Kết quả trận Traiskirchen vs SV Gloggnitz, 02h00 ngày 11/03

Vòng 18
02:00 ngày 11/03/2026
Traiskirchen
? - ? (0 - 0)
SV Gloggnitz
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 0°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.975
Xỉu
1.825
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.6 12
2-0
8.5 21
2-1
7.5 14
3-1
12.5 31
3-2
21 26
4-2
46 96
4-3
101 131
0-0
13.5
1-1
6.7
2-2
13
3-3
51
4-4
151
AOS
-
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
3.4 5.1
2-0
8.2 19.5
2-1
16 29
3-1
51 101
3-2
121 131
4-2
131 131
4-3
- -
0-0
2.92
1-1
6.5
2-2
56
3-3
131
AOS
-

Hạng 3 Áo » 18

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Traiskirchen vs SV Gloggnitz hôm nay ngày 11/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Traiskirchen vs SV Gloggnitz tại Hạng 3 Áo 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Traiskirchen vs SV Gloggnitz hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Traiskirchen vs SV Gloggnitz

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Traiskirchen VS SV Gloggnitz

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Traiskirchen vs SV Gloggnitz

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1.67
3.67 Bàn thua 2.33
5.33 Sút trúng cầu môn 5.33
6 Phạt góc 9.33
1.67 Thẻ vàng 3
46.67% Kiểm soát bóng 52.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.1
2.5 Bàn thua 1.4
4.8 Sút trúng cầu môn 3.4
6 Phạt góc 5.2
1.6 Thẻ vàng 2.4
51.4% Kiểm soát bóng 42.5%
2.9 Phạm lỗi 1.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Traiskirchen (19trận)
Chủ Khách
SV Gloggnitz (18trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
1
3
2
HT-H/FT-T
2
1
4
0
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
1
2
1
3
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
3
3
0
2