Kết quả trận Vitesse Arnhem vs AZ Alkmaar (Youth), 02h00 ngày 28/02
Vitesse Arnhem
-0.25 0.82
+0.25 0.96
3.25 0.96
u 0.76
2.08
2.70
3.68
-0.25 0.82
+0.25 0.70
1.25 0.80
u 0.90
2.38
3.35
2.38
Hạng 2 Hà Lan » 37
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitesse Arnhem vs AZ Alkmaar (Youth) hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitesse Arnhem vs AZ Alkmaar (Youth) tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitesse Arnhem vs AZ Alkmaar (Youth) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Vitesse Arnhem vs AZ Alkmaar (Youth)
Jeremiah EsajasRa sân: Nick Twisk
Sydney OsazuwaRa sân: Julian Oerip
Rion IchiharaRa sân: Maxim Dekker
Jesper Zwart
Ra sân: Elias Huth
Ra sân: Adam Tahaui
Wassim BouzianeRa sân: Anthony Smits
Kiến tạo: Naoufal Bannis
Deacon van der KlaauwRa sân: Jesper Zwart
Ra sân: Alexander Büttner
Ra sân: Dillon Hoogewerf
Ra sân: Ricardo-Felipe Schwarz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vitesse Arnhem VS AZ Alkmaar (Youth)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vitesse Arnhem vs AZ Alkmaar (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vitesse Arnhem
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexander Büttner | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 0 | 57 | 7.6 | |
| 9 | Elias Huth | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 20 | Naoufal Bannis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 17 | 7 | |
| 16 | Connor Van Den Berg | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 43 | 8 | |
| 6 | Marco Schikora | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 2 | Solomon Bonnah | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 63 | 7 | |
| 17 | Valon Zumberi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 1 | 1 | 66 | 7.2 | |
| 43 | Chiel Olde Keizer | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 13 | Joao Pinto | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 2 | 31 | 6.3 | |
| 11 | Yuval Ranon | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 19 | Adam Tahaui | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 7 | Dillon Hoogewerf | Cánh trái | 4 | 3 | 3 | 34 | 23 | 67.65% | 5 | 1 | 62 | 9.4 | |
| 21 | Ricardo-Felipe Schwarz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 77 | 7.2 | |
| 33 | Mathijs Marschalk | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 2 | 1 | 69 | 7.2 | |
| 35 | Omar Achouitar | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 2 | 0 | 74 | 7.2 |
AZ Alkmaar (Youth)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Nick Twisk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 4 | Maxim Dekker | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 53 | 7 | |
| 14 | Rion Ichihara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 55 | 7 | |
| 15 | Jeremiah Esajas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 10 | Julian Oerip | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 9 | Yoel van den Ban | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 1 | Kiyani Zeggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 11 | Anthony Smits | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 24 | 6.1 | |
| 19 | Sydney Osazuwa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 3 | 16 | 6.6 | |
| 8 | Rio Robbemond | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 1 | 65 | 6.3 | |
| 17 | Deacon van der Klaauw | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 21 | Wassim Bouziane | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 5 | Frej Elkjaer Andersen | 0 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 65 | 6.3 | ||
| 3 | Mathijs Menu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 81 | 94.19% | 0 | 1 | 102 | 7.5 | |
| 7 | Jasper Hartog | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 2 | Jesper Zwart | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 1 | 2 | 76 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

