Kết quả trận VVV Venlo vs Den Bosch, 01h00 ngày 01/10

Vòng 9
01:00 ngày 01/10/2025
VVV Venlo
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Den Bosch
Địa điểm: De Koel
Thời tiết: Ít mây, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 11
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
10 12
2-0
12.5 18
2-1
8.2 23
3-1
15.5 60
3-2
20 40
4-2
50 75
4-3
100 130
0-0
15.5
1-1
6.6
2-2
11
3-3
42
4-4
200
AOS
20

Hạng 2 Hà Lan » 35

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VVV Venlo vs Den Bosch hôm nay ngày 01/10/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VVV Venlo vs Den Bosch tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VVV Venlo vs Den Bosch hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả VVV Venlo vs Den Bosch

VVV Venlo VVV Venlo
Phút
Den Bosch Den Bosch
Gabin Blancquart match yellow.png
21'
Nassim Ait Mouhou match yellow.png
33'
Dean Zandbergen
Ra sân: Jorn Triep
match change
46'
Diego Vannucci
Ra sân: Bjorn van Zijl
match change
46'
Joshua Eijgenraam match yellow.png
60'
62'
match change Genrich Sille
Ra sân: Chahid el Allachi
63'
match change Bohao Wang
Ra sân: Thijs van Leeuwen
Navarone Foor
Ra sân: Mohammed Odriss
match change
66'
Philip Heise
Ra sân: Tijn Joosten
match change
67'
Luuk Verheij
Ra sân: Lars de Blok
match change
72'
76'
match goal 0 - 1 Kevin Monzialo
82'
match change Emian Semedo
Ra sân: Kevin Monzialo
83'
match change Denzel Kuijpers
Ra sân: Danny Verbeek
87'
match yellow.png Bohao Wang
88'
match yellow.png Kevin Felida
90'
match yellow.png Emian Semedo

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật VVV Venlo VS Den Bosch

VVV Venlo VVV Venlo
Den Bosch Den Bosch
9
 
Phạt góc
 
6
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
3
14
 
Tổng cú sút
 
8
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
3
3
 
Cản sút
 
2
15
 
Sút Phạt
 
15
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
381
 
Số đường chuyền
 
382
75%
 
Chuyền chính xác
 
73%
15
 
Phạm lỗi
 
15
1
 
Việt vị
 
1
3
 
Cứu thua
 
5
9
 
Rê bóng thành công
 
5
6
 
Đánh chặn
 
7
16
 
Ném biên
 
24
1
 
Dội cột/xà
 
0
11
 
Cản phá thành công
 
8
11
 
Thử thách
 
9
2
 
Successful center
 
7
16
 
Long pass
 
22
93
 
Pha tấn công
 
105
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
39

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Dean Zandbergen
8
Diego Vannucci
25
Navarone Foor
16
Philip Heise
3
Luuk Verheij
2
Sylian Mokono
22
Zidane Taylan
1
Trevor Doornbusch
6
Joep Kluskens
7
Lasse Wehmeyer
45
Thomas Janssen
VVV Venlo VVV Venlo 4-3-1-2
4-1-4-1 Den Bosch Den Bosch
13
Schooner...
5
Blok
15
Joosten
33
Blancqua...
31
Davis
11
Mouhou
20
Eijgenra...
27
Kromah
24
Odriss
10
Triep
18
Zijl
36
Merbel
22
Fortes
4
Grunsven
27
Akmum
5
Groot
6
Felida
11
Verbeek
10
Leeuwen
33
Laros
51
Allachi
8
Monzialo

Substitutes

7
Genrich Sille
16
Bohao Wang
17
Emian Semedo
19
Denzel Kuijpers
48
Silver Elum
1
Mees Bakker
42
Luc Van Koeverden
3
Stan Maas
26
Zaid el Bakkali
Đội hình dự bị
VVV Venlo VVV Venlo
Dean Zandbergen 9
Diego Vannucci 8
Navarone Foor 25
Philip Heise 16
Luuk Verheij 3
Sylian Mokono 2
Zidane Taylan 22
Trevor Doornbusch 1
Joep Kluskens 6
Lasse Wehmeyer 7
Thomas Janssen 45
VVV Venlo Den Bosch
7 Genrich Sille
16 Bohao Wang
17 Emian Semedo
19 Denzel Kuijpers
48 Silver Elum
1 Mees Bakker
42 Luc Van Koeverden
3 Stan Maas
26 Zaid el Bakkali

Dữ liệu đội bóng:VVV Venlo vs Den Bosch

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2
1 Bàn thua 1.67
7.33 Sút trúng cầu môn 4.67
10.33 Phạm lỗi 9
6.67 Phạt góc 2.67
2 Thẻ vàng 1
46.33% Kiểm soát bóng 42.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.5
1.4 Bàn thua 1.5
4.3 Sút trúng cầu môn 5.4
12.4 Phạm lỗi 11.4
5.3 Phạt góc 4.6
2.2 Thẻ vàng 1.5
48.5% Kiểm soát bóng 44.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

VVV Venlo (35trận)
Chủ Khách
Den Bosch (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
6
5
8
HT-H/FT-T
3
2
4
0
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
3
1
1
HT-H/FT-H
1
0
1
1
HT-B/FT-H
0
1
3
1
HT-T/FT-B
0
0
1
1
HT-H/FT-B
3
4
3
2
HT-B/FT-B
7
1
1
2

VVV Venlo VVV Venlo
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
25 Navarone Foor Tiền vệ công 0 0 1 18 11 61.11% 4 0 25 6.8
16 Philip Heise Hậu vệ cánh trái 0 0 0 14 11 78.57% 4 2 24 7
8 Diego Vannucci Tiền đạo cắm 0 0 0 10 7 70% 0 0 15 6
13 Youri Schoonerwaldt Thủ môn 0 0 0 37 22 59.46% 0 0 48 7.1
20 Joshua Eijgenraam Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 42 34 80.95% 0 3 54 6.7
31 Michael Davis Hậu vệ cánh phải 1 0 0 39 26 66.67% 2 0 75 6.8
27 Layee Kromah Cánh phải 4 3 2 30 26 86.67% 1 2 50 7.5
24 Mohammed Odriss Tiền vệ trụ 2 1 1 30 23 76.67% 0 0 43 6.5
9 Dean Zandbergen Tiền đạo cắm 0 0 0 10 6 60% 0 2 12 6.3
10 Jorn Triep Tiền vệ công 1 0 1 13 8 61.54% 0 0 20 5.9
33 Gabin Blancquart Trung vệ 1 0 1 40 35 87.5% 0 2 58 6.5
3 Luuk Verheij Hậu vệ cánh phải 0 0 0 10 8 80% 0 1 11 6.5
15 Tijn Joosten Trung vệ 1 0 1 38 32 84.21% 0 1 47 7
18 Bjorn van Zijl Tiền đạo cắm 1 1 4 6 4 66.67% 0 1 11 7.6
11 Nassim Ait Mouhou Tiền vệ phòng ngự 2 0 1 15 10 66.67% 2 0 38 6.4
5 Lars de Blok Trung vệ 1 0 1 29 22 75.86% 6 1 50 7.2

Den Bosch Den Bosch
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
11 Danny Verbeek Tiền vệ công 2 1 0 28 18 64.29% 4 0 46 6.7
22 Jeffrey Fortes Hậu vệ cánh phải 1 0 1 30 26 86.67% 4 1 52 7.3
6 Kevin Felida Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 48 38 79.17% 2 3 72 7.8
4 Teun van Grunsven Trung vệ 1 0 0 51 38 74.51% 0 3 63 7.3
8 Kevin Monzialo Cánh trái 2 1 1 13 7 53.85% 5 1 26 6.9
27 Reda Akmum Trung vệ 0 0 0 58 47 81.03% 0 4 70 7.3
10 Thijs van Leeuwen Tiền vệ trụ 0 0 1 19 18 94.74% 0 0 30 6.7
36 Pepijn van de Merbel Thủ môn 0 0 0 44 23 52.27% 0 1 54 8.3
51 Chahid el Allachi Cánh trái 1 0 1 12 8 66.67% 5 1 24 6.5
5 Nick de Groot Hậu vệ cánh trái 0 0 0 25 19 76% 1 3 54 7.1
16 Bohao Wang Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 9 6 66.67% 0 1 12 6.6
33 Mees Laros Tiền vệ trụ 0 0 1 34 24 70.59% 2 4 46 7.3
7 Genrich Sille Cánh trái 0 0 0 5 3 60% 0 0 6 6.4
19 Denzel Kuijpers Tiền đạo cắm 0 0 0 4 1 25% 0 1 6 6.2
17 Emian Semedo Cánh phải 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ