Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Willem II vs ADO Den Haag, 02h00 ngày 25/02
Willem II
0.83
1.01
0.96
0.88
3.40
3.70
1.93
0.80
1.02
0.96
0.86
Hạng 2 Hà Lan » 22
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Willem II vs ADO Den Haag hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Willem II vs ADO Den Haag tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Willem II vs ADO Den Haag hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Willem II vs ADO Den Haag
0 - 1 Thomas Didillon(OW)
Cameron PeupionRa sân: Illaijh de Ruijter
Nigel Thomas
Ra sân: Armin Culum
Ra sân: Thomas Verheydt
Ra sân: Anass Zarrouk
Jalen HawkinsRa sân: Luka Reischl
Evan RottierRa sân: Nigel Thomas
Mees KreekelsRa sân: Milan Hokke
Ra sân: Nick Doodeman
Sekou SyllaRa sân: Mees Kreekels
Kilian Nikiema
Ra sân: Nathan Tjoe-A-On
Jari Vlak
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Willem II VS ADO Den Haag
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Willem II vs ADO Den Haag
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Willem II
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Didillon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 22 | 52.38% | 0 | 0 | 50 | 7.8 | |
| 28 | Thomas Verheydt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 0 | 5 | 22 | 6.7 | |
| 4 | Justin Hoogma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 7 | 59 | 7.1 | |
| 7 | Nick Doodeman | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 11 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 30 | Raffael Behounek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 44 | 80% | 0 | 7 | 74 | 7 | |
| 24 | Nathan Tjoe-A-On | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 1 | 3 | 63 | 6.9 | |
| 8 | Calvin Twigt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 57 | 44 | 77.19% | 3 | 2 | 81 | 8.2 | |
| 9 | Devin Haen | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 2 | 25 | 6.4 | |
| 15 | Amine Et Taibi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 23 | 58.97% | 1 | 2 | 58 | 6.4 | |
| 6 | Gijs Besselink | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 17 | Samuel Bamba | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 11 | Armin Culum | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 23 | Lasse Abildgaard | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.3 | ||
| 22 | Per van Loon | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 18 | Anass Zarrouk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 47 | Siegert Baartmans | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 3 | 16 | 6.8 |
ADO Den Haag
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jari Vlak | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 66 | 49 | 74.24% | 1 | 3 | 91 | 7.6 | |
| 9 | Bryan Fiabema | Forward | 1 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 1 | 5 | 38 | 6.3 | |
| 27 | Nigel Thomas | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 2 | 38 | 6.1 | |
| 21 | Cameron Peupion | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 11 | Evan Rottier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 4 | Matteo Waem | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 4 | 66 | 7 | |
| 19 | Luka Reischl | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 5 | Mees Kreekels | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 2 | Sloot Steven Van Der | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 44 | 34 | 77.27% | 5 | 2 | 73 | 7.7 | |
| 77 | Jalen Hawkins | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 18 | Sekou Sylla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 1 | Kilian Nikiema | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 55 | 39 | 70.91% | 0 | 0 | 62 | 8 | |
| 3 | Pascal Mulder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 65 | 87.84% | 0 | 1 | 91 | 7 | |
| 15 | Milan Hokke | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 25 | Juho Kilo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 2 | 3 | 71 | 7 | |
| 26 | Illaijh de Ruijter | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

