Kết quả trận VVV Venlo vs SC Cambuur, 02h00 ngày 25/11

Vòng 16
02:00 ngày 25/11/2023
VVV Venlo
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 2)
SC Cambuur
Địa điểm: De Koel
Thời tiết: Ít mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Hà Lan » 34

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VVV Venlo vs SC Cambuur hôm nay ngày 25/11/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VVV Venlo vs SC Cambuur tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VVV Venlo vs SC Cambuur hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả VVV Venlo vs SC Cambuur

VVV Venlo VVV Venlo
Phút
SC Cambuur SC Cambuur
5'
match goal 0 - 1 Fedde de Jong
Kiến tạo: Roberts Uldrikis
18'
match goal 0 - 2 Milan Smit
Kiến tạo: Remco Balk
Dylan Timber
Ra sân: Roel Janssen
match change
46'
46'
match yellow.png Leon Bergsma
Martijn Berden
Ra sân: Pepijn Doesburg
match change
61'
Richard Sedlacek
Ra sân: Joep Kluskens
match change
61'
Dylan Timber match yellow.png
66'
69'
match change Jeremy Van Mullem
Ra sân: Fedde de Jong
69'
match change Marco Tol
Ra sân: Floris Smand
Thijme Verheijen
Ra sân: Magnus Kaastrup
match change
76'
Moreno Rutten
Ra sân: Robin Lathouwers
match change
76'
76'
match change Jhondly van der Meer
Ra sân: Gabi Caschili
Richard Sedlacek 1 - 2 match goal
78'
83'
match change Marcel Schaapman
Ra sân: Leon Bergsma
Richard Sedlacek match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Daniel Van Kaam
90'
match yellow.png Milan Smit

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật VVV Venlo VS SC Cambuur

VVV Venlo VVV Venlo
SC Cambuur SC Cambuur
6
 
Phạt góc
 
3
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
3
11
 
Tổng cú sút
 
7
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
7
 
Sút ra ngoài
 
3
5
 
Cản sút
 
2
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
461
 
Số đường chuyền
 
403
16
 
Phạm lỗi
 
11
2
 
Việt vị
 
1
12
 
Đánh đầu thành công
 
7
2
 
Cứu thua
 
3
15
 
Rê bóng thành công
 
15
4
 
Đánh chặn
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
11
 
Thử thách
 
12
115
 
Pha tấn công
 
103
64
 
Tấn công nguy hiểm
 
43

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Martijn Berden
30
Jens Craenmehr
32
Mohamed Hegi
15
Stan Henderikx
24
Mohammed Odriss
21
Moreno Rutten
13
Richard Sedlacek
22
Zidane Taylan
20
Dylan Timber
11
Thijme Verheijen
VVV Venlo VVV Venlo 4-2-3-1
4-2-3-1 SC Cambuur SC Cambuur
1
Boer
5
Janssen
3
Janssen
4
Ketting
2
Lathouwe...
12
Kluskens
8
Sierra
7
Allouch
14
Smans
44
Kaastrup
18
Doesburg
1
Osch
2
Caschili
3
Smand
4
Bergsma
27
Sylla
10
Jong
8
Kaam
7
Balk
14
Breij
19
Smit
9
Uldrikis

Substitutes

21
Milan de Koe
12
Youns El Hilali
49
Wiebe Kooistra
23
Brett Minnema
20
Vincent Pichel
5
Thomas Poll
16
Daan Reiziger
36
Marcel Schaapman
15
Marco Tol
22
Jhondly van der Meer
39
Tom van der Werff
6
Jeremy Van Mullem
Đội hình dự bị
VVV Venlo VVV Venlo
Martijn Berden 17
Jens Craenmehr 30
Mohamed Hegi 32
Stan Henderikx 15
Mohammed Odriss 24
Moreno Rutten 21
Richard Sedlacek 13
Zidane Taylan 22
Dylan Timber 20
Thijme Verheijen 11
VVV Venlo SC Cambuur
21 Milan de Koe
12 Youns El Hilali
49 Wiebe Kooistra
23 Brett Minnema
20 Vincent Pichel
5 Thomas Poll
16 Daan Reiziger
36 Marcel Schaapman
15 Marco Tol
22 Jhondly van der Meer
39 Tom van der Werff
6 Jeremy Van Mullem

Dữ liệu đội bóng:VVV Venlo vs SC Cambuur

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.67
1.67 Bàn thua 2
6 Sút trúng cầu môn 5.33
10.67 Phạm lỗi 8.33
6.67 Phạt góc 7.67
50.33% Kiểm soát bóng 57.67%
1.67 Thẻ vàng 1.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 2
1.6 Bàn thua 1.3
4.3 Sút trúng cầu môn 6.2
12.8 Phạm lỗi 9.7
5.2 Phạt góc 7.3
50% Kiểm soát bóng 57.5%
2 Thẻ vàng 1.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

VVV Venlo (34trận)
Chủ Khách
SC Cambuur (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
6
7
4
HT-H/FT-T
3
2
4
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
3
0
1
HT-H/FT-H
1
0
2
2
HT-B/FT-H
0
1
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
4
1
2
HT-B/FT-B
7
1
0
8