Bảng xếp hạng bóng đá U20 Concacaf 2026 mới nhất
Qualifi 1
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | El Salvador U20 | 5 | 4 | 0 | 1 | 16 | 3 | 13 | 12 |
| 2 | Suriname U20 | 5 | 4 | 0 | 1 | 16 | 4 | 12 | 12 |
| 3 | Belize U20 | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 17 | -7 | 9 |
| 4 | French Saint-Martin U20 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 4 |
| 5 | French Guiana U20 | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 10 | -5 | 4 |
| 6 | Grenada U20 | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 12 | -9 | 3 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Jamaica U20 | 5 | 5 | 0 | 0 | 28 | 0 | 28 | 15 |
| 2 | Puerto Rico U20 | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 2 | 10 | 12 |
| 3 | Bonaire U20 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 11 | -5 | 7 |
| 4 | Turks Caicos Islands (U20) | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 14 | -10 | 6 |
| 5 | Saint Kitts and Nevis U20 | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 12 | -7 | 4 |
| 6 | Cayman Islands U20 | 5 | 0 | 0 | 5 | 3 | 19 | -16 | 0 |
| Bảng C | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Antigua Barbuda U20 | 4 | 4 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 12 |
| 2 | Dominican Republic U20 | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 1 | 10 | 9 |
| 3 | British Virgin Islands U20 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 8 | -4 | 4 |
| 4 | St Lucia U20 | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 8 | -4 | 3 |
| 5 | Dominica U20 | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 9 | -7 | 1 |
| Bảng D | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Haiti U20 | 4 | 4 | 0 | 0 | 16 | 1 | 15 | 12 |
| 2 | Curacao U20 | 4 | 3 | 0 | 1 | 13 | 4 | 9 | 9 |
| 3 | st Vincent the Grenadine U20 | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 10 | -1 | 6 |
| 4 | Guyana U20 | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 9 | -2 | 3 |
| 5 | Anguilla U20 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 21 | -21 | 0 |
| Bảng E | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Costa Rica U20 | 4 | 3 | 1 | 0 | 21 | 3 | 18 | 10 |
| 2 | Bermuda U20 | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 5 | 4 | 8 |
| 3 | Trinidad and Tobago U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 6 | 5 | 7 |
| 4 | Barbados U20 | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 11 | -9 | 1 |
| 5 | The Saint Martin U20 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 19 | -18 | 1 |
| Bảng F | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Canada U20 | 4 | 3 | 0 | 1 | 24 | 1 | 23 | 9 |
| 2 | NicaraguaU20 | 4 | 3 | 0 | 1 | 12 | 5 | 7 | 9 |
| 3 | ArubaU20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 7 |
| 4 | Martinique U20 | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 14 | -7 | 4 |
| 5 | US Virgin Islands U20 | 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 29 | -25 | 0 |
BXH BD U20 Concacaf vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá U20 Concacaf hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá U20 Concacaf mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá U20 Concacaf mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá U20 Concacaf mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá U20 Concacaf trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ U20 Concacaf hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá Nam Mỹ
Leagues Cup Cúp C1 Nam Mỹ U20 Nữ Nam Mỹ Copa Sudamericana U20 Concacaf CONCACAF U17 Championship World Cup nữ Play-offs Cúp C1 Nam Mỹ U20XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

