Kết quả trận Veertien Mie Nữ vs Renofa Yamaguchi (W), 11h00 ngày 21/03

Vòng 2
11:00 ngày 21/03/2026
Veertien Mie Nữ
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Renofa Yamaguchi (W)
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Nhật Bản nữ » 5

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Veertien Mie Nữ vs Renofa Yamaguchi (W) hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Veertien Mie Nữ vs Renofa Yamaguchi (W) tại Hạng 2 Nhật Bản nữ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Veertien Mie Nữ vs Renofa Yamaguchi (W) hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Veertien Mie Nữ vs Renofa Yamaguchi (W)

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Veertien Mie Nữ VS Renofa Yamaguchi (W)

Veertien Mie Nữ Veertien Mie Nữ
Renofa Yamaguchi (W) Renofa Yamaguchi (W)
3
 
Tổng cú sút
 
5
1
 
Sút trúng cầu môn
 
2
1
 
Phạt góc
 
5
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
2
 
Sút ra ngoài
 
3
54
 
Pha tấn công
 
59
24
 
Tấn công nguy hiểm
 
36
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Veertien Mie Nữ vs Renofa Yamaguchi (W)

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 0.67
0.33 Bàn thua 1
2.67 Sút trúng cầu môn 4
2.33 Phạt góc 3.67
51% Kiểm soát bóng 52.33%
0 Thẻ vàng 0.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 0.2
0.9 Bàn thua 0.3
3.9 Sút trúng cầu môn 1.2
2.8 Phạt góc 1.1
48.7% Kiểm soát bóng 15.7%
0 Thẻ vàng 0.2
1.8 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Veertien Mie Nữ (4trận)
Chủ Khách
Renofa Yamaguchi (W) (4trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
0
0
HT-H/FT-T
0
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
1
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
1
0