguste Bonal Stade
Thời tiết: ,

Hạng 3 Pháp » 28

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sochaux vs Villefranche hôm nay ngày 21/10/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sochaux vs Villefranche tại Hạng 3 Pháp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sochaux vs Villefranche hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sochaux vs Villefranche

Sochaux Sochaux
Phút
Villefranche Villefranche
Kevin Hoggas 1 - 0 match pen
3'
16'
match yellow.png Bendaoud S.
Roli Pereira De Sa match yellow.png
19'
23'
match goal 1 - 1 Claudy Mbuyi
Kiến tạo: Remi Sergio
Kevin Zohi 2 - 1 match goal
29'
54'
match yellow.png Louzif M.
69'
match hong pen M'Buyi
70'
match goal 2 - 2 Maxime Blanc
Kevin Hoggas 3 - 2
Kiến tạo: Noah Fatar
match goal
71'
Malcolm Viltard match yellow.png
84'
90'
match goal 3 - 3 Rupert-Nathan Dekoke

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sochaux VS Villefranche

Sochaux Sochaux
Villefranche Villefranche
2
 
Thẻ vàng
 
2

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Sochaux vs Villefranche

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1
0.33 Bàn thua 1
8.67 Sút trúng cầu môn 4.33
9 Phạt góc 2.33
0.33 Thẻ vàng 2
56.33% Kiểm soát bóng 53%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.4
0.7 Bàn thua 1.4
6.3 Sút trúng cầu môn 4.2
6.7 Phạt góc 3.5
1.6 Thẻ vàng 2.5
53.3% Kiểm soát bóng 48.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sochaux (31trận)
Chủ Khách
Villefranche (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
1
0
2
HT-H/FT-T
1
2
5
4
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
3
3
2
4
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
1
1
2
1
HT-B/FT-B
1
7
3
1