Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Romania 2025-2026 mới nhất

- Quay Thả Ga - Trúng VF3

- Hoàn trả 1.5% không giới hạn

- Nạp Đầu Tặng 45Tr

- Bảo Hiểm Seagame Hoàn Cược 100%

- Nạp Đầu Tặng 100% lên đến 10TR

- Hoàn 1.5% không giới hạn 

- Nạp Đầu Tiên x2 Tài Khoản 

- Hoàn Trả 1.6% Cực Đã

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Đến 20TR

- Nạp Đầu Nhận Ngay x200% 

- Tặng 100% Nạp Đầu Đến 20TR

- Hoàn Trả Không Giới Hạn 1,4%

Nạp Đầu x150% Lên Đến 20TR
Nạp Lần Hai Thưởng Thêm 70%

- Nạp Đầu Tặng 150% 

- Hoàn 1.5% Không Giới Hạn

Nạp tiền nhận thưởng đến 10TR
- Nạp rút không lo về Thuế

- Tặng 100% Nạp Đầu Đến 20TR

- Hoàn Trả Không Giới Hạn 1,4%

- Cược Thể Thao Thưởng 38Tr8

- Nạp Đầu Tặng 110% Tối Đa 18Tr

- Thưởng nạp 100% 
- Hoàn cược 1,5% mỗi đơn

- Khuyến Mãi Nạp Đầu 100%

- Nổ Hũ Thể Thao Lên Đến 9 Tỷ

- Nạp đầu x2 tài khoản

- Hoàn trả không giới hạn 1.3%

- Nạp đầu tặng 20Tr, hoàn trả vô hạn.

- Cược thể thao thưởng tới 38Tr888.

- Chào Người Mới, Nạp Được x2

- Thưởng 150% cho lần nạp đầu

- Nhà tài trợ cho Wolves - Premier League

- Khuyến mãi 110% nạp đầu

- Hoàn Vé Thua 11TR Mỗi Ngày

- Siêu Hũ Thể Thao Trúng Cực Lớn

- Hoàn Trả Thể Thao 1.6% vô tận

- Khuyến Mãi Nạp Đầu Đến 20TR

- Đăng ký tặng 100% nạp đầu

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

Vòng đấu hiện tại: 18
BXH Hạng 2 Romania 2025-2026 vòng 18
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Corvinul Hunedoara 17 13 4 0 28 9 19 43
T H T T H T
2 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 17 11 4 2 26 13 13 37
T T H T T T
3 FC Bihor Oradea 17 11 2 4 35 18 17 35
B H B T T T
4 FCM Targu Mures 17 10 3 4 35 18 17 33
B T T H T B
5 FC Voluntari 17 9 6 2 22 12 10 33
B H H T T T
6 Scolar Resita 17 10 2 5 31 17 14 32
T T H T B T
7 CSA Steaua Bucuresti 17 9 3 5 30 23 7 30
B T H T B B
8 AFC Metalul Buzau 17 9 2 6 29 18 11 29
T T H B T B
9 Chindia Targoviste 17 8 4 5 28 16 12 28
H B B T T T
10 CSM Politehnica Iasi 17 7 4 6 16 17 -1 25
T B T B H B
11 Concordia Chiajna 17 7 3 7 25 18 7 24
T B T H B B
12 Afumati 17 7 3 7 25 23 2 24
T T H B T B
13 FC Bacau 17 6 5 6 21 22 -1 23
H T T H T T
14 CSM Slatina 17 6 4 7 22 22 0 22
H B B T T T
15 Ceahlaul Piatra Neamt 17 5 3 9 17 32 -15 18
T H T B B B
16 ACS Viitorul Selimbar 17 4 4 9 24 26 -2 16
H T H B B T
17 FC Gloria Bistrita 17 4 4 9 21 27 -6 16
B B B B T T
18 ACS Dumbravita 17 4 3 10 21 32 -11 15
T H B T B B
19 CS Dinamo Bucuresti 17 2 6 9 12 28 -16 12
B B H B B B
20 CSM Satu Mare 17 3 1 13 14 38 -24 10
B B T B B T
21 Muscelul Campulung 17 2 3 12 8 41 -33 9
B B B H B B
22 Tunari 17 1 5 11 13 33 -20 8
B H B B B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 15/12/2025 14:01

BXH BD Hạng 2 Romania vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng 2 Romania hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng 2 Romania mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Romania mới nhất mùa giải 2026

Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Romania mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng 2 Romania trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.

BXH BĐ Hạng 2 Romania hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.

# CLB T +/- Đ

1 Corvinul Hunedoara 17 19 43

2 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 17 13 37

3 FC Bihor Oradea 17 17 35

4 FCM Targu Mures 17 17 33

5 FC Voluntari 17 10 33

6 Scolar Resita 17 14 32

7 CSA Steaua Bucuresti 17 7 30

8 AFC Metalul Buzau 17 11 29

9 Chindia Targoviste 17 12 28

10 CSM Politehnica Iasi 17 -1 25

11 Concordia Chiajna 17 7 24

12 Afumati 17 2 24

13 FC Bacau 17 -1 23

14 CSM Slatina 17 0 22

15 Ceahlaul Piatra Neamt 17 -15 18

16 ACS Viitorul Selimbar 17 -2 16

17 FC Gloria Bistrita 17 -6 16

18 ACS Dumbravita 17 -11 15

19 CS Dinamo Bucuresti 17 -16 12

20 CSM Satu Mare 17 -24 10

21 Muscelul Campulung 17 -33 9

22 Tunari 17 -20 8

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Tây Ban Nha 0 1877

2  Argentina 0 1873

3  Pháp 0 1870

4  Anh 0 1834

5  Braxin 0 1760

6  Bồ Đào Nha 0 1760

7  Hà Lan 0 1756

8  Bỉ 0 1730

9  Đức 0 1724

10  Croatia 0 1716

107  Việt Nam 5 1189

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) 28 2094

2  USA (W) -7 2057

3  Germany (W) 0 2010

4  England (W) -12 2009

5  Sweden (W) -31 1993

6  Brazil (W) 16 1993

7  France (W) 3 1992

8  Japan (W) 6 1977

9  North Korea (W) 0 1944

10  Canada (W) -27 1940

36  Vietnam (W) 4 1621