Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất Ba Lan hôm nay - Lịch bóng đá Ba Lan
Xem lịch thi đấu theo vòng đấu
| Thời gian | FT | Vòng | |||||
| Thứ bảy, Ngày 24/10/2020 | |||||||
| 24/10 21:00 | GKS Jastrzebie | ?-? | GKS Tychy | 10 | |||
| Thứ bảy, Ngày 06/03/2021 | |||||||
| 06/03 20:00 | Gornik Leczna | ?-? | Resovia Rzeszow | 19 | |||
| Chủ nhật, Ngày 07/03/2021 | |||||||
| 07/03 01:10 | Chrobry Glogow | ?-? | Radomiak Radom | 19 | |||
| Thứ bảy, Ngày 03/04/2021 | |||||||
| 03/04 21:00 | Puszcza Niepolomice | ?-? | GKS Jastrzebie | 23 | |||
| 03/04 21:00 | Odra Opole | ?-? | Resovia Rzeszow | 23 | |||
| Thứ bảy, Ngày 17/04/2021 | |||||||
| 17/04 21:00 | Miedz Legnica | ?-? | GKS Jastrzebie | 25 | |||
| Thứ tư, Ngày 28/04/2021 | |||||||
| 28/04 21:00 | GKS Tychy | ?-? | GKS Jastrzebie | 27 | |||
| Thứ tư, Ngày 06/10/2021 | |||||||
| 06/10 22:59 | LKS Lodz | ?-? | Sandecja Nowy Sacz | ||||
| Thứ ba, Ngày 19/10/2021 | |||||||
| 19/10 22:59 | Resovia Rzeszow | ?-? | Miedz Legnica | ||||
| Thứ tư, Ngày 20/10/2021 | |||||||
| 20/10 22:59 | Gornik Polkowice | ?-? | Puszcza Niepolomice | 12 | |||
| Thứ năm, Ngày 21/10/2021 | |||||||
| 21/10 22:59 | OKS Stomil Olsztyn | ?-? | Podbeskidzie Bielsko-Biala | ||||
| Thứ sáu, Ngày 17/04/2026 | |||||||
| 17/04 23:00 | Chrobry Glogow | ?-? | Stal Mielec | 29 | |||
| Thứ bảy, Ngày 18/04/2026 | |||||||
| 18/04 01:30 | Stal Rzeszow | ?-? | Polonia Warszawa | 29 | |||
| 18/04 18:00 | Slask Wroclaw | ?-? | Znicz Pruszkow | 29 | |||
| 18/04 22:00 | Miedz Legnica | ?-? | Gornik Leczna | 29 | |||
| Chủ nhật, Ngày 19/04/2026 | |||||||
| 19/04 00:30 | Puszcza Niepolomice | ?-? | Polonia Bytom | 29 | |||
| 19/04 00:30 | GKS Tychy | ?-? | LKS Lodz | 29 | |||
| 19/04 00:30 | KS Wieczysta Krakow | ?-? | Odra Opole | 29 | |||
| 19/04 19:30 | Ruch Chorzow | ?-? | Wisla Krakow | 29 | |||
| 19/04 22:00 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | ?-? | Pogon Siedlce | 29 | |||
LTD bóng đá Hạng nhất Ba Lan hôm nay, lịch bóng đá Hạng nhất Ba Lan trực tuyến cập nhật SỚM và NHANH CHÓNG tại Bóng đá NÉT - Bóng đá số dữ liệu. Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất Ba Lan hôm nay 24/7 vòng đấu mới nhất mùa giải hiện nay.
Lịch thi đấu Hạng nhất Ba Lan hôm nay mùa giải 2026
Lịch thi đấu Hạng nhất Ba Lan hôm nay và ngày mai MỚI NHẤT của mùa giải 2026. Lịch bóng đá Hạng nhất Ba Lan trực tuyến cập nhật đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá trên chuyên trang BongdaNET ⭐️ Bóng đá số - Dữ liệu 66, Bongdaso trực tuyến mới nhất.
Xem lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất Ba Lan chi tiết của các trận đấu vòng đấu gần nhất cùng nhiều data các trận đấu hot như Bảng xếp hạng bóng đá, kết quả bóng đá hay kèo cá cược nhà cái,... Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất
Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh
Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Lịch thi đấu bóng đá Bundesliga
Lịch thi đấu bóng đá La Liga
Lịch thi đấu bóng đá Serie A
Lịch thi đấu bóng đá Ligue 1
Lịch thi đấu bóng đá V-League
Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Ngày 12/04/2026
Znicz Pruszkow 1-2 Miedz Legnica
Polonia Bytom 1-1 Wisla Krakow
Gornik Leczna 1-0 Chrobry Glogow
Ruch Chorzow 0-2 KS Wieczysta Krakow
Ngày 11/04/2026
Odra Opole 1-0 Puszcza Niepolomice
Ngày 10/04/2026
Polonia Warszawa 0-4 Slask Wroclaw
Ngày 07/04/2026
# CLB T +/- Đ
1 Wisla Krakow 27 37 57
2 Slask Wroclaw 27 12 47
3 Chrobry Glogow 28 12 45
4 KS Wieczysta Krakow 27 14 43
5 Miedz Legnica 28 1 43
6 Pogon Grodzisk Mazowiecki 27 5 42
7 Ruch Chorzow 28 2 42
8 LKS Lodz 27 2 41
9 Polonia Warszawa 28 0 41
10 Stal Rzeszow 28 -4 39
11 Polonia Bytom 27 7 38
12 Puszcza Niepolomice 28 3 38
13 Odra Opole 28 -5 37
14 Pogon Siedlce 28 -5 30
15 Stal Mielec 28 -13 29
16 Gornik Leczna 28 -16 23
17 Znicz Pruszkow 28 -24 23
18 GKS Tychy 28 -28 18
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

