Kết quả trận Tanzania Prisons vs Coastal Union, 18h00 ngày 10/02

Vòng 16
18:00 ngày 10/02/2026
Tanzania Prisons
Đã kết thúc 1 - 4 (1 - 2)
Coastal Union
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 21°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

cúp quốc gia Tanzania » 20

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tanzania Prisons vs Coastal Union hôm nay ngày 10/02/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tanzania Prisons vs Coastal Union tại cúp quốc gia Tanzania 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tanzania Prisons vs Coastal Union hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Tanzania Prisons vs Coastal Union

Tanzania Prisons Tanzania Prisons
Phút
Coastal Union Coastal Union
2'
match goal 0 - 1 Bakari Msimu
43'
match goal 0 - 2 Shiza Kichuya
1 - 2 match goal
45'
53'
match goal 1 - 3 Bakari Msimu
match yellow.png
58'
90'
match goal 1 - 4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Tanzania Prisons VS Coastal Union

Tanzania Prisons Tanzania Prisons
Coastal Union Coastal Union
4
 
Tổng cú sút
 
10
1
 
Sút trúng cầu môn
 
5
7
 
Phạt góc
 
6
13
 
Sút Phạt
 
14
6
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
0
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
3
 
Sút ra ngoài
 
5
124
 
Pha tấn công
 
98
94
 
Tấn công nguy hiểm
 
82
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Tanzania Prisons vs Coastal Union

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 1
0.33 Sút trúng cầu môn 3
0.67 Phạt góc 3
1.67 Thẻ vàng 1.33
42.67% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.5 Bàn thắng 0.8
1.2 Bàn thua 1.3
1.4 Sút trúng cầu môn 2.4
3.9 Phạt góc 4.3
1.7 Thẻ vàng 0.9
46.5% Kiểm soát bóng 45.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Tanzania Prisons (14trận)
Chủ Khách
Coastal Union (18trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
3
2
1
HT-H/FT-T
0
2
0
3
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
4
0
1
5
HT-B/FT-H
0
0
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
2
0
HT-B/FT-B
2
0
0
1