Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Ba Lan 2022-2023 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Ba Lan năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật BXH các đội bóng tại giải Hạng 2 Ba Lan CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 20
BXH Hạng 2 Ba Lan 2022-2023 vòng 20
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Kotwica Kolobrzeg 19 11 5 3 29 16 13 38
T B H H B H
2 KP Calisia Kalisz 19 10 5 4 40 26 14 35
T T H T T B
3 Polonia Warszawa 19 9 7 3 31 20 11 34
H T T T B B
4 OKS Stomil Olsztyn 19 9 6 4 31 22 9 33
B T T T T T
5 Wisla Pulawy 19 9 5 5 36 23 13 32
T T B H T H
6 Olimpia Elblag 19 8 8 3 30 21 9 32
H B T T T H
7 Znicz Pruszkow 19 9 2 8 24 23 1 29
B B T B B T
8 Gornik Polkowice 19 7 3 9 26 26 0 24
B T B T B T
9 GKS Jastrzebie 19 6 6 7 20 28 -8 24
T H B B B B
10 Lech II Poznan 19 5 8 6 25 29 -4 23
B T T H H T
11 Motor Lublin 19 5 7 7 22 26 -4 22
H T T B T H
12 Pogon Siedlce 19 6 4 9 21 25 -4 22
H B B H T T
13 Radunia Stezyca 19 6 4 9 30 36 -6 22
H B T B T B
14 Zaglebie Lubin B 19 7 1 11 24 41 -17 22
H B B B B B
15 Siarka Tarnobrzeg 19 5 5 9 24 31 -7 20
B T B H T B
16 Garbarnia Krakow 19 5 4 10 33 38 -5 19
H H B B B T
17 Hutnik Krakow 19 5 4 10 30 38 -8 19
H B T T H H
18 Slask Wroclaw II 19 4 6 9 22 29 -7 18
T B B H B H

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 14/11/2022 14:00

# CLB T +/- Đ

1 Kotwica Kolobrzeg 19 13 38

2 KP Calisia Kalisz 19 14 35

3 Polonia Warszawa 19 11 34

4 OKS Stomil Olsztyn 19 9 33

5 Wisla Pulawy 19 13 32

6 Olimpia Elblag 19 9 32

7 Znicz Pruszkow 19 1 29

8 Gornik Polkowice 19 0 24

9 GKS Jastrzebie 19 -8 24

10 Lech II Poznan 19 -4 23

11 Motor Lublin 19 -4 22

12 Pogon Siedlce 19 -4 22

13 Radunia Stezyca 19 -6 22

14 Zaglebie Lubin B 19 -17 22

15 Siarka Tarnobrzeg 19 -7 20

16 Garbarnia Krakow 19 -5 19

17 Hutnik Krakow 19 -8 19

18 Slask Wroclaw II 19 -7 18

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657