Bảng xếp hạng bóng đá Trẻ Ba Lan 2025-2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Legia Warszawa (Youth) | 21 | 15 | 3 | 3 | 61 | 22 | 39 |
T T T T T T
|
|
| 2 | Zaglebie Lubin (Youth) | 21 | 14 | 1 | 6 | 43 | 33 | 10 |
B T T H B T
|
|
| 3 | Gornik Zabrze (Youth) | 22 | 13 | 3 | 6 | 53 | 40 | 13 |
H B H T T B
|
|
| 4 | Lech Poznan (Youth) | 22 | 12 | 5 | 5 | 57 | 39 | 18 |
B T B T B H
|
|
| 5 | Miedz Legnica Youth | 22 | 12 | 4 | 6 | 42 | 30 | 12 |
B B T B H T
|
|
| 6 | Polonia Warszawa (Youth) | 22 | 11 | 5 | 6 | 37 | 25 | 12 |
H H B T T T
|
|
| 7 | Stal Rzeszow Youth | 22 | 11 | 1 | 10 | 33 | 32 | 1 |
T T T B H B
|
|
| 8 | Jagiellonia Bialystok (Youth) | 22 | 10 | 3 | 9 | 52 | 45 | 7 |
H T B T T H
|
|
| 9 | Wisla Krakow (Youth) | 22 | 11 | 0 | 11 | 40 | 40 | 0 |
B T B B B T
|
|
| 10 | Escola Varsovia Warszawa Youth | 22 | 9 | 4 | 9 | 49 | 53 | -4 |
B B H B T T
|
|
| 11 | Slask Wroclaw U21 | 22 | 8 | 5 | 9 | 42 | 44 | -2 |
B H T H B B
|
|
| 12 | Lechia Gdansk (Youth) | 22 | 6 | 2 | 14 | 41 | 49 | -8 |
T B H T B T
|
|
| 13 | Znicz Pruszkow Youth | 22 | 6 | 2 | 14 | 23 | 41 | -18 |
B T B T B B
|
|
| 14 | Arkonia Szczecin U19 | 22 | 4 | 6 | 12 | 29 | 43 | -14 |
H B B B B H
|
|
| 15 | Resovia Youth | 22 | 4 | 5 | 13 | 20 | 47 | -27 |
T T T H B H
|
|
| 16 | Odra Opole Youth | 22 | 4 | 1 | 17 | 20 | 59 | -39 |
B B B B T B
|
BXH BD Trẻ Ba Lan vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Trẻ Ba Lan hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Trẻ Ba Lan mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá Trẻ Ba Lan mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Trẻ Ba Lan mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Trẻ Ba Lan trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Trẻ Ba Lan hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Ngày 01/04/2026
Wisla Krakow (Youth) 5-1 Gornik Zabrze (Youth)
Ngày 29/03/2026
Miedz Legnica Youth 3-1 Odra Opole Youth
Lechia Gdansk (Youth) 2-1 Slask Wroclaw U21
Lech Poznan (Youth) 3-3 Jagiellonia Bialystok (Youth)
Ngày 28/03/2026
Escola Varsovia Warszawa Youth 2-1 Znicz Pruszkow Youth
Polonia Warszawa (Youth) 6-0 Stal Rzeszow Youth
Resovia Youth 0-0 Arkonia Szczecin U19
Ngày 22/03/2026
Jagiellonia Bialystok (Youth) 5-2 Wisla Krakow (Youth)
Znicz Pruszkow Youth 0-2 Polonia Warszawa (Youth)
Ngày 21/03/2026
# CLB T +/- Đ
1 Legia Warszawa (Youth) 21 39 48
2 Zaglebie Lubin (Youth) 21 10 43
3 Gornik Zabrze (Youth) 22 13 42
4 Lech Poznan (Youth) 22 18 41
5 Miedz Legnica Youth 22 12 40
6 Polonia Warszawa (Youth) 22 12 38
7 Stal Rzeszow Youth 22 1 34
8 Jagiellonia Bialystok (Youth) 22 7 33
9 Wisla Krakow (Youth) 22 0 33
10 Escola Varsovia Warszawa Youth 22 -4 31
11 Slask Wroclaw U21 22 -2 29
12 Lechia Gdansk (Youth) 22 -8 20
13 Znicz Pruszkow Youth 22 -18 20
14 Arkonia Szczecin U19 22 -14 18
15 Resovia Youth 22 -27 17
16 Odra Opole Youth 22 -39 13
Ngày 11/04/2026
Odra Opole Youth 17:00 Polonia Warszawa (Youth)
Slask Wroclaw U21 17:00 Gornik Zabrze (Youth)
Lech Poznan (Youth) 17:00 Wisla Krakow (Youth)
Legia Warszawa (Youth) 17:00 Lechia Gdansk (Youth)
Stal Rzeszow Youth 17:30 Escola Varsovia Warszawa Youth
Znicz Pruszkow Youth 18:00 Resovia Youth
Arkonia Szczecin U19 18:30 Zaglebie Lubin (Youth)
Ngày 12/04/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

