Top ghi bàn VĐQG Uruguay 2026 - Vua phá lưới bóng đá Uruguay
Ngoài ra, bongdanet.mobi liên tục cập nhật thông tin mới nhất trong cuộc đua tới danh hiệu chiếc giày vàng Châu Âu, thông tin và danh sách vua phá lưới các giải bóng đá Châu Âu: Cúp C1, C2, Đức, Pháp, Ý, TBN; các giải bóng đá Châu Á nổi bật như: Nhật Bản, Hàn Quốc và cả giải bóng đá V-League ở Việt Nam theo từng mùa bóng.
Qua việc thống kê chỉ số ghi bàn, kiến tạo và thẻ phạt của những cầu thủ Brazil, Argentina, Nhật Bản, Hàn Quốc có thể giúp các nhà tuyển trạch và môi giới cầu thủ dễ dàng đánh giá tiềm năng ngôi sao của cầu thủ ở những khu vực Nam Mỹ và Châu Á để có thể chuyển nhượng được những bản hợp đồng chất lượng & hiệu quả.
Top ghi bàn VĐQG Uruguay mùa 2026
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Uruguay (top ghi bàn bóng đá VĐQG Uruguay) mùa 2026| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Douglas Matias Arezo Martinez | CA Penarol | 6 | 0 |
| Ederson Salomon Rodriguez Lima | Montevideo City Torque | 6 | 2 |
| Alvaro Lopez | Albion FC | 6 | 2 |
| Maximiliano Noble | Deportivo Maldonado | 5 | 3 |
| Federico Andres Martinez Berroa | Liverpool URU | 5 | 0 |
| Maximiliano Gomez | Nacional Montevideo | 5 | 0 |
| Luis Miguel Angulo Sevillano | CA Penarol | 4 | 0 |
| Brian Montenegro | Defensor Sporting Montevideo | 4 | 0 |
| Axel Pandiani | Cerro Largo | 4 | 0 |
| Fernando Mimbacas | CA Juventud | 3 | 0 |
| Tiziano Correa Reyes | Cerro Largo | 3 | 0 |
| Tomas Veron Lupi | Nacional Montevideo | 3 | 0 |
| Raul Andres Tarragona Lemos | Central Espanol | 3 | 2 |
| Enzo Cabrera Mauri | Danubio FC | 3 | 0 |
| Sebastian Mauricio Fernandez Presa | Danubio FC | 3 | 0 |
Top ghi bàn VĐQG Uruguay mùa 2025
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Uruguay (top ghi bàn bóng đá VĐQG Uruguay) mùa 2025| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Abel Hernandez | Liverpool URU | 25 | 4 |
| Nicolas Federico Lopez Alonso | Nacional Montevideo | 21 | 6 |
| Agustin Rodriguez | CA Juventud | 18 | 4 |
| Jose Neris | Montevideo City Torque | 16 | 1 |
| Maximiliano Silvera Captain | CA Penarol | 12 | 0 |
| Leonardo Cecilio Fernandez Lopez | CA Penarol | 11 | 4 |
| Maximiliano Gomez | Nacional Montevideo | 9 | 2 |
| Sebastian Mauricio Fernandez Presa | Danubio FC | 9 | 2 |
| Agustin Anello | Boston River | 9 | 2 |
| Enzo Miguel Larrosa Martinez | Cerro Montevideo | 9 | 2 |
| Douglas Matias Arezo Martinez | CA Penarol | 9 | 0 |
| Franco Rossi | Cerro Largo | 9 | 1 |
| Agustin Albarracin | Boston River | 9 | 0 |
| Diego Abreu | Defensor Sporting Montevideo | 7 | 2 |
| Sebastian Da Silva | Miramar Misiones FC | 6 | 3 |
Top ghi bàn VĐQG Uruguay mùa 2024
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải VĐQG Uruguay (top ghi bàn bóng đá VĐQG Uruguay) mùa 2024| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Leonardo Cecilio Fernandez Lopez | CA Penarol | 15 | 5 |
| Bruno Damiani | Boston River | 12 | 5 |
| Alexander Nicolas Machado Aycaguer | Miramar Misiones FC | 11 | 1 |
| Joaquin Lavega Colzada | CA River Plate | 11 | 3 |
| Raul Octavio Rivero Falero | Defensor Sporting Montevideo | 11 | 2 |
| Sebastian Mauricio Fernandez Presa | Danubio FC | 10 | 1 |
| Nicolas Federico Lopez Alonso | Nacional Montevideo | 10 | 2 |
| Emiliano Gomez Dutra | Boston River | 10 | 1 |
| Franco Lopez | Club Atletico Progreso | 10 | 3 |
| Dylan Nandin | Racing Club Montevideo | 10 | 2 |
| Agustin Alaniz | Racing Club Montevideo | 9 | 1 |
| Hugo Gabriel Silveira Pereira | Cerro Largo | 8 | 3 |
| Ruben Bentancourt | Nacional Montevideo | 8 | 2 |
| Antonio Galeano | Nacional Montevideo | 8 | 0 |
| Maximiliano Silvera Captain | CA Penarol | 8 | 0 |
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C2 Châu Âu
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

