Bảng xếp hạng bóng đá World Cup nữ Play-offs 2026 mới nhất
Group stage
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Puerto Rico (W) | 3 | 3 | 0 | 0 | 26 | 0 | 26 | 9 |
| 2 | Mexico (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 21 | 0 | 21 | 6 |
| 3 | US Virgin Islands (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 10 | -7 | 3 |
| 4 | Saint Lucia (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 17 | -16 | 0 |
| 5 | St. Vincent Grenadines (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 24 | -24 | 0 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Jamaica (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 21 | 2 | 19 | 6 |
| 2 | Nicaragua (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 4 | 5 | 6 |
| 3 | Guyana (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 5 | 6 |
| 4 | Antigua Barbuda (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 8 | -8 | 0 |
| 5 | Dominica (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 21 | -21 | 0 |
| Bảng C | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Guatemala (W) | 3 | 3 | 0 | 0 | 23 | 1 | 22 | 9 |
| 2 | Costa Rica (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 10 | 1 | 9 | 6 |
| 3 | Bermuda (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 12 | -7 | 3 |
| 4 | Grenada (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 8 | -7 | 0 |
| 5 | Cayman Islands (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 17 | -17 | 0 |
| Bảng D | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Dominican Republic (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | 16 | 3 | 13 | 7 |
| 2 | Haiti (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 11 | 0 | 11 | 6 |
| 3 | Suriname (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 |
| 4 | Anguilla (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 11 | -10 | 0 |
| 5 | Belize (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 15 | -14 | 0 |
| Bảng E | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Cuba (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 |
| 2 | Panama (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 1 | 8 | 6 |
| 3 | Aruba (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 |
| 4 | Saint Kitts and Nevis (W) | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 1 |
| 5 | Curacao (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 9 | -8 | 0 |
| Bảng F | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | El Salvador (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 16 | 0 | 16 | 6 |
| 2 | Trinidad and Tobago (W) | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 4 |
| 3 | Honduras (W) | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | -3 | 1 |
| 4 | Barbados (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 18 | -18 | 0 |
BXH BD World Cup nữ Play-offs vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá World Cup nữ Play-offs hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá World Cup nữ Play-offs mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá World Cup nữ Play-offs mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá World Cup nữ Play-offs mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá World Cup nữ Play-offs trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ World Cup nữ Play-offs hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá Nam Mỹ
Leagues Cup Cúp C1 Nam Mỹ U20 Nữ Nam Mỹ Copa Sudamericana U20 Concacaf CONCACAF U17 Championship World Cup nữ Play-offs Cúp C1 Nam Mỹ U20Ngày 08/03/2026
Ngày 07/03/2026
Cayman Islands Nữ 0-13 Guatemala Nữ
Anguilla Nữ 0-8 Dominican Republic Nữ
Ngày 06/03/2026
Antigua Barbuda Nữ 0-4 Guyana Nữ
US Virgin Islands Nữ 0-9 Puerto Rico Nữ
Ngày 05/03/2026
Honduras Nữ 2-2 Trinidad Tobago Nữ
St. Kitts and Nevis Nữ 0-3 nữ Panama
Ngày 04/03/2026
Ngày 03/03/2026
Ngày 10/04/2026
Ngày 11/04/2026
nữ Costa Rica 07:00 Cayman Islands Nữ
nữ Jamaica 07:00 Antigua Barbuda Nữ
Mexico Nữ 08:00 US Virgin Islands Nữ
Ngày 14/04/2026
Ngày 15/04/2026
Dominica Nữ 02:00 Antigua Barbuda Nữ
Grenada Nữ 04:00 Cayman Islands Nữ
St. Vincent Grenadines Nữ 04:00 US Virgin Islands Nữ
Ngày 18/04/2026
St. Kitts and Nevis Nữ 03:00 Curacao Nữ
Trinidad Tobago Nữ 03:00 El Salvador Nữ
nữ Haiti 03:00 Dominican Republic Nữ
Ngày 19/04/2026
Nicaragua Nữ 03:00 Dominica Nữ
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

