Top ghi bàn VĐQG Costa Rica 2025-2026 - Vua phá lưới bóng đá Costa
Ngoài ra, bongdanet.mobi liên tục cập nhật thông tin mới nhất trong cuộc đua tới danh hiệu chiếc giày vàng Châu Âu, thông tin và danh sách vua phá lưới các giải bóng đá Châu Âu: Cúp C1, C2, Đức, Pháp, Ý, TBN; các giải bóng đá Châu Á nổi bật như: Nhật Bản, Hàn Quốc và cả giải bóng đá V-League ở Việt Nam theo từng mùa bóng.
Qua việc thống kê chỉ số ghi bàn, kiến tạo và thẻ phạt của những cầu thủ Brazil, Argentina, Nhật Bản, Hàn Quốc có thể giúp các nhà tuyển trạch và môi giới cầu thủ dễ dàng đánh giá tiềm năng ngôi sao của cầu thủ ở những khu vực Nam Mỹ và Châu Á để có thể chuyển nhượng được những bản hợp đồng chất lượng & hiệu quả.
Top ghi bàn VĐQG Costa Rica mùa 2025-2026
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Costa Rica (top ghi bàn bóng đá VĐQG Costa Rica) mùa 2025-2026| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Marcel Hernandez | Herediano | 7 | 0 |
| Ronaldo Cisneros Morell | Alajuelense | 7 | 1 |
| Erson Josimar Mendez James | Sporting San Jose | 4 | 0 |
| Creichel Perez | Alajuelense | 4 | 0 |
| Randy Ramirez | Municipal Liberia | 4 | 0 |
| Reggy Rivera | AD San Carlos | 3 | 0 |
| Krisler Villalobos | Puntarenas | 3 | 0 |
| Fernando Lesme | Municipal Liberia | 3 | 1 |
| Mariano Nestor Torres | Deportivo Saprissa | 3 | 1 |
| David Guzman | Deportivo Saprissa | 2 | 0 |
| Jonathan McDonald Porras | AD San Carlos | 2 | 0 |
| Kendall Jamaal Waston Manley | Deportivo Saprissa | 2 | 0 |
| Jeison Steven Lucumi Mina | Alajuelense | 2 | 0 |
| Ariel Francisco Rodriguez Araya | Deportivo Saprissa | 2 | 0 |
| Rene Miranda | Guadalupe FC | 2 | 0 |
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Indonesia
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp Liên Đoàn Anh
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

