Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 19
Thời gian FT Vòng
Thứ bảy, Ngày 24/07/2021
24/07 22:59 Wisla Krakow ?-? Zaglebie Lubin 1
Thứ bảy, Ngày 04/02/2023
04/02 00:00 Wisla Plock ?-? Warta Poznan 19
04/02 02:30 Widzew lodz ?-? Jagiellonia Bialystok 19
04/02 21:00 Rakow Czestochowa ?-? Piast Gliwice 19
04/02 23:30 Gornik Zabrze ?-? Lechia Gdansk 19
Chủ nhật, Ngày 05/02/2023
05/02 02:00 Zaglebie Lubin ?-? Legia Warszawa 19
05/02 18:30 Radomiak Radom ?-? Stal Mielec 19
05/02 21:00 Lech Poznan ?-? Miedz Legnica 19
05/02 23:30 Pogon Szczecin ?-? Slask Wroclaw 19
Thứ ba, Ngày 07/02/2023
07/02 01:00 Korona Kielce ?-? Cracovia Krakow 19
Chủ nhật, Ngày 12/02/2023
12/02 00:00 Jagiellonia Bialystok ?-? Pogon Szczecin 20
12/02 00:00 Stal Mielec ?-? Rakow Czestochowa 20
12/02 00:00 Gornik Zabrze ?-? Radomiak Radom 20
12/02 00:00 Lechia Gdansk ?-? Widzew lodz 20
12/02 00:00 Wisla Plock ?-? Lech Poznan 20
12/02 00:00 Legia Warszawa ?-? Cracovia Krakow 20
12/02 00:00 Zaglebie Lubin ?-? Piast Gliwice 20
12/02 00:00 Warta Poznan ?-? Miedz Legnica 20
12/02 00:00 Slask Wroclaw ?-? Korona Kielce 20
Chủ nhật, Ngày 19/02/2023
19/02 00:00 Lech Poznan ?-? Zaglebie Lubin 21

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Ba Lan năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Ba Lan CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 Rakow Czestochowa 18 23 42

2 Legia Warszawa 18 6 35

3 Widzew lodz 18 5 30

4 Lech Poznan 18 5 30

5 Pogon Szczecin 18 4 30

6 Cracovia Krakow 18 8 28

7 Wisla Plock 18 4 28

8 Stal Mielec 18 3 28

9 Warta Poznan 18 2 26

10 Radomiak Radom 18 -2 24

11 Slask Wroclaw 18 -8 21

12 Gornik Zabrze 18 -4 20

13 Lechia Gdansk 18 -11 20

14 Zaglebie Lubin 18 -11 20

15 Jagiellonia Bialystok 18 -1 19

16 Piast Gliwice 18 -4 17

17 Miedz Legnica 18 -9 14

18 Korona Kielce 18 -10 13

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657