Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản nữ hôm nay - Lịch bóng đá Nhật Bản
Xem lịch thi đấu theo vòng đấu
| Thời gian | FT | Vòng | |||||
| Thứ bảy, Ngày 11/04/2026 | |||||||
| 11/04 11:00 | Diosa Izumo Nữ | ?-? | Gunma FC White Star Nữ | 5 | |||
| 11/04 11:00 | SEISA OSA Rheia Nữ | ?-? | Yamato Sylphid Nữ | 5 | |||
| Chủ nhật, Ngày 12/04/2026 | |||||||
| 12/04 11:00 | Kibi International University Nữ | ?-? | Renofa Yamaguchi (W) | 5 | |||
| 12/04 11:00 | Speranza TakatsukiNữ | ?-? | Veertien Mie Nữ | 5 | |||
| 12/04 11:00 | Fujizakura Yamanashi Nữ | ?-? | Nankatsu (W) | 5 | |||
| 12/04 11:30 | Diavorosso Hiroshima Nữ | ?-? | JFA Academy Fukushima Nữ | 5 | |||
| Thứ bảy, Ngày 18/04/2026 | |||||||
| 18/04 11:00 | Speranza TakatsukiNữ | ?-? | Kibi International University Nữ | 6 | |||
| Chủ nhật, Ngày 19/04/2026 | |||||||
| 19/04 09:00 | JFA Academy Fukushima Nữ | ?-? | SEISA OSA Rheia Nữ | 6 | |||
| 19/04 11:00 | Nankatsu (W) | ?-? | Diavorosso Hiroshima Nữ | 6 | |||
| 19/04 11:00 | Yamato Sylphid Nữ | ?-? | Renofa Yamaguchi (W) | 6 | |||
| 19/04 11:00 | Fujizakura Yamanashi Nữ | ?-? | Gunma FC White Star Nữ | 6 | |||
| 19/04 11:00 | Veertien Mie Nữ | ?-? | Diosa Izumo Nữ | 6 | |||
| Thứ bảy, Ngày 25/04/2026 | |||||||
| 25/04 10:00 | Diosa Izumo Nữ | ?-? | Nankatsu (W) | 7 | |||
| 25/04 11:00 | SEISA OSA Rheia Nữ | ?-? | Diavorosso Hiroshima Nữ | 7 | |||
| 25/04 11:00 | Yamato Sylphid Nữ | ?-? | Speranza TakatsukiNữ | 7 | |||
| Chủ nhật, Ngày 26/04/2026 | |||||||
| 26/04 09:00 | Veertien Mie Nữ | ?-? | JFA Academy Fukushima Nữ | 7 | |||
| 26/04 10:00 | Gunma FC White Star Nữ | ?-? | Kibi International University Nữ | 7 | |||
| 26/04 11:00 | Renofa Yamaguchi (W) | ?-? | Fujizakura Yamanashi Nữ | 7 | |||
| Thứ bảy, Ngày 02/05/2026 | |||||||
| 02/05 11:00 | Diavorosso Hiroshima Nữ | ?-? | Fujizakura Yamanashi Nữ | 8 | |||
| Chủ nhật, Ngày 03/05/2026 | |||||||
| 03/05 09:00 | JFA Academy Fukushima Nữ | ?-? | Renofa Yamaguchi (W) | 8 | |||
LTD bóng đá Hạng 2 Nhật Bản nữ hôm nay, lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản nữ trực tuyến cập nhật SỚM và NHANH CHÓNG tại Bóng đá NÉT - Bóng đá số dữ liệu. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản nữ hôm nay 24/7 vòng đấu mới nhất mùa giải hiện nay.
Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản nữ hôm nay mùa giải 2026
Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản nữ hôm nay và ngày mai MỚI NHẤT của mùa giải 2026. Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản nữ trực tuyến cập nhật đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá trên chuyên trang BongdaNET ⭐️ Bóng đá số - Dữ liệu 66, Bongdaso trực tuyến mới nhất.
Xem lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản nữ chi tiết của các trận đấu vòng đấu gần nhất cùng nhiều data các trận đấu hot như Bảng xếp hạng bóng đá, kết quả bóng đá hay kèo cá cược nhà cái,... Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất
Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh
Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Lịch thi đấu bóng đá Bundesliga
Lịch thi đấu bóng đá La Liga
Lịch thi đấu bóng đá Serie A
Lịch thi đấu bóng đá Ligue 1
Lịch thi đấu bóng đá V-League
Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá Nhật Bản
VĐQG Nhật Bản Hạng 2 Nhật Bản Nhật Bản Football League Hạng 2 Nhật Bản nữ VĐQG Nhật Bản nữ Japan Regional League Nữ Nhật Bản (Đại học)Ngày 05/04/2026
Nankatsu (W) 0-0 JFA Academy Fukushima Nữ
Kibi International University Nữ 1-2 Diavorosso Hiroshima Nữ
Ngày 04/04/2026
Diosa Izumo Nữ 0-0 Fujizakura Yamanashi Nữ
Veertien Mie Nữ 0-0 Yamato Sylphid Nữ
Renofa Yamaguchi (W) 1-2 SEISA OSA Rheia Nữ
Gunma FC White Star Nữ 2-0 Speranza TakatsukiNữ
Ngày 29/03/2026
SEISA OSA Rheia Nữ 0-0 Speranza TakatsukiNữ
Fujizakura Yamanashi Nữ 1-0 Veertien Mie Nữ
Yamato Sylphid Nữ 0-1 Diosa Izumo Nữ
JFA Academy Fukushima Nữ 0-2 Kibi International University Nữ
# CLB T +/- Đ
1 Diavorosso Hiroshima (W) 4 3 10
2 Fujizakura Yamanashi (W) 4 2 8
3 Diosa Izumo (W) 4 2 7
4 Speranza Osaka (W) 4 1 7
5 Gunma FC White Star (W) 4 2 6
6 Kibi International University (W) 4 1 6
7 Renofa Yamaguchi (W) 4 1 5
8 Nankatsu (W) 4 0 5
9 SEISA OSA Rheia (W) 4 -1 4
10 Veertien Mie (W) 4 -1 3
11 Yamato Sylphid (W) 4 -4 2
12 JFA Academy Fukushima (W) 4 -6 1
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

