Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Romania 2022-2023 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Romania năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật BXH các đội bóng tại giải Hạng 2 Romania CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 17
BXH Hạng 2 Romania 2022-2023 vòng 17
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 CSA Steaua Bucuresti 16 10 3 3 30 16 14 33
T B T T B H
2 CSM Politehnica Iasi 16 9 4 3 20 11 9 31
B H T H T T
3 FC Otelul Galati 16 9 4 3 19 11 8 31
B H B T T T
4 FC Unirea 2004 Slobozia 16 8 5 3 25 10 15 29
H T T T H B
5 Unirea Dej 16 7 6 3 26 22 4 27
T H B B H H
6 Gloria Buzau 16 7 5 4 22 18 4 26
H H T T B H
7 FK Csikszereda Miercurea Ciuc 16 7 4 5 22 13 9 25
T H H T B B
8 Dinamo Bucuresti 16 7 3 6 18 16 2 24
T H H T B T
9 Concordia Chiajna 16 7 2 7 18 14 4 23
T H B B T T
10 FC Brasov 16 6 5 5 18 15 3 23
B T T H T B
11 CSM Slatina 16 5 7 4 16 10 6 22
T H B H H H
12 ACS Viitorul Selimbar 16 5 6 5 14 16 -2 21
B H B H T B
13 ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu 16 7 0 9 20 26 -6 21
B T B B T T
14 ACS Dumbravita 16 6 1 9 20 32 -12 19
B B B B T T
15 Ripensia Timisoara 16 4 4 8 14 17 -3 16
T H T H B B
16 Metaloglobus 16 5 1 10 15 20 -5 16
B T T T T B
17 Minaur Baia Mare 16 3 6 7 17 24 -7 15
T H H B B H
18 Progresul Spartac 16 3 6 7 14 23 -9 15
H B H H B H
19 FC Timisoara 16 2 6 8 10 22 -12 12
H H B B H T
20 Unirea Constanta 16 4 0 12 13 35 -22 12
B B T B B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 04/12/2022 14:00

# CLB T +/- Đ

1 CSA Steaua Bucuresti 16 14 33

2 CSM Politehnica Iasi 16 9 31

3 FC Otelul Galati 16 8 31

4 FC Unirea 2004 Slobozia 16 15 29

5 Unirea Dej 16 4 27

6 Gloria Buzau 16 4 26

7 FK Csikszereda Miercurea Ciuc 16 9 25

8 Dinamo Bucuresti 16 2 24

9 Concordia Chiajna 16 4 23

10 FC Brasov 16 3 23

11 CSM Slatina 16 6 22

12 ACS Viitorul Selimbar 16 -2 21

13 ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu 16 -6 21

14 ACS Dumbravita 16 -12 19

15 Ripensia Timisoara 16 -3 16

16 Metaloglobus 16 -5 16

17 Minaur Baia Mare 16 -7 15

18 Progresul Spartac 16 -9 15

19 FC Timisoara 16 -12 12

20 Unirea Constanta 16 -22 12

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657