Bảng xếp hạng bóng đá Brasil Women's Cup 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | SC Corinthians Paulista (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 7 | 10 |
T H B T T T
|
|
| 2 | Palmeiras SP (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 7 | 9 |
T T T T B H
|
|
| 3 | Sao Paulo/SP (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 5 |
T T B H T T
|
|
| 4 | Flamengo/RJ (W) | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 6 | 5 |
T T H H T H
|
|
| 5 | Cruzeiro MG (W) | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 6 | 5 |
T H T H T H
|
|
| 6 | EC Bahia (W) | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 9 | 3 |
B B T T T T
|
|
| 7 | Fluminense RJ (W) | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 |
T H T H B T
|
|
| 8 | Santos (W) | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 7 | 2 |
T H T B H H
|
|
| 9 | Ferroviaria SP (W) | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 5 | 0 |
B T T H H H
|
|
| 10 | Internacional(W) | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 5 | 1 |
B T H T B H
|
|
| 11 | Gremio (W) | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 6 | 1 |
B B B H T T
|
|
| 12 | Bragantino (W) | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 12 | -3 |
T B H T B B
|
|
| 13 | Mixto EC (W) | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 8 | -3 |
B H B T H H
|
|
| 14 | Botafogo RJ(W) | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | -3 |
T B H B B H
|
|
| 15 | Atletico Mineiro (W) | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 7 | -2 |
B H B B T B
|
|
| 16 | EC Juventude (W) | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 8 | -5 |
B H T B B B
|
|
| 17 | America Mineiro (W) | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 15 | -13 |
B B B B H B
|
|
| 18 | Vitoria BA (W) | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 18 | -14 |
B H B B B B
|
BXH BD Brasil Women's Cup vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Brasil Women's Cup hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Brasil Women's Cup mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá Brasil Women's Cup mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Brasil Women's Cup mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Brasil Women's Cup trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Brasil Women's Cup hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá Braxin
VĐQG Brazil Paulista B Brazil PakistanYajia Brazil Campeonato Piauiense Hạng 1 Mato Grosso Brazil Đông Bắc Brazil Brasil Women's Cup Hạng 3 Brasileiro Brazil Copa Verde VĐQG Brazil (Cearense) Trẻ Brazil CaP Brazil cúp trẻ Sao Paulo CGD Brazil Hạng 1 Mineiro Brazil VĐQG Brazil (Carioca) Brazil Campeonato Catarinense Division 1 VĐQG Brazil (Pernambucano) Brazil Campeonato Baiano Division Brazil Campeonato Gaucho Hạng 2 Brazil VĐQG Brazil (Paulista) CP Brazil VĐQG Brazil (Paraibano) Brazil Campeonato AmapaenseNgày 04/04/2026
SC Corinthians Paulista Nữ 5-1 Bragantino Nữ
Mixto EC Nữ 0-0 InternacionalNữ
Ngày 02/04/2026
EC Bahia Nữ 3-1 America Mineiro Nữ
Fluminense RJ Nữ 1-0 EC Juventude Nữ
Ngày 31/03/2026
Palmeiras SP Nữ 1-1 Flamengo/RJ Nữ
Ferroviaria SP Nữ 1-1 Cruzeiro MG Nữ
Atletico Mineiro Nữ 1-2 Sao Paulo/SP Nữ
Ngày 29/03/2026
# CLB T +/- Đ
1 SC Corinthians Paulista (W) 6 10 13
2 Palmeiras SP (W) 6 9 13
3 Sao Paulo/SP (W) 6 5 13
4 Flamengo/RJ (W) 6 5 12
5 Cruzeiro MG (W) 6 5 12
6 EC Bahia (W) 6 3 12
7 Fluminense RJ (W) 6 2 11
8 Santos (W) 6 2 9
9 Ferroviaria SP (W) 6 0 9
10 Internacional(W) 6 1 8
11 Gremio (W) 6 1 7
12 Bragantino (W) 6 -3 7
13 Mixto EC (W) 6 -3 6
14 Botafogo RJ(W) 6 -3 5
15 Atletico Mineiro (W) 6 -2 4
16 EC Juventude (W) 6 -5 4
17 America Mineiro (W) 6 -13 1
18 Vitoria BA (W) 6 -14 1
Ngày 21/04/2026
Santos Nữ 05:00 Atletico Mineiro Nữ
Sao Paulo/SP Nữ 05:00 Gremio Nữ
EC Juventude Nữ 07:00 SC Corinthians Paulista Nữ
Flamengo/RJ Nữ 07:30 EC Bahia Nữ
Ngày 22/04/2026
Ferroviaria SP Nữ 05:00 America Mineiro Nữ
Fluminense RJ Nữ 07:00 Palmeiras SP Nữ
Ngày 23/04/2026
Vitoria BA Nữ 01:00 Botafogo RJNữ
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

