Kết quả bóng đá Hạng 2 Nhật Bản vòng 18 2022 - Kqbd Nhật Bản


Vòng đấu

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18

KQBD Hạng 2 Nhật Bản 2022 vòng 18
Thời gian Vòng FT HT
Chủ nhật, Ngày 09/10/2022
09/10 11:00 18 Veertien Mie (W) 1-3 JFA Academy Fukushima (w) (0-0)
09/10 11:00 18 Norddea Hokkaido (w) 1-1 Yamato Sylphid (w) (1-1)
09/10 11:00 18 Diavorosso Hiroshima (W) 0-0 Okayama Yunogo Belle (w) (0-0)
09/10 11:00 18 Kibi International University (w) 1-6 Shizuoka Sangyo University (w) (0-0)
09/10 11:00 18 Tsukuba FC (w) 0-0 Fukuoka AN (w) (0-0)
Chủ nhật, Ngày 02/10/2022
02/10 11:00 17 Shizuoka Sangyo University (w) 2-0 Diavorosso Hiroshima (W) (0-0)
Thứ bảy, Ngày 01/10/2022
01/10 12:00 17 JFA Academy Fukushima (w) 2-0 Tsukuba FC (w) (2-0)
01/10 11:00 17 Fukuoka AN (w) 0-0 Veertien Mie (W) (0-0)
01/10 11:00 17 Yamato Sylphid (w) 1-0 Kibi International University (w) (0-0)
01/10 11:00 17 Okayama Yunogo Belle (w) 1-1 Norddea Hokkaido (w) (0-1)
Chủ nhật, Ngày 25/09/2022
25/09 13:00 16 Yamato Sylphid (w) 1-1 JFA Academy Fukushima (w) (0-1)
Thứ bảy, Ngày 24/09/2022
24/09 12:00 16 Tsukuba FC (w) 0-1 Kibi International University (w) (0-0)
24/09 11:00 16 Norddea Hokkaido (w) 2-3 Diavorosso Hiroshima (W) (1-2)
24/09 11:00 16 Veertien Mie (W) 1-1 Shizuoka Sangyo University (w) (0-0)
Thứ sáu, Ngày 23/09/2022
23/09 11:00 16 Okayama Yunogo Belle (w) 0-0 Fukuoka AN (w) (0-0)
Thứ năm, Ngày 25/08/2022
25/08 11:00 9 Diavorosso Hiroshima (W) 1-2 Shizuoka Sangyo University (w) (0-1)
Chủ nhật, Ngày 24/07/2022
24/07 13:00 5 Okayama Yunogo Belle (w) 0-5 Yamato Sylphid (w) (0-2)
Chủ nhật, Ngày 10/07/2022
10/07 13:00 15 Diavorosso Hiroshima (W) 1-1 Yamato Sylphid (w) (0-0)
10/07 12:00 15 Shizuoka Sangyo University (w) 1-0 Okayama Yunogo Belle (w) (0-0)
10/07 11:00 15 Tsukuba FC (w) 1-1 Veertien Mie (W) (1-0)
10/07 09:00 15 Kibi International University (w) 3-1 Norddea Hokkaido (w) (2-0)
10/07 09:00 15 JFA Academy Fukushima (w) 2-2 Fukuoka AN (w) (1-1)
Chủ nhật, Ngày 03/07/2022
03/07 13:00 14 Yamato Sylphid (w) 2-1 Okayama Yunogo Belle (w) (0-1)
03/07 13:00 14 Fukuoka AN (w) 0-1 Shizuoka Sangyo University (w) (0-1)
03/07 11:00 14 Norddea Hokkaido (w) 0-0 Tsukuba FC (w) (0-0)
Thứ bảy, Ngày 02/07/2022
02/07 11:00 14 Kibi International University (w) 1-2 JFA Academy Fukushima (w) (0-1)
02/07 11:00 14 Veertien Mie (W) 1-1 Diavorosso Hiroshima (W) (1-1)
Chủ nhật, Ngày 19/06/2022
19/06 13:00 13 Yamato Sylphid (w) 2-0 Fukuoka AN (w) (1-0)
19/06 11:00 13 Diavorosso Hiroshima (W) 0-0 Kibi International University (w) (0-0)
19/06 09:00 13 Norddea Hokkaido (w) 1-0 Veertien Mie (W) (1-0)
Thứ bảy, Ngày 18/06/2022
18/06 12:00 13 JFA Academy Fukushima (w) 0-0 Shizuoka Sangyo University (w) (0-0)
18/06 11:00 13 Okayama Yunogo Belle (w) 3-3 Tsukuba FC (w) (2-2)
Chủ nhật, Ngày 12/06/2022
12/06 11:00 12 Tsukuba FC (w) 0-6 Diavorosso Hiroshima (W) (0-5)
12/06 11:00 12 Kibi International University (w) 0-3 Veertien Mie (W) (0-2)
12/06 10:00 12 Fukuoka AN (w) 1-0 Norddea Hokkaido (w) (0-0)
12/06 09:00 12 JFA Academy Fukushima (w) 4-0 Okayama Yunogo Belle (w) (3-0)
Thứ bảy, Ngày 11/06/2022
11/06 11:00 12 Shizuoka Sangyo University (w) 3-1 Yamato Sylphid (w) (0-0)
Chủ nhật, Ngày 05/06/2022
05/06 11:00 11 Kibi International University (w) 0-1 Fukuoka AN (w) (0-0)
05/06 11:00 11 Tsukuba FC (w) 2-5 Yamato Sylphid (w) (1-1)
05/06 10:00 11 Norddea Hokkaido (w) 0-1 Shizuoka Sangyo University (w) (0-0)

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)
Kết quả bóng đá Hạng 2 Nhật Bản năm 2022 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Hạng 2 Nhật Bản CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 Shizuoka Sangyo University (w) 18 22 43

2 JFA Academy Fukushima (w) 18 30 41

3 Yamato Sylphid (w) 18 17 35

4 Diavorosso Hiroshima (W) 18 6 27

5 Fukuoka AN (w) 18 -9 18

6 Kibi International University (w) 18 -15 18

7 Norddea Hokkaido (w) 18 -12 16

8 Tsukuba FC (w) 18 -16 14

9 Veertien Mie (W) 18 -7 13

10 Okayama Yunogo Belle (w) 18 -16 13

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657