Kết quả trận VVV Venlo vs Den Bosch, 01h00 ngày 01/10
VVV Venlo
-0.25 0.87
+0.25 0.83
3.25 0.88
u 0.72
2.07
2.55
3.63
-0 0.87
+0 1.00
1.25 0.72
u 0.88
2.45
2.95
2.25
Hạng 2 Hà Lan » 35
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VVV Venlo vs Den Bosch hôm nay ngày 01/10/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VVV Venlo vs Den Bosch tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VVV Venlo vs Den Bosch hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả VVV Venlo vs Den Bosch
Ra sân: Jorn Triep
Ra sân: Bjorn van Zijl
Genrich SilleRa sân: Chahid el Allachi
Bohao WangRa sân: Thijs van Leeuwen
Ra sân: Mohammed Odriss
Ra sân: Tijn Joosten
Ra sân: Lars de Blok
0 - 1 Kevin Monzialo
Emian SemedoRa sân: Kevin Monzialo
Denzel KuijpersRa sân: Danny Verbeek
Bohao Wang
Kevin Felida
Emian Semedo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VVV Venlo VS Den Bosch
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VVV Venlo vs Den Bosch
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VVV Venlo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Navarone Foor | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 4 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 16 | Philip Heise | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 2 | 24 | 7 | |
| 8 | Diego Vannucci | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6 | |
| 13 | Youri Schoonerwaldt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 0 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 20 | Joshua Eijgenraam | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 3 | 54 | 6.7 | |
| 31 | Michael Davis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 2 | 0 | 75 | 6.8 | |
| 27 | Layee Kromah | Cánh phải | 4 | 3 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 2 | 50 | 7.5 | |
| 24 | Mohammed Odriss | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 9 | Dean Zandbergen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 12 | 6.3 | |
| 10 | Jorn Triep | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 20 | 5.9 | |
| 33 | Gabin Blancquart | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 2 | 58 | 6.5 | |
| 3 | Luuk Verheij | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 15 | Tijn Joosten | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 47 | 7 | |
| 18 | Bjorn van Zijl | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 4 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 7.6 | |
| 11 | Nassim Ait Mouhou | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 5 | Lars de Blok | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 6 | 1 | 50 | 7.2 |
Den Bosch
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Danny Verbeek | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 4 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 22 | Jeffrey Fortes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 1 | 52 | 7.3 | |
| 6 | Kevin Felida | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 2 | 3 | 72 | 7.8 | |
| 4 | Teun van Grunsven | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 38 | 74.51% | 0 | 3 | 63 | 7.3 | |
| 8 | Kevin Monzialo | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 5 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 27 | Reda Akmum | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 4 | 70 | 7.3 | |
| 10 | Thijs van Leeuwen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 36 | Pepijn van de Merbel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 23 | 52.27% | 0 | 1 | 54 | 8.3 | |
| 51 | Chahid el Allachi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 5 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 5 | Nick de Groot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 3 | 54 | 7.1 | |
| 16 | Bohao Wang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 33 | Mees Laros | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 2 | 4 | 46 | 7.3 | |
| 7 | Genrich Sille | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 19 | Denzel Kuijpers | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 6 | 6.2 | |
| 17 | Emian Semedo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

