Kết quả trận Willem II vs VVV Venlo, 02h00 ngày 24/01
Willem II
-0.75 1.04
+0.75 0.74
3.25 0.95
u 0.77
1.84
3.10
3.87
-0.25 1.04
+0.25 0.92
1.25 0.78
u 0.92
2.22
3.7
2.41
Hạng 2 Hà Lan » 34
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Willem II vs VVV Venlo hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Willem II vs VVV Venlo tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Willem II vs VVV Venlo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Willem II vs VVV Venlo
Yousri SbaiRa sân: Michael Davis
Kiến tạo: Amine Et Taibi
Ra sân: Thomas Verheydt
Nassim Ait MouhouRa sân: Layee Kromah
Naim MatougRa sân: Lasse Wehmeyer
Ra sân: Amine Et Taibi
Ra sân: Mounir el Allouchi
Joep KluskensRa sân: Diego Vannucci
Bjorn van ZijlRa sân: Yousri Sbai
1 - 1 Dean Zandbergen Kiến tạo: Bjorn van Zijl
Ra sân: Gijs Besselink
Ra sân: Nick Doodeman
Kiến tạo: Nathan Tjoe-A-On
Gabin Blancquart
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Willem II VS VVV Venlo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Willem II vs VVV Venlo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Willem II
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Mounir el Allouchi | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 3 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 28 | Thomas Verheydt | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 35 | 6.6 | |
| 4 | Justin Hoogma | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 38 | 73.08% | 0 | 3 | 65 | 7.6 | |
| 2 | Alessandro Ciranni | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 7 | Nick Doodeman | Cánh phải | 3 | 2 | 5 | 25 | 21 | 84% | 15 | 0 | 55 | 8 | |
| 30 | Raffael Behounek | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 2 | 76 | 7.6 | |
| 24 | Nathan Tjoe-A-On | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 3 | 53 | 6.8 | |
| 9 | Devin Haen | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 15 | Amine Et Taibi | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 4 | 0 | 55 | 7.5 | |
| 6 | Gijs Besselink | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 44 | 6.9 | |
| 17 | Samuel Bamba | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 8 | Armin Culum | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 18 | Anass Zarrouk | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 0 | 64 | 6.7 | |
| 19 | Uriel van Aalst | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 47 | Siegert Baartmans | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.3 | |
| 31 | Karst de Leeuw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 27 | 6.6 |
VVV Venlo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Navarone Foor | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 60 | 44 | 73.33% | 2 | 1 | 75 | 6.6 | |
| 16 | Philip Heise | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 70 | 60 | 85.71% | 3 | 3 | 96 | 7.9 | |
| 8 | Diego Vannucci | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 13 | Youri Schoonerwaldt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 20 | Joshua Eijgenraam | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 1 | 54 | 6.5 | |
| 26 | Naim Matoug | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 31 | Michael Davis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 27 | Layee Kromah | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 6 | Joep Kluskens | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 7 | Lasse Wehmeyer | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 36 | 7 | |
| 9 | Dean Zandbergen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 6 | 36 | 7.8 | |
| 33 | Gabin Blancquart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 1 | 83 | 6.4 | |
| 23 | Yousri Sbai | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 2 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 18 | Bjorn van Zijl | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 11 | Nassim Ait Mouhou | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 5 | Lars de Blok | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 3 | 0 | 58 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

