Kết quả trận Willem II vs Den Bosch, 20h30 ngày 08/03
Willem II
-0.75 0.98
+0.75 0.80
3.25 0.95
u 0.77
1.70
3.45
4.00
-0.25 0.98
+0.25 0.95
1.25 0.78
u 0.92
2.15
3.9
2.4
Hạng 2 Hà Lan » 37
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Willem II vs Den Bosch hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Willem II vs Den Bosch tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Willem II vs Den Bosch hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Willem II vs Den Bosch
Kiến tạo: Nick Doodeman
Ra sân: Amine Et Taibi
1 - 1 Sebastian Karlsson Grach Kiến tạo: Kevin Monzialo
Ra sân: Uriel van Aalst
Ra sân: Armin Culum
Bohao WangRa sân: Sheddy Barglan
Emian SemedoRa sân: Sebastian Karlsson Grach
Bohao Wang
Teun van Grunsven
Thijs van LeeuwenRa sân: Jack de Vries
Luc Van KoeverdenRa sân: Jeffrey Fortes

Kevin Monzialo
Kevin Monzialo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Willem II VS Den Bosch
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Willem II vs Den Bosch
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Willem II
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Didillon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 13 | 39.39% | 0 | 0 | 42 | 7.6 | |
| 28 | Thomas Verheydt | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 3 | 15 | 6.2 | |
| 4 | Justin Hoogma | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 41 | 6.4 | |
| 7 | Nick Doodeman | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 30 | 24 | 80% | 18 | 1 | 54 | 7.1 | |
| 30 | Raffael Behounek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 1 | 74 | 7 | |
| 24 | Nathan Tjoe-A-On | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 4 | 2 | 60 | 6.8 | |
| 8 | Calvin Twigt | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 3 | 1 | 50 | 43 | 86% | 3 | 1 | 73 | 7.6 | |
| 9 | Devin Haen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 2 | 2 | 34 | 6.3 | |
| 15 | Amine Et Taibi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 27 | 7 | |
| 6 | Gijs Besselink | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 3 | 43 | 6.9 | |
| 17 | Samuel Bamba | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 11 | Armin Culum | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 22 | Per van Loon | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 41 | 39 | 95.12% | 6 | 1 | 64 | 7.2 | |
| 19 | Uriel van Aalst | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 32 | 6.4 |
Den Bosch
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Jeffrey Fortes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 2 | 4 | 67 | 6.9 | |
| 6 | Kevin Felida | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 0 | 3 | 67 | 7.2 | |
| 4 | Teun van Grunsven | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 7 | 53 | 6.6 | |
| 8 | Kevin Monzialo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 5 | 28 | 23 | 82.14% | 9 | 0 | 57 | 7.8 | |
| 15 | Jack de Vries | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 3 | 52 | 7.1 | |
| 36 | Pepijn van de Merbel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 23 | 58.97% | 0 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 3 | Stan Maas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 57 | 6.9 | |
| 9 | Sebastian Karlsson Grach | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 4 | 31 | 7.2 | |
| 5 | Nick de Groot | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 3 | 1 | 42 | 6.4 | |
| 16 | Bohao Wang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 47 | Sheddy Barglan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 37 | 7 | |
| 33 | Mees Laros | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 2 | 47 | 7.1 | |
| 17 | Emian Semedo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 7 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

