Bảng xếp hạng bóng đá Ba Lan 2022-2023 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Ba Lan năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật BXH các đội bóng tại giải Ba Lan CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 19
BXH Ba Lan 2022-2023 vòng 19
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Rakow Czestochowa 18 13 3 2 36 13 23 42
T T T T T H
2 Legia Warszawa 18 10 5 3 27 21 6 35
B H T T H T
3 Widzew lodz 18 9 3 6 25 20 5 30
T T B B T H
4 Lech Poznan 18 8 6 4 22 17 5 30
H B T T H H
5 Pogon Szczecin 18 8 6 4 32 28 4 30
H H T B T H
6 Cracovia Krakow 18 8 4 6 20 12 8 28
H H T T B T
7 Wisla Plock 18 8 4 6 29 25 4 28
T H B B T B
8 Stal Mielec 18 8 4 6 25 22 3 28
T H B T H H
9 Warta Poznan 18 7 5 6 19 17 2 26
T H T T H H
10 Radomiak Radom 18 7 3 8 21 23 -2 24
T T B T B H
11 Slask Wroclaw 18 5 6 7 17 25 -8 21
B H T B H B
12 Gornik Zabrze 18 5 5 8 26 30 -4 20
H T T B B B
13 Lechia Gdansk 18 6 2 10 19 30 -11 20
T T B B T T
14 Zaglebie Lubin 18 5 5 8 16 27 -11 20
B B B B B T
15 Jagiellonia Bialystok 18 4 7 7 26 27 -1 19
B H B B B H
16 Piast Gliwice 18 4 5 9 19 23 -4 17
H B H B T H
17 Miedz Legnica 18 3 5 10 20 29 -9 14
B B T T H H
18 Korona Kielce 18 3 4 11 19 29 -10 13
B B H B B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 02/02/2023 16:16

# CLB T +/- Đ

1 Rakow Czestochowa 18 23 42

2 Legia Warszawa 18 6 35

3 Widzew lodz 18 5 30

4 Lech Poznan 18 5 30

5 Pogon Szczecin 18 4 30

6 Cracovia Krakow 18 8 28

7 Wisla Plock 18 4 28

8 Stal Mielec 18 3 28

9 Warta Poznan 18 2 26

10 Radomiak Radom 18 -2 24

11 Slask Wroclaw 18 -8 21

12 Gornik Zabrze 18 -4 20

13 Lechia Gdansk 18 -11 20

14 Zaglebie Lubin 18 -11 20

15 Jagiellonia Bialystok 18 -1 19

16 Piast Gliwice 18 -4 17

17 Miedz Legnica 18 -9 14

18 Korona Kielce 18 -10 13

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657