Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Romania 2025-2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Corvinul Hunedoara | 17 | 13 | 4 | 0 | 28 | 9 | 19 |
T H T T H T
|
|
| 2 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 18 | 12 | 4 | 2 | 28 | 14 | 14 |
T H T T T T
|
|
| 3 | FC Bihor Oradea | 18 | 12 | 2 | 4 | 37 | 19 | 18 |
H B T T T T
|
|
| 4 | FC Voluntari | 18 | 10 | 6 | 2 | 24 | 12 | 12 |
H H T T T T
|
|
| 5 | FCM Targu Mures | 18 | 10 | 3 | 5 | 36 | 20 | 16 |
T T H T B B
|
|
| 6 | Scolar Resita | 18 | 10 | 2 | 6 | 33 | 20 | 13 |
T H T B T B
|
|
| 7 | Chindia Targoviste | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 | 18 | 13 |
B B T T T T
|
|
| 8 | CSA Steaua Bucuresti | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 | 25 | 5 |
T H T B B B
|
|
| 9 | AFC Metalul Buzau | 18 | 9 | 2 | 7 | 29 | 19 | 10 |
T H B T B B
|
|
| 10 | CSM Politehnica Iasi | 18 | 8 | 4 | 6 | 18 | 17 | 1 |
B T B H B T
|
|
| 11 | FC Bacau | 18 | 7 | 5 | 6 | 22 | 22 | 0 |
T T H T T T
|
|
| 12 | Concordia Chiajna | 17 | 7 | 3 | 7 | 25 | 18 | 7 |
T B T H B B
|
|
| 13 | Afumati | 18 | 7 | 3 | 8 | 25 | 24 | 1 |
T H B T B B
|
|
| 14 | CSM Slatina | 18 | 6 | 5 | 7 | 22 | 22 | 0 |
B B T T T H
|
|
| 15 | FC Gloria Bistrita | 18 | 5 | 4 | 9 | 23 | 27 | -4 |
B B B T T T
|
|
| 16 | ACS Dumbravita | 18 | 5 | 3 | 10 | 22 | 32 | -10 |
H B T B B T
|
|
| 17 | Ceahlaul Piatra Neamt | 18 | 5 | 3 | 10 | 17 | 34 | -17 |
H T B B B B
|
|
| 18 | ACS Viitorul Selimbar | 18 | 4 | 4 | 10 | 24 | 27 | -3 |
T H B B T B
|
|
| 19 | CS Dinamo Bucuresti | 18 | 2 | 6 | 10 | 13 | 30 | -17 |
B H B B B B
|
|
| 20 | Tunari | 18 | 2 | 5 | 11 | 14 | 33 | -19 |
H B B B B T
|
|
| 21 | CSM Satu Mare | 18 | 3 | 1 | 14 | 14 | 40 | -26 |
B T B B T B
|
|
| 22 | Muscelul Campulung | 18 | 2 | 4 | 12 | 8 | 41 | -33 |
B B H B B H
|
BXH BD Hạng 2 Romania vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng 2 Romania hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng 2 Romania mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Romania mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Romania mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng 2 Romania trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng 2 Romania hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Indonesia
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp Liên Đoàn Anh
Ngày 22/02/2026
FC Bihor Oradea 2-1 FCM Targu Mures
Tunari 1-0 ACS Viitorul Selimbar
Ngày 21/02/2026
CS Dinamo Bucuresti 1-2 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
FC Gloria Bistrita 2-0 Ceahlaul Piatra Neamt
Scolar Resita 2-3 Chindia Targoviste
CSM Politehnica Iasi 2-0 CSM Satu Mare
AFC Metalul Buzau 0-1 FC Bacau
Ngày 19/02/2026
# CLB T +/- Đ
1 Corvinul Hunedoara 17 19 43
2 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 18 14 40
3 FC Bihor Oradea 18 18 38
4 FC Voluntari 18 12 36
5 FCM Targu Mures 18 16 33
6 Scolar Resita 18 13 32
7 Chindia Targoviste 18 13 31
8 CSA Steaua Bucuresti 18 5 30
9 AFC Metalul Buzau 18 10 29
10 CSM Politehnica Iasi 18 1 28
11 FC Bacau 18 0 26
12 Concordia Chiajna 17 7 24
13 Afumati 18 1 24
14 CSM Slatina 18 0 23
15 FC Gloria Bistrita 18 -4 19
16 ACS Dumbravita 18 -10 18
17 Ceahlaul Piatra Neamt 18 -17 18
18 ACS Viitorul Selimbar 18 -3 16
19 CS Dinamo Bucuresti 18 -17 12
20 Tunari 18 -19 11
21 CSM Satu Mare 18 -26 10
22 Muscelul Campulung 18 -33 10
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

