Kết quả trận VVV Venlo vs RKC Waalwijk, 02h00 ngày 07/03
VVV Venlo
-0.25 1.12
+0.25 0.66
3 0.76
u 0.96
2.30
2.35
3.73
-0 1.12
+0 0.90
1.25 0.81
u 0.89
2.75
2.85
2.35
Hạng 2 Hà Lan » 37
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VVV Venlo vs RKC Waalwijk hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VVV Venlo vs RKC Waalwijk tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VVV Venlo vs RKC Waalwijk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả VVV Venlo vs RKC Waalwijk
Ra sân: Philip Heise
Ra sân: Lasse Wehmeyer
0 - 1 Harrie Kuster Kiến tạo: Ryan Fage
Ra sân: Layee Kromah
0 - 2 Ryan Fage
Tim van der LeijRa sân: Jesper Uneken
Jean-Paul BoetiusRa sân: Denilho Cleonise
Yoram van der VeenRa sân: Harrie Kuster
0 - 3 Tim van der Leij Kiến tạo: Yoram van der Veen
Daniel Van KaamRa sân: Ryan Fage
Ra sân: Tijn Joosten
Ra sân: Diego Vannucci
Rein van HedelRa sân: Loek Postma
Roshon Van Eijma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VVV Venlo VS RKC Waalwijk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VVV Venlo vs RKC Waalwijk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VVV Venlo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Navarone Foor | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 2 | 0 | 61 | 7 | |
| 16 | Philip Heise | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 8 | Diego Vannucci | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 13 | Youri Schoonerwaldt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 20 | Joshua Eijgenraam | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 27 | Layee Kromah | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 6 | Joep Kluskens | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 7 | Lasse Wehmeyer | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 20 | 6 | |
| 9 | Dean Zandbergen | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 2 | 32 | 6 | |
| 33 | Gabin Blancquart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 3 | Luuk Verheij | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 1 | 85 | 6.4 | |
| 15 | Tijn Joosten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 61 | 87.14% | 0 | 0 | 85 | 6.9 | |
| 23 | Yousri Sbai | Defender | 2 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 4 | 55 | 6.6 | |
| 18 | Bjorn van Zijl | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 11 | Nassim Ait Mouhou | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 5 | Lars de Blok | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 32 | 5.8 |
RKC Waalwijk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jean-Paul Boetius | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | ||
| 16 | Mark Spenkelink | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 45 | 7 | |
| 3 | Roshon Van Eijma | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 46 | 79.31% | 0 | 2 | 64 | 7.1 | |
| 6 | Godfried Roemeratoe | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 2 | 63 | 7.4 | |
| 8 | Daniel Van Kaam | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 5 | Juan Familio-Castillo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 47 | 41 | 87.23% | 8 | 2 | 91 | 8 | |
| 7 | Denilho Cleonise | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 38 | 7 | |
| 15 | Luuk Wouters | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 1 | 0 | 79 | 7.3 | |
| 12 | Ryan Fage | Midfielder | 2 | 1 | 4 | 35 | 26 | 74.29% | 4 | 0 | 56 | 8.4 | |
| 35 | Loek Postma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 9 | Jesper Uneken | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 2 | 18 | 9 | 50% | 0 | 4 | 35 | 6.1 | |
| 55 | Nazjir Held | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 46 | 36 | 78.26% | 2 | 1 | 67 | 7.4 | |
| 30 | Yoram van der Veen | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 15 | 7 | |
| 20 | Harrie Kuster | Tiền vệ trụ | 6 | 2 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 37 | 7.4 | |
| 11 | Tim van der Leij | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

