Kết quả trận Volendam vs AZ Alkmaar (Youth), 02h00 ngày 07/12

Vòng 18
02:00 ngày 07/12/2024
Volendam
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
AZ Alkmaar (Youth)
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.975
Xỉu
1.825
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.93
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
13.5 23
2-0
11.5 31
2-1
8.75 13
3-1
10.5 18
3-2
14 14.5
4-2
20 51
4-3
34 56
0-0
26
1-1
11
2-2
13
3-3
26
4-4
67
AOS
6

Hạng 2 Hà Lan » 34

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Volendam vs AZ Alkmaar (Youth) hôm nay ngày 07/12/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Volendam vs AZ Alkmaar (Youth) tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Volendam vs AZ Alkmaar (Youth) hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Volendam vs AZ Alkmaar (Youth)

Volendam Volendam
Phút
AZ Alkmaar (Youth) AZ Alkmaar (Youth)
Milan de Haan 1 - 0 match goal
24'
Myron Mau-Asam
Ra sân: Aurelio Oehlers
match change
46'
Myron Mau-Asam match yellow.png
47'
62'
match change Sem Dekkers
Ra sân: Dave Kwakman
Henk Veerman 2 - 0
Kiến tạo: Bilal Ould-Chikh
match goal
67'
Deron Payne match yellow.png
75'
80'
match change Anthony Smits
Ra sân: Lequincio Zeefuik
80'
match change Ilias Splinter
Ra sân: Misha Engel
80'
match change Sem van Duijn
Ra sân: Ro-Zangelo Daal
87'
match change Billy van Duijl
Ra sân: Jorn Berkhout
Nordin Bukala
Ra sân: Bilal Ould-Chikh
match change
88'
Quincy Hoeve
Ra sân: Henk Veerman
match change
88'
Anass Bouziane
Ra sân: Milan de Haan
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Volendam VS AZ Alkmaar (Youth)

Volendam Volendam
AZ Alkmaar (Youth) AZ Alkmaar (Youth)
6
 
Phạt góc
 
2
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
0
12
 
Tổng cú sút
 
13
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
7
 
Sút ra ngoài
 
10
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
408
 
Số đường chuyền
 
482
82%
 
Chuyền chính xác
 
87%
13
 
Phạm lỗi
 
16
3
 
Cứu thua
 
5
20
 
Rê bóng thành công
 
23
8
 
Đánh chặn
 
9
17
 
Ném biên
 
15
14
 
Thử thách
 
13
45
 
Long pass
 
42
97
 
Pha tấn công
 
103
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
71

Đội hình xuất phát

Substitutes

25
Luca Blondeau
15
Anass Bouziane
18
Nordin Bukala
23
Gladwin Curiel
77
Caner Demircioglu
27
Quincy Hoeve
22
Barry Lauwers
19
Myron Mau-Asam
16
Khadim Ngom
14
Daan Steur
Volendam Volendam 4-2-3-1
4-3-3 AZ Alkmaar (Youth) AZ Alkmaar (Youth)
20
Oevelen
32
Lelienda...
3
Amevor
4
Mbuyamba
12
Payne
36
Haan
6
Plat
11
Oehlers
21
Muhren
7
Ould-Chi...
9
Veerman
1
Owusu-Od...
2
Aken
3
Berkhout
4
Schouten
5
Engel
6
Kalisvaa...
10
Gerold
8
Kwakman
7
Addai
9
Zeefuik
11
Daal

Substitutes

22
Sem Dekkers
16
Tristan Kuijsten
18
Lev Lenssen
12
Mathijs Menu
15
Wilmer Olofsson
23
Joeri Oud
17
Adam Oulhaj
21
Rio Robbemond
19
Anthony Smits
24
Ilias Splinter
14
Billy van Duijl
20
Sem van Duijn
Đội hình dự bị
Volendam Volendam
Luca Blondeau 25
Anass Bouziane 15
Nordin Bukala 18
Gladwin Curiel 23
Caner Demircioglu 77
Quincy Hoeve 27
Barry Lauwers 22
Myron Mau-Asam 19
Khadim Ngom 16
Daan Steur 14
Volendam AZ Alkmaar (Youth)
22 Sem Dekkers
16 Tristan Kuijsten
18 Lev Lenssen
12 Mathijs Menu
15 Wilmer Olofsson
23 Joeri Oud
17 Adam Oulhaj
21 Rio Robbemond
19 Anthony Smits
24 Ilias Splinter
14 Billy van Duijl
20 Sem van Duijn

Dữ liệu đội bóng:Volendam vs AZ Alkmaar (Youth)

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 2
2.33 Bàn thua 2
3.33 Sút trúng cầu môn 5.67
9 Phạm lỗi 14.33
4 Phạt góc 5.33
0.67 Thẻ vàng 0.67
51.33% Kiểm soát bóng 45.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 2.1
1.6 Bàn thua 2
3.5 Sút trúng cầu môn 5.7
9.5 Phạm lỗi 13
3.8 Phạt góc 4.4
1.7 Thẻ vàng 1.1
46.2% Kiểm soát bóng 49.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Volendam (32trận)
Chủ Khách
AZ Alkmaar (Youth) (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
9
2
5
HT-H/FT-T
3
2
0
1
HT-B/FT-T
1
1
0
1
HT-T/FT-H
1
2
1
0
HT-H/FT-H
3
0
0
2
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
2
2
2
4
HT-B/FT-B
1
1
10
3