Kết quả trận VVV Venlo vs Dordrecht, 02h00 ngày 09/12

Vòng 18
02:00 ngày 09/12/2023
VVV Venlo
Đã kết thúc 3 - 1 (1 - 1)
Dordrecht
Địa điểm: De Koel
Thời tiết: Mưa nhỏ, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Hà Lan » 35

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VVV Venlo vs Dordrecht hôm nay ngày 09/12/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VVV Venlo vs Dordrecht tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VVV Venlo vs Dordrecht hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả VVV Venlo vs Dordrecht

VVV Venlo VVV Venlo
Phút
Dordrecht Dordrecht
Levi Smans match yellow.png
4'
23'
match change Trevor Doornbusch
Ra sân: Luca Plogmann
32'
match goal 0 - 1 Shiloh Kiesar t Zand
Michalis Kosidis 1 - 1
Kiến tạo: Elias Sierra
match goal
39'
Rick Ketting 2 - 1
Kiến tạo: Magnus Kaastrup
match goal
53'
58'
match yellow.png Abdallah Aberkane
60'
match change Ilias Bronkhorst
Ra sân: Abdallah Aberkane
60'
match change Bartlomiej Smolarczyk
Ra sân: Shiloh Kiesar t Zand
60'
match change Korede Osundina
Ra sân: Adrian Segecic
64'
match yellow.png Antef Tsoungui
73'
match change Malhory Noc
Ra sân: Jari Schuurman
Thijme Verheijen
Ra sân: Martijn Berden
match change
79'
Soulyman Allouch
Ra sân: Magnus Kaastrup
match change
79'
Richard Sedlacek
Ra sân: Elias Sierra
match change
88'
Pepijn Doesburg
Ra sân: Michalis Kosidis
match change
88'
Levi Smans 3 - 1
Kiến tạo: Pepijn Doesburg
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật VVV Venlo VS Dordrecht

VVV Venlo VVV Venlo
Dordrecht Dordrecht
10
 
Phạt góc
 
3
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
2
18
 
Tổng cú sút
 
8
9
 
Sút trúng cầu môn
 
4
9
 
Sút ra ngoài
 
4
3
 
Cản sút
 
2
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
369
 
Số đường chuyền
 
419
12
 
Phạm lỗi
 
15
2
 
Việt vị
 
1
9
 
Đánh đầu thành công
 
8
3
 
Cứu thua
 
6
15
 
Rê bóng thành công
 
17
5
 
Đánh chặn
 
10
2
 
Dội cột/xà
 
0
6
 
Thử thách
 
13
110
 
Pha tấn công
 
103
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
46

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Soulyman Allouch
30
Jens Craenmehr
19
Sem Dirks
18
Pepijn Doesburg
15
Stan Henderikx
16
Robert Klaasen
24
Mohammed Odriss
21
Moreno Rutten
22
Tim Schrick
13
Richard Sedlacek
20
Dylan Timber
11
Thijme Verheijen
VVV Venlo VVV Venlo 4-2-3-1
4-3-3 Dordrecht Dordrecht
1
Boer
5
Janssen
3
Janssen
4
Ketting
2
Lathouwe...
12
Kluskens
8
Sierra
44
Kaastrup
14
Smans
17
Berden
9
Kosidis
1
Plogmann
2
Aberkane
4
Tsoungui
3
Avert
5
Hilton
22
Zand
20
Suray
10
Schuurma...
40
Sebaoui
9
Kriwak
16
Segecic

Substitutes

13
Tijn Baltussen
28
Elso Brito
14
Ilias Bronkhorst
31
Trevor Doornbusch
7
Malhory Noc
17
Korede Osundina
6
Tim Receveur
24
Bartlomiej Smolarczyk
12
Rogier van Gogh
26
Daniel van Vianen
Đội hình dự bị
VVV Venlo VVV Venlo
Soulyman Allouch 7
Jens Craenmehr 30
Sem Dirks 19
Pepijn Doesburg 18
Stan Henderikx 15
Robert Klaasen 16
Mohammed Odriss 24
Moreno Rutten 21
Tim Schrick 22
Richard Sedlacek 13
Dylan Timber 20
Thijme Verheijen 11
VVV Venlo Dordrecht
13 Tijn Baltussen
28 Elso Brito
14 Ilias Bronkhorst
31 Trevor Doornbusch
7 Malhory Noc
17 Korede Osundina
6 Tim Receveur
24 Bartlomiej Smolarczyk
12 Rogier van Gogh
26 Daniel van Vianen

Dữ liệu đội bóng:VVV Venlo vs Dordrecht

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 2.67
7.33 Sút trúng cầu môn 5.33
10.33 Phạm lỗi 16.33
6.67 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 3.33
46.33% Kiểm soát bóng 51%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.2
1.4 Bàn thua 1.4
4.3 Sút trúng cầu môn 4.4
12.4 Phạm lỗi 11.5
5.3 Phạt góc 6.6
2.2 Thẻ vàng 2
48.5% Kiểm soát bóng 52.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

VVV Venlo (35trận)
Chủ Khách
Dordrecht (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
6
2
5
HT-H/FT-T
3
2
3
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
3
1
1
HT-H/FT-H
1
0
3
3
HT-B/FT-H
0
1
1
1
HT-T/FT-B
0
0
1
2
HT-H/FT-B
3
4
3
1
HT-B/FT-B
7
1
3
3