Kết quả trận Sogdiana Jizak vs Kuruvchi Bunyodkor, 18h00 ngày 19/04

Vòng 8
18:00 ngày 19/04/2026
Sogdiana Jizak
 87' 2 - 3 (2 - 1)
Kuruvchi Bunyodkor
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 21°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.6 11
2-0
7.9 21
2-1
7.7 14
3-1
13.5 31
3-2
26 31
4-2
56 121
4-3
121 151
0-0
11
1-1
6.4
2-2
14.5
3-3
66
4-4
151
AOS
-

VĐQG Uzbekistan » 8

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sogdiana Jizak vs Kuruvchi Bunyodkor hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sogdiana Jizak vs Kuruvchi Bunyodkor tại VĐQG Uzbekistan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sogdiana Jizak vs Kuruvchi Bunyodkor hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sogdiana Jizak vs Kuruvchi Bunyodkor

Sogdiana Jizak Sogdiana Jizak
Phút
Kuruvchi Bunyodkor Kuruvchi Bunyodkor
Ljupco Doriev 1 - 0 match goal
4'
Ljupco Doriev 2 - 0 match goal
26'
38'
match goal 2 - 1 Bilolkhon Toshmirzaev
Kiến tạo: Nosirzhon Abdusalomov
50'
match goal 2 - 2 Bilolkhon Toshmirzaev
Sukhrob Izzatov
Ra sân: Javokhir Kakhramonov
match change
55'
Aleksandar Boljevic
Ra sân: Fejsal Mulic
match change
59'
Filip Ivanovic match yellow.png
59'
70'
match goal 2 - 3 Bilolkhon Toshmirzaev
Kiến tạo: Samandarzhon Mavlonkulov
Amir Saidov
Ra sân: Otabek Jurakuziev
match change
75'
Oybek Nurmatov
Ra sân: Otabek Ahadov
match change
75'
Jasur Jaloliddinov
Ra sân: Ollabergan Karimov
match change
75'
77'
match change Amir Turakulov
Ra sân: Sardor Abdunabiev
77'
match change Matija Krivokapic
Ra sân: Dmitri Pletnev

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sogdiana Jizak VS Kuruvchi Bunyodkor

Sogdiana Jizak Sogdiana Jizak
Kuruvchi Bunyodkor Kuruvchi Bunyodkor
14
 
Tổng cú sút
 
12
5
 
Sút trúng cầu môn
 
6
6
 
Phạt góc
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
0
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
9
 
Sút ra ngoài
 
6
56
 
Pha tấn công
 
71
58
 
Tấn công nguy hiểm
 
48
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Abdulazizkhon Abdurashidov
7
Aleksandar Boljevic
42
Sardorbek Erkinov
8
Sukhrob Izzatov
70
Jasur Jaloliddinov
18
Nikola Mirkovic
77
Oybek Nurmatov
29
Amir Saidov
21
Tokhirbek Tukhtasinov
Sogdiana Jizak Sogdiana Jizak 4-4-2
4-5-1 Kuruvchi Bunyodkor Kuruvchi Bunyodkor
1
Isoqov
13
Ivanovic
2
Dzhurabo...
3
Kobilov
4
Ahadov
17
Karimov
10
Kakhramo...
11
Jurakuzi...
32
Soyibov
9
Mulic
14
2
Doriev
16
Botti
4
Normurod...
17
Olimzhon...
6
Yuldasho...
23
Rakhimjo...
66
Tulkinbe...
11
Abdunabi...
21
Abdusalo...
8
Pletnev
77
3
Toshmirz...
28
Mavlonku...

Substitutes

1
Abdumavlon Abduljalilov
88
Mirkamol Annamatov
27
Islom Anvarov
47
Sadiridin Khasanov
9
Matija Krivokapic
14
Shakhzod Nematzhonov
14
Shakhzod Nematzhonov
22
Muhammadyusuf Sobirov
10
Amir Turakulov
7
Shakhboz Umarov
Đội hình dự bị
Sogdiana Jizak Sogdiana Jizak
Abdulazizkhon Abdurashidov 22
Aleksandar Boljevic 7
Sardorbek Erkinov 42
Sukhrob Izzatov 8
Jasur Jaloliddinov 70
Nikola Mirkovic 18
Oybek Nurmatov 77
Amir Saidov 29
Tokhirbek Tukhtasinov 21
Sogdiana Jizak Kuruvchi Bunyodkor
1 Abdumavlon Abduljalilov
88 Mirkamol Annamatov
27 Islom Anvarov
47 Sadiridin Khasanov
9 Matija Krivokapic
14 Shakhzod Nematzhonov
14 Shakhzod Nematzhonov
22 Muhammadyusuf Sobirov
10 Amir Turakulov
7 Shakhboz Umarov

Dữ liệu đội bóng:Sogdiana Jizak vs Kuruvchi Bunyodkor

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
2 Bàn thua 1
5.67 Sút trúng cầu môn 3.67
4 Phạt góc 4
1.67 Thẻ vàng
43.67% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.1
2.6 Bàn thua 1.1
4.4 Sút trúng cầu môn 2.7
4.9 Phạt góc 3.2
1.7 Thẻ vàng 2
47.9% Kiểm soát bóng 47.2%
1.9 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sogdiana Jizak (15trận)
Chủ Khách
Kuruvchi Bunyodkor (17trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
3
3
HT-H/FT-T
1
2
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
2
1
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
3
0
0
2
HT-B/FT-B
2
1
2
2