Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Vitesse Arnhem vs Dordrecht, 02h00 ngày 31/01
Vitesse Arnhem
0.88
1.00
0.85
0.95
2.05
3.80
3.20
1.13
0.72
0.92
0.90
Hạng 2 Hà Lan » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitesse Arnhem vs Dordrecht hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitesse Arnhem vs Dordrecht tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitesse Arnhem vs Dordrecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Vitesse Arnhem vs Dordrecht
Lorenzo CoduttiRa sân: John Hilton
Kiến tạo: Mathijs Marschalk
Lawson Sunderland
Ra sân: Joao Pinto
1 - 1 Stephano Carrillo Kiến tạo: Do-young Yun
Nick VenemaRa sân: Stephano Carrillo
Martin VetkalRa sân: Lawson Sunderland
1 - 2 Nick Venema Kiến tạo: Joey de Bie
Ra sân: Solomon Bonnah
Ra sân: Adam Tahaui
Ra sân: Elias Huth
Jurre van AkenRa sân: Do-young Yun
Ra sân: Mathijs Marschalk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vitesse Arnhem VS Dordrecht
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vitesse Arnhem vs Dordrecht
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vitesse Arnhem
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexander Büttner | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 5 | 31 | 23 | 74.19% | 13 | 0 | 62 | 7.7 | |
| 9 | Elias Huth | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 27 | 6.3 | |
| 16 | Connor Van Den Berg | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 6 | Marco Schikora | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 2 | Solomon Bonnah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 42 | 6 | |
| 17 | Valon Zumberi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 53 | 6.9 | |
| 13 | Joao Pinto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 18 | 6.2 | |
| 11 | Yuval Ranon | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 19 | Adam Tahaui | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 22 | Xiamaro Thenu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 7 | Dillon Hoogewerf | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 2 | 53 | 6.6 | |
| 27 | Nino Zonneveld | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 19 | 6.7 | |
| 33 | Mathijs Marschalk | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 35 | Omar Achouitar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 2 | 1 | 59 | 6.3 | |
| 38 | Koen te Veluwe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.3 |
Dordrecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nick Venema | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 7.7 | |
| 21 | Martin Vetkal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 63 | Celton Biai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 3 | Sem Valk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 1 | 1 | 73 | 7.2 | |
| 15 | Yannis MBemba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 3 | 74 | 7.3 | |
| 5 | John Hilton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 28 | Lorenzo Codutti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 2 | Jurre van Aken | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 59 | Joey de Bie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 28 | 6.3 | |
| 8 | Lawson Sunderland | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 22 | Argyrios Darelas | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 49 | 6.4 | |
| 9 | Stephano Carrillo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 7.3 | |
| 20 | Do-young Yun | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 16 | Seung-gyun Bae | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 42 | 31 | 73.81% | 1 | 2 | 58 | 6.7 | |
| 18 | Robin van Asten | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 70 | 67 | 95.71% | 0 | 1 | 79 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

