Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Bảng xếp hạng bóng đá Trẻ Brazil 2026 mới nhất
Match
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Corinthians Paulista (Youth) | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 3 |
| 2 | Palmeiras (Youth) | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 3 |
| 3 | CR Flamengo (RJ) (Youth) | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 2 | 3 |
| 4 | Cruzeiro (Youth) | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Vasco da Gama (Youth) | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 |
| 6 | Vitoria Salvador (Youth) | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| 7 | Cuiaba (MT) (Youth) | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| 8 | Sao Paulo Youth | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| 9 | Santos (Youth) | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 10 | Fortaleza U20 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
| 11 | Fluminense RJ (Youth) | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
| 12 | Atletico Paranaense (Youth) | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 |
| 13 | Bahia (Youth) | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
| 14 | Criciuma SC (Youth) | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
| 15 | Botafogo RJ (Youth) | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
| 16 | Avai (Youth) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| 17 | RB Bragantino Youth | 1 | 0 | 0 | 1 | 4 | 6 | -2 | 0 |
| 18 | Juventude (Youth) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
| 19 | Gremio (Youth) | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 | -3 | 0 |
| 20 | America MG (Youth) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 |
BXH BD Trẻ Brazil vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Trẻ Brazil hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Trẻ Brazil mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá Trẻ Brazil mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Trẻ Brazil mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Trẻ Brazil trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Trẻ Brazil hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Indonesia
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp Liên Đoàn Anh
Bóng đá Braxin
VĐQG Brazil Brazil Campeonato Piauiense Paulista B Brazil PakistanYajia Hạng 1 Mato Grosso Brazil Brasil Women's Cup Trẻ Brazil CaP Brazil cúp trẻ Sao Paulo CGD Brazil Hạng 1 Mineiro Brazil VĐQG Brazil (Carioca) Brazil Campeonato Catarinense Division 1 VĐQG Brazil (Pernambucano) Brazil Campeonato Baiano Division Brazil Campeonato Gaucho VĐQG Brazil (Paulista) VĐQG Brazil (Cearense) CP Brazil VĐQG Brazil (Paraibano) Brazil Campeonato AmapaenseNgày 23/02/2026
Avai (Youth) 0-1 Santos (Youth)
Ngày 22/02/2026
Cuiaba (MT) (Youth) 2-1 Bahia (Youth)
Fluminense RJ (Youth) 2-2 Fortaleza U20
Cruzeiro (Youth) 2-0 Juventude (Youth)
Vitoria Salvador (Youth) 2-1 Criciuma SC (Youth)
Corinthians Paulista (Youth) 4-0 America MG (Youth)
Ngày 21/02/2026
Gremio (Youth) 2-5 Palmeiras (Youth)
Sao Paulo Youth 2-1 Botafogo RJ (Youth)
Ngày 24/02/2026
CR Flamengo (RJ) (Youth) 05:00 Vasco da Gama (Youth)
Palmeiras (Youth) 07:30 Sao Paulo Youth
Ngày 25/02/2026
Juventude (Youth) 01:00 RB Bragantino Youth
Atletico Paranaense (Youth) 01:00 Cuiaba (MT) (Youth)
Fortaleza U20 01:30 Vitoria Salvador (Youth)
Ngày 26/02/2026
America MG (Youth) 01:00 Fluminense RJ (Youth)
Criciuma SC (Youth) 01:00 Cruzeiro (Youth)
Santos (Youth) 01:00 Gremio (Youth)
Ngày 27/02/2026
Bahia (Youth) 01:00 Corinthians Paulista (Youth)
Botafogo RJ (Youth) 07:00 Avai (Youth)
Ngày 28/02/2026
CR Flamengo (RJ) (Youth) 01:00 Vitoria Salvador (Youth)
Palmeiras (Youth) 05:00 Atletico Paranaense (Youth)
Ngày 01/03/2026
Juventude (Youth) 01:00 Criciuma SC (Youth)
Fortaleza U20 01:30 Cuiaba (MT) (Youth)
Ngày 02/03/2026
Santos (Youth) 01:00 Cruzeiro (Youth)
Vasco da Gama (Youth) 01:00 Sao Paulo Youth
Ngày 03/03/2026
Bahia (Youth) 01:00 Fluminense RJ (Youth)
Avai (Youth) 01:00 RB Bragantino Youth
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

