Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Romania 2025-2026 mới nhất

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Nạp đầu tặng 150% đến 20TR

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp rút nhanh, không lo thuế

- CSKH riêng, hỗ trợ 24/7

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Khuyến Mãi Nạp Đầu 100%

- Nổ Hũ Thể Thao Lên Đến 9 Tỷ

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nạp đầu tặng 20Tr, hoàn trả vô hạn.

- Cược thể thao thưởng tới 38Tr888.

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nhà tài trợ cho Wolves - Premier League

- Khuyến mãi 110% nạp đầu

- Hoàn Vé Thua 11TR Mỗi Ngày

- Siêu Hũ Thể Thao Trúng Cực Lớn

- Hoàn Trả Thể Thao 1.6% vô tận

- Khuyến Mãi Nạp Đầu Đến 20TR

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

Vòng đấu hiện tại: 18
BXH Hạng 2 Romania 2025-2026 vòng 18
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Corvinul Hunedoara 17 13 4 0 28 9 19 43
T H T T H T
2 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 18 12 4 2 28 14 14 40
T H T T T T
3 FC Bihor Oradea 18 12 2 4 37 19 18 38
H B T T T T
4 FC Voluntari 18 10 6 2 24 12 12 36
H H T T T T
5 FCM Targu Mures 18 10 3 5 36 20 16 33
T T H T B B
6 Scolar Resita 18 10 2 6 33 20 13 32
T H T B T B
7 Chindia Targoviste 18 9 4 5 31 18 13 31
B B T T T T
8 CSA Steaua Bucuresti 18 9 3 6 30 25 5 30
T H T B B B
9 AFC Metalul Buzau 18 9 2 7 29 19 10 29
T H B T B B
10 CSM Politehnica Iasi 18 8 4 6 18 17 1 28
B T B H B T
11 FC Bacau 18 7 5 6 22 22 0 26
T T H T T T
12 Concordia Chiajna 17 7 3 7 25 18 7 24
T B T H B B
13 Afumati 18 7 3 8 25 24 1 24
T H B T B B
14 CSM Slatina 18 6 5 7 22 22 0 23
B B T T T H
15 FC Gloria Bistrita 18 5 4 9 23 27 -4 19
B B B T T T
16 ACS Dumbravita 18 5 3 10 22 32 -10 18
H B T B B T
17 Ceahlaul Piatra Neamt 18 5 3 10 17 34 -17 18
H T B B B B
18 ACS Viitorul Selimbar 18 4 4 10 24 27 -3 16
T H B B T B
19 CS Dinamo Bucuresti 18 2 6 10 13 30 -17 12
B H B B B B
20 Tunari 18 2 5 11 14 33 -19 11
H B B B B T
21 CSM Satu Mare 18 3 1 14 14 40 -26 10
B T B B T B
22 Muscelul Campulung 18 2 4 12 8 41 -33 10
B B H B B H

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 22/02/2026 23:02

BXH BD Hạng 2 Romania vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng 2 Romania hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng 2 Romania mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Romania mới nhất mùa giải 2026

Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Romania mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng 2 Romania trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.

BXH BĐ Hạng 2 Romania hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.

# CLB T +/- Đ

1 Corvinul Hunedoara 17 19 43

2 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 18 14 40

3 FC Bihor Oradea 18 18 38

4 FC Voluntari 18 12 36

5 FCM Targu Mures 18 16 33

6 Scolar Resita 18 13 32

7 Chindia Targoviste 18 13 31

8 CSA Steaua Bucuresti 18 5 30

9 AFC Metalul Buzau 18 10 29

10 CSM Politehnica Iasi 18 1 28

11 FC Bacau 18 0 26

12 Concordia Chiajna 17 7 24

13 Afumati 18 1 24

14 CSM Slatina 18 0 23

15 FC Gloria Bistrita 18 -4 19

16 ACS Dumbravita 18 -10 18

17 Ceahlaul Piatra Neamt 18 -17 18

18 ACS Viitorul Selimbar 18 -3 16

19 CS Dinamo Bucuresti 18 -17 12

20 Tunari 18 -19 11

21 CSM Satu Mare 18 -26 10

22 Muscelul Campulung 18 -33 10

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Tây Ban Nha 0 1877

2  Argentina 0 1873

3  Pháp 0 1870

4  Anh 0 1834

5  Braxin 0 1760

6  Bồ Đào Nha 0 1760

7  Hà Lan 0 1756

8  Bỉ 0 1730

9  Đức 0 1724

10  Croatia 0 1716

107  Việt Nam 5 1189

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) 28 2094

2  USA (W) -7 2057

3  Germany (W) 0 2010

4  England (W) -12 2009

5  Sweden (W) -31 1993

6  Brazil (W) 16 1993

7  France (W) 3 1992

8  Japan (W) 6 1977

9  North Korea (W) 0 1944

10  Canada (W) -27 1940

36  Vietnam (W) 4 1621