Kết quả trận Willem II vs Helmond Sport, 01h00 ngày 01/10
Willem II
-0.25 0.80
+0.25 0.90
2.75 0.76
u 0.84
2.05
2.75
3.30
-0.25 0.80
+0.25 0.72
1.25 0.95
u 0.65
2.25
3.53
2.15
Hạng 2 Hà Lan » 35
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Willem II vs Helmond Sport hôm nay ngày 01/10/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Willem II vs Helmond Sport tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Willem II vs Helmond Sport hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Willem II vs Helmond Sport
Andre Leipold
Kiến tạo: Samuel Bamba
Justin OgeniaRa sân: Flor Van Den Eynden
Labinot BajramiRa sân: Maik Lukowicz
Ra sân: Thomas Verheydt
Ra sân: Mounir el Allouchi
Helgi IngasonRa sân: Tarik Essakkati
Ra sân: Nick Doodeman
Ra sân: Alessandro Ciranni
Ra sân: Uriel van Aalst
Julian GeertsRa sân: Andre Leipold
Thomas Poll
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Willem II VS Helmond Sport
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Willem II vs Helmond Sport
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Willem II
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Mounir el Allouchi | 3 | 2 | 1 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 41 | 6.7 | ||
| 1 | Thomas Didillon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 20 | 51.28% | 0 | 0 | 45 | 7.7 | |
| 28 | Thomas Verheydt | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 16 | 8 | 50% | 0 | 4 | 27 | 5.3 | |
| 4 | Justin Hoogma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 61 | 7.5 | |
| 2 | Alessandro Ciranni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 3 | 2 | 69 | 7.1 | |
| 7 | Nick Doodeman | Cánh phải | 3 | 1 | 4 | 19 | 13 | 68.42% | 8 | 1 | 39 | 7.5 | |
| 30 | Raffael Behounek | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 2 | 82 | 6.7 | |
| 24 | Nathan Tjoe-A-On | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 2 | 54 | 7 | |
| 3 | Finn Stam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 6 | Gijs Besselink | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 48 | 7.6 | |
| 17 | Samuel Bamba | Cánh phải | 1 | 0 | 5 | 26 | 15 | 57.69% | 3 | 0 | 40 | 8.1 | |
| 8 | Armin Culum | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 22 | Per van Loon | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 18 | Anass Zarrouk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 19 | Uriel van Aalst | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 47 | Siegert Baartmans | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 4 | 10 | 6.8 |
Helmond Sport
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Dennis Voss | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 0 | 78 | 6.4 | |
| 16 | Maik Lukowicz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 8 | Pol Llonch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 1 | 78 | 7.2 | |
| 4 | Brian Koglin | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 2 | 70 | 8 | |
| 11 | Lennerd Daneels | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 2 | Justin Ogenia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 1 | 26 | 7.1 | |
| 1 | Menno Bergsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 1 | 45 | 7.2 | |
| 3 | Flor Van Den Eynden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 5 | Thomas Poll | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 51 | 42 | 82.35% | 5 | 2 | 80 | 6.6 | |
| 36 | Andre Leipold | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 27 | 18 | 66.67% | 3 | 4 | 42 | 6.3 | |
| 19 | Helgi Ingason | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 2 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 34 | Tarik Essakkati | Cánh trái | 6 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 9 | Labinot Bajrami | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 26 | Noah Makanza | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 46 | 7 | |
| 41 | Julian Geerts | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

