Kết quả trận Veres Rivne U21 vs Metalist 1925 Kharkiv(U21), 17h00 ngày 24/11

Vòng 15
17:00 ngày 24/11/2023
Veres Rivne U21
Đã kết thúc 5 - 2 (2 - 1)
Metalist 1925 Kharkiv(U21)
Địa điểm:
Thời tiết: ,

VĐQG Ukraine U21 » 22

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Veres Rivne U21 vs Metalist 1925 Kharkiv(U21) hôm nay ngày 24/11/2023 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Veres Rivne U21 vs Metalist 1925 Kharkiv(U21) tại VĐQG Ukraine U21 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Veres Rivne U21 vs Metalist 1925 Kharkiv(U21) hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Veres Rivne U21 vs Metalist 1925 Kharkiv(U21)

Veres Rivne U21 Veres Rivne U21
Phút
Metalist 1925 Kharkiv(U21) Metalist 1925 Kharkiv(U21)
Kondratiuk(OW) 1 - 0 match phan luoi
25'
Savchuk 2 - 0 match goal
31'
38'
match goal 2 - 1 Panchenko
Protasevych 3 - 1 match goal
54'
55'
match goal 3 - 2 Belytskyi
Lepskyi 4 - 2 match goal
80'
Vorobiak 5 - 2 match goal
85'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Veres Rivne U21 VS Metalist 1925 Kharkiv(U21)

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Veres Rivne U21 vs Metalist 1925 Kharkiv(U21)

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.33
0 Bàn thua 2.33
1.33 Phạt góc 4.33
0.33 Thẻ vàng 1.33
34.67% Kiểm soát bóng 45%
7 Phạm lỗi 1.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 0.3
0.5 Bàn thua 1.7
0.9 Phạt góc 2.7
0.6 Thẻ vàng 0.7
15.4% Kiểm soát bóng 23.4%
3.8 Phạm lỗi 0.4
0 Sút trúng cầu môn 0.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Veres Rivne U21 (21trận)
Chủ Khách
Metalist 1925 Kharkiv(U21) (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
1
4
4
HT-H/FT-T
1
2
0
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
3
2
0
HT-H/FT-H
0
3
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
2
0
1
0
HT-B/FT-B
1
1
1
4