Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Vitesse Arnhem vs Dordrecht, 02h00 ngày 31/01

Vòng 25
02:00 ngày 31/01/2026
Vitesse Arnhem
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 0)
Dordrecht
Địa điểm: Gelredome
Thời tiết: Nhiều mây, 0℃~1℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.88
+0.25
1.00
O 3
0.85
U 3
0.95
1
2.05
X
3.80
2
3.20
Hiệp 1
-0.25
1.13
+0.25
0.72
O 1.25
0.92
U 1.25
0.90

Hạng 2 Hà Lan » 25

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitesse Arnhem vs Dordrecht hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitesse Arnhem vs Dordrecht tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitesse Arnhem vs Dordrecht hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Vitesse Arnhem vs Dordrecht

Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
Phút
Dordrecht Dordrecht
Joao Pinto match yellow.png
21'
25'
match change Lorenzo Codutti
Ra sân: John Hilton
Elias Huth match yellow.png
26'
Alexander Büttner 1 - 0
Kiến tạo: Mathijs Marschalk
match goal
28'
34'
match yellow.png Lawson Sunderland
Nino Zonneveld
Ra sân: Joao Pinto
match change
46'
47'
match goal 1 - 1 Stephano Carrillo
Kiến tạo: Do-young Yun
64'
match change Nick Venema
Ra sân: Stephano Carrillo
65'
match change Martin Vetkal
Ra sân: Lawson Sunderland
Solomon Bonnah match yellow.png
67'
69'
match goal 1 - 2 Nick Venema
Kiến tạo: Joey de Bie
Dillon Hoogewerf match yellow.png
75'
Xiamaro Thenu
Ra sân: Solomon Bonnah
match change
76'
Yuval Ranon
Ra sân: Adam Tahaui
match change
76'
Koen te Veluwe
Ra sân: Elias Huth
match change
76'
83'
match change Jurre van Aken
Ra sân: Do-young Yun
Youssef Ouallil
Ra sân: Mathijs Marschalk
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Vitesse Arnhem VS Dordrecht

Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
Dordrecht Dordrecht
13
 
Tổng cú sút
 
8
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
11
 
Phạm lỗi
 
16
6
 
Phạt góc
 
3
16
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Việt vị
 
0
4
 
Thẻ vàng
 
1
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
1
 
Cứu thua
 
2
10
 
Cản phá thành công
 
15
7
 
Thử thách
 
10
22
 
Long pass
 
33
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
7
 
Successful center
 
2
9
 
Sút ra ngoài
 
5
9
 
Rê bóng thành công
 
14
0
 
Đánh chặn
 
4
25
 
Ném biên
 
22
338
 
Số đường chuyền
 
437
78%
 
Chuyền chính xác
 
83%
107
 
Pha tấn công
 
87
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
26
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
36%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
64%
0
 
Cơ hội lớn
 
3
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
13
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
22
 
Số quả tạt chính xác
 
9
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
18
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Nino Zonneveld
22
Xiamaro Thenu
38
Koen te Veluwe
11
Yuval Ranon
34
Youssef Ouallil
23
Jayden Siecker
31
Maximilian Brull
30
Michel Driezen
43
Chiel Olde Keizer
39
Fabian Huetink
8
Moustafa Ashraf
Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem 4-1-3-2
4-3-1-2 Dordrecht Dordrecht
16
Berg
28
Büttner
35
Achouita...
17
Zumberi
2
Bonnah
6
Schikora
7
Hoogewer...
33
Marschal...
19
Tahaui
13
Pinto
9
Huth
63
Biai
20
Yun
3
Valk
15
MBemba
18
Asten
16
Bae
8
Sunderla...
5
Hilton
22
Darelas
9
Carrillo
59
Bie

Substitutes

28
Lorenzo Codutti
7
Nick Venema
21
Martin Vetkal
2
Jurre van Aken
13
Thomas Artic
1
Tim Coremans
17
Lars Van de Giessen
29
Nicolas Rossi
10
Joep van der Sluijs
11
Marouane Afaker
24
Guus Huitzing
14
Joshua Pynadath
Đội hình dự bị
Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
Nino Zonneveld 27
Xiamaro Thenu 22
Koen te Veluwe 38
Yuval Ranon 11
Youssef Ouallil 34
Jayden Siecker 23
Maximilian Brull 31
Michel Driezen 30
Chiel Olde Keizer 43
Fabian Huetink 39
Moustafa Ashraf 8
Vitesse Arnhem Dordrecht
28 Lorenzo Codutti
7 Nick Venema
21 Martin Vetkal
2 Jurre van Aken
13 Thomas Artic
1 Tim Coremans
17 Lars Van de Giessen
29 Nicolas Rossi
10 Joep van der Sluijs
11 Marouane Afaker
24 Guus Huitzing
14 Joshua Pynadath

Dữ liệu đội bóng:Vitesse Arnhem vs Dordrecht

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2
1 Bàn thua 1.33
3 Sút trúng cầu môn 4.33
10.67 Phạm lỗi 12.67
3.67 Phạt góc 5.33
41.67% Kiểm soát bóng 49%
1.67 Thẻ vàng 2.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.4
1.3 Bàn thua 1.7
4.1 Sút trúng cầu môn 4.9
11.5 Phạm lỗi 14
5 Phạt góc 4.7
45.5% Kiểm soát bóng 48.7%
2.2 Thẻ vàng 2.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Vitesse Arnhem (26trận)
Chủ Khách
Dordrecht (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
2
3
HT-H/FT-T
1
0
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
2
0
1
HT-H/FT-H
2
4
2
2
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
1
0
1
2
HT-H/FT-B
1
0
2
1
HT-B/FT-B
3
3
2
2

Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Alexander Büttner Hậu vệ cánh trái 2 1 5 31 23 74.19% 13 0 62 7.7
9 Elias Huth Tiền đạo cắm 4 1 0 14 9 64.29% 0 3 27 6.3
16 Connor Van Den Berg Thủ môn 0 0 0 27 19 70.37% 0 0 31 6.2
6 Marco Schikora Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 26 25 96.15% 0 0 45 7.1
2 Solomon Bonnah Hậu vệ cánh phải 0 0 0 19 15 78.95% 1 0 42 6
17 Valon Zumberi Trung vệ 0 0 0 35 28 80% 0 2 53 6.9
13 Joao Pinto Tiền đạo cắm 0 0 0 9 7 77.78% 1 2 18 6.2
11 Yuval Ranon Tiền vệ công 1 0 0 9 5 55.56% 0 1 13 6.5
19 Adam Tahaui Tiền đạo cắm 0 0 1 30 24 80% 2 0 43 6.4
22 Xiamaro Thenu Hậu vệ cánh trái 0 0 0 8 5 62.5% 0 0 15 6.9
7 Dillon Hoogewerf Cánh trái 2 0 2 33 27 81.82% 3 2 53 6.6
27 Nino Zonneveld Cánh trái 2 0 1 10 8 80% 0 2 19 6.7
33 Mathijs Marschalk Tiền vệ trụ 1 1 1 31 23 74.19% 0 0 46 6.9
35 Omar Achouitar Trung vệ 0 0 0 50 43 86% 2 1 59 6.3
38 Koen te Veluwe Tiền vệ trụ 0 0 0 5 3 60% 0 0 5 6.3

Dordrecht Dordrecht
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Nick Venema Cánh phải 3 1 1 8 5 62.5% 0 0 17 7.7
21 Martin Vetkal Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 17 6.7
63 Celton Biai Thủ môn 0 0 0 44 35 79.55% 0 0 52 7.1
3 Sem Valk Trung vệ 0 0 0 61 52 85.25% 1 1 73 7.2
15 Yannis MBemba Trung vệ 0 0 0 59 52 88.14% 0 3 74 7.3
5 John Hilton Hậu vệ cánh trái 0 0 0 14 10 71.43% 2 0 26 6.7
28 Lorenzo Codutti Hậu vệ cánh phải 0 0 0 15 11 73.33% 1 1 42 6.6
2 Jurre van Aken Hậu vệ cánh phải 0 0 0 1 0 0% 0 0 5 6.7
59 Joey de Bie Tiền đạo cắm 1 0 2 18 13 72.22% 0 2 28 6.3
8 Lawson Sunderland Tiền vệ trụ 0 0 0 29 24 82.76% 0 0 34 6.1
22 Argyrios Darelas Midfielder 1 0 1 32 26 81.25% 0 2 49 6.4
9 Stephano Carrillo Tiền đạo cắm 2 1 0 15 12 80% 0 0 24 7.3
20 Do-young Yun Cánh phải 0 0 1 21 16 76.19% 4 0 48 6.9
16 Seung-gyun Bae Tiền vệ trụ 0 0 3 42 31 73.81% 1 2 58 6.7
18 Robin van Asten Tiền vệ trụ 0 0 0 70 67 95.71% 0 1 79 7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ