Kết quả trận VVV Venlo vs FC Eindhoven, 22h30 ngày 07/02
VVV Venlo
-0.25 0.92
+0.25 0.86
3 0.92
u 0.80
2.15
2.65
3.60
-0 0.92
+0 1.06
1.25 0.84
u 0.86
2.46
3.4
2.27
Hạng 2 Hà Lan » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VVV Venlo vs FC Eindhoven hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VVV Venlo vs FC Eindhoven tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VVV Venlo vs FC Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả VVV Venlo vs FC Eindhoven
Thijs Muller
Sven Blummel
Ra sân: Lasse Wehmeyer
Ra sân: Joshua Eijgenraam
Edoly Lukoki MatesoRa sân: Sven Blummel
Boris van SchuppenRa sân: Thijs Muller
Ra sân: Luuk Verheij
Amir BrysonRa sân: Sven Simons
Owen RenfrumRa sân: Marlon van de Wetering
Ra sân: Yousri Sbai
Kevin van VeenRa sân: Rangelo Janga
Ra sân: Bjorn van Zijl
Kevin van Veen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VVV Venlo VS FC Eindhoven
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VVV Venlo vs FC Eindhoven
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VVV Venlo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Navarone Foor | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 42 | 40 | 95.24% | 7 | 0 | 63 | 7.1 | |
| 16 | Philip Heise | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 1 | 1 | 71 | 7.1 | |
| 17 | Dries Saddiki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 20 | 7 | |
| 13 | Youri Schoonerwaldt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 54 | 8.8 | |
| 20 | Joshua Eijgenraam | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 26 | Naim Matoug | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 2 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 7 | Lasse Wehmeyer | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 9 | Dean Zandbergen | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 6 | 44 | 6.7 | |
| 3 | Luuk Verheij | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 40 | 6.6 | |
| 15 | Tijn Joosten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 23 | Yousri Sbai | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 2 | 36 | 6.7 | |
| 18 | Bjorn van Zijl | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 11 | Nassim Ait Mouhou | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 1 | 46 | 7.2 | |
| 5 | Lars de Blok | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 36 | 30 | 83.33% | 7 | 1 | 61 | 7.2 | |
| 42 | Raf Vullers | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
FC Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Rangelo Janga | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 26 | 6.1 | |
| 9 | Kevin van Veen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 33 | John Neeskens | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 7 | Sven Blummel | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 22 | Clint Essers | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 25 | Terrence Douglas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 1 | Jort Borgmans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 33 | 7.2 | |
| 5 | Daan Huisman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 3 | 55 | 7.3 | |
| 10 | Boris van Schuppen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 8 | Sven Simons | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 5 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 23 | Edoly Lukoki Mateso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 2 | Tyrese Simons | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 4 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 21 | Thijs Muller | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 20 | 15 | 75% | 7 | 1 | 40 | 5.8 | |
| 20 | Amir Bryson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 24 | Owen Renfrum | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 27 | Marlon van de Wetering | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 52 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

