Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Veres Rivne U21 vs SC Poltava U21, 18h00 ngày 19/02

Vòng 17
18:00 ngày 19/02/2026
Veres Rivne U21
Đã kết thúc 3 - 1 Xem Live (1 - 0)
SC Poltava U21
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, -4°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
O
U
1
1.11
X
6.20
2
13.00
Hiệp 1
O
U

VĐQG Ukraine U21 » 18

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Veres Rivne U21 vs SC Poltava U21 hôm nay ngày 19/02/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Veres Rivne U21 vs SC Poltava U21 tại VĐQG Ukraine U21 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Veres Rivne U21 vs SC Poltava U21 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Veres Rivne U21 vs SC Poltava U21

Veres Rivne U21 Veres Rivne U21
Phút
SC Poltava U21 SC Poltava U21
Teymur Khalilov match hong pen
17'
Migutskyi S. 1 - 0 match goal
45'
Dmytro Murashko 2 - 0 match goal
57'
Dmytro Matkivskyi 3 - 0 match goal
77'
90'
match pen 3 - 1 Artem Gayduk

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Veres Rivne U21 VS SC Poltava U21

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Veres Rivne U21 vs SC Poltava U21

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1
0 Bàn thua 0.33
1.33 Phạt góc
0.33 Thẻ vàng 0.33
34.67% Kiểm soát bóng 16.67%
7 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 0.3
0.5 Bàn thua 0.1
0.9 Phạt góc
0.6 Thẻ vàng 0.1
15.4% Kiểm soát bóng 5%
3.8 Phạm lỗi
0 Sút trúng cầu môn 0.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Veres Rivne U21 (17trận)
Chủ Khách
SC Poltava U21 (17trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
0
0
7
HT-H/FT-T
1
2
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
3
0
0
HT-H/FT-H
0
2
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
1
0
HT-B/FT-B
1
1
5
0