Kết quả trận Vitesse Arnhem vs ADO Den Haag, 02h00 ngày 24/01
Vitesse Arnhem
+0.75 0.88
-0.75 0.93
3.25 1.00
u 0.72
3.70
1.66
4.00
+0.25 0.88
-0.25 0.90
1.25 0.75
u 0.95
3.65
2.25
2.38
Hạng 2 Hà Lan » 34
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitesse Arnhem vs ADO Den Haag hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitesse Arnhem vs ADO Den Haag tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitesse Arnhem vs ADO Den Haag hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Vitesse Arnhem vs ADO Den Haag
Ra sân: Marcus Steffen
Kiến tạo: Joao Pinto
Milan Hokke
Kiến tạo: Marco Schikora
Cameron PeupionRa sân: Mees Kreekels
Daryl van Mieghem
2 - 1 Evan Rottier
Nigel ThomasRa sân: Daryl van Mieghem
Diogo TomasRa sân: Milan Hokke
Diogo Tomas
Sekou Sylla
Mylian JimenezRa sân: Jesse Bal
Sanyika BergtopRa sân: Jari Vlak
Ra sân: Naoufal Bannis
Ra sân: Joao Pinto
Ra sân: Dillon Hoogewerf
Ra sân: Mathijs Marschalk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vitesse Arnhem VS ADO Den Haag
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vitesse Arnhem vs ADO Den Haag
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vitesse Arnhem
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexander Büttner | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 24 | 16 | 66.67% | 8 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 9 | Elias Huth | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 20 | Naoufal Bannis | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 20 | 8.2 | |
| 16 | Connor Van Den Berg | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 20 | 52.63% | 0 | 0 | 48 | 8.5 | |
| 24 | Nathangelo Markelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 47 | 7.4 | |
| 6 | Marco Schikora | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 47 | 7.1 | |
| 55 | Marcus Steffen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 17 | Valon Zumberi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 3 | 50 | 6.8 | |
| 13 | Joao Pinto | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 3 | 39 | 7 | |
| 30 | Michel Driezen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 19 | Adam Tahaui | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 53 | 7.7 | |
| 7 | Dillon Hoogewerf | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 2 | 47 | 6.5 | |
| 21 | Ricardo-Felipe Schwarz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 27 | Nino Zonneveld | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 33 | Mathijs Marschalk | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 35 | Omar Achouitar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 50 | 6.6 |
ADO Den Haag
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daryl van Mieghem | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 45 | Diogo Tomas | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 4 | 39 | 7.5 | |
| 8 | Jari Vlak | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 2 | 45 | 6.5 | |
| 27 | Nigel Thomas | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 21 | Cameron Peupion | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 11 | Evan Rottier | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 4 | Matteo Waem | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 100 | 90 | 90% | 2 | 4 | 111 | 6.9 | |
| 5 | Mees Kreekels | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 44 | 5.9 | |
| 2 | Sloot Steven Van Der | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 50 | 35 | 70% | 4 | 4 | 84 | 6.6 | |
| 14 | Mylian Jimenez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 18 | Sekou Sylla | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 6 | 0 | 61 | 6.1 | |
| 1 | Kilian Nikiema | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 46 | 7.3 | |
| 23 | Jesse Bal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 15 | Milan Hokke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 1 | 5 | 72 | 6.7 | |
| 25 | Juho Kilo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 79 | 70 | 88.61% | 3 | 1 | 91 | 7.1 | |
| 35 | Sanyika Bergtop | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

