Kết quả trận VVV Venlo vs Emmen, 02h00 ngày 23/11

Vòng 16
02:00 ngày 23/11/2024
VVV Venlo
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 1)
Emmen
Địa điểm: De Koel
Thời tiết: Mưa nhỏ, 3℃~4℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
11.5 7.9
2-0
19 9.2
2-1
11.5 46
3-1
29 121
3-2
31 81
4-2
91 51
4-3
141 101
0-0
13.5
1-1
6.8
2-2
13.5
3-3
56
4-4
201
AOS
-

Hạng 2 Hà Lan » 34

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VVV Venlo vs Emmen hôm nay ngày 23/11/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VVV Venlo vs Emmen tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VVV Venlo vs Emmen hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả VVV Venlo vs Emmen

VVV Venlo VVV Venlo
Phút
Emmen Emmen
Gabin Blancquart match yellow.png
4'
20'
match goal 0 - 1 Jalen Hawkins
Kiến tạo: Torben Rhein
Lasse Wehmeyer
Ra sân: Thijme Verheijen
match change
46'
Roel Janssen match yellow.png
62'
64'
match goal 0 - 2 Franck Evina
Kiến tạo: Jalen Hawkins
Pepijn Doesburg
Ra sân: Naim Matoug
match change
66'
Paul Popperl
Ra sân: Elias Sierra
match change
78'
79'
match yellow.png Mike te Wierik
80'
match change Agon Sadiku
Ra sân: Franck Evina
82'
match change Michael Martin
Ra sân: Torben Rhein
Yousri el Anbri
Ra sân: Konstantinos Doumtsios
match change
83'
Max De Waal
Ra sân: Tim Braem
match change
84'
88'
match change Freddy Quispel
Ra sân: Julius Kade
88'
match change Faris Hammouti
Ra sân: Jalen Hawkins

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật VVV Venlo VS Emmen

VVV Venlo VVV Venlo
Emmen Emmen
3
 
Phạt góc
 
3
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
1
22
 
Tổng cú sút
 
10
7
 
Sút trúng cầu môn
 
6
15
 
Sút ra ngoài
 
4
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
466
 
Số đường chuyền
 
388
78%
 
Chuyền chính xác
 
71%
8
 
Phạm lỗi
 
19
2
 
Việt vị
 
5
10
 
Cứu thua
 
20
17
 
Rê bóng thành công
 
12
4
 
Đánh chặn
 
11
22
 
Ném biên
 
13
0
 
Dội cột/xà
 
1
9
 
Thử thách
 
9
47
 
Long pass
 
40
123
 
Pha tấn công
 
99
62
 
Tấn công nguy hiểm
 
36

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Jan de Boer
21
Max De Waal
18
Pepijn Doesburg
35
Yousri el Anbri
19
Emmanuel Gyamfi
10
Paul Popperl
14
Yahcuroo Roemer
25
Zidane Taylan
37
Diego van Zutphen
7
Lasse Wehmeyer
VVV Venlo VVV Venlo 4-3-3
4-2-3-1 Emmen Emmen
23
Crooij
5
Janssen
3
Janssen
33
Blancqua...
12
Mokono
8
Sierra
29
Braem
26
Matoug
11
Verheije...
9
Doumtsio...
17
Berden
1
Hoekstra
4
Wierik
2
Soares
3
Voss
21
Nunumete
7
Rhein
26
Wagner
10
Hawkins
20
Kade
24
Saka
18
Evina

Substitutes

34
Gijs Bolk
5
Tim Geypens
23
Faris Hammouti
17
Jorn Hekkert
28
Robin Jalving
22
Michael Martin
11
Chardi Landu
12
Freddy Quispel
9
Adrian Rogulj
19
Agon Sadiku
27
Robin Schouten
16
Maik ten Brinke
Đội hình dự bị
VVV Venlo VVV Venlo
Jan de Boer 1
Max De Waal 21
Pepijn Doesburg 18
Yousri el Anbri 35
Emmanuel Gyamfi 19
Paul Popperl 10
Yahcuroo Roemer 14
Zidane Taylan 25
Diego van Zutphen 37
Lasse Wehmeyer 7
VVV Venlo Emmen
34 Gijs Bolk
5 Tim Geypens
23 Faris Hammouti
17 Jorn Hekkert
28 Robin Jalving
22 Michael Martin
11 Chardi Landu
12 Freddy Quispel
9 Adrian Rogulj
19 Agon Sadiku
27 Robin Schouten
16 Maik ten Brinke

Dữ liệu đội bóng:VVV Venlo vs Emmen

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 2.33
6 Sút trúng cầu môn 4.33
10.67 Phạm lỗi 15.67
6.67 Phạt góc 6.33
50.33% Kiểm soát bóng 57.33%
1.67 Thẻ vàng 1.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1
1.6 Bàn thua 1.7
4.3 Sút trúng cầu môn 4
12.8 Phạm lỗi 12.8
5.2 Phạt góc 6.6
50% Kiểm soát bóng 51.9%
2 Thẻ vàng 1.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

VVV Venlo (34trận)
Chủ Khách
Emmen (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
6
5
5
HT-H/FT-T
3
2
0
6
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
3
3
0
HT-H/FT-H
1
0
1
2
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
3
4
0
1
HT-B/FT-B
7
1
6
2