Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19
Vòng đấu hiện thời: vòng 17
Thời gian FT Vòng
Thứ bảy, Ngày 04/12/2021
04/12 16:00 Ripensia Timisoara ?-? FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Thứ bảy, Ngày 25/02/2023
25/02 16:00 ACS Dumbravita ?-? FC Timisoara 17
25/02 16:00 CSM Slatina ?-? FC Otelul Galati 17
25/02 16:00 Gloria Buzau ?-? FC Brasov 17
25/02 16:00 FC Unirea 2004 Slobozia ?-? CSA Steaua Bucuresti 17
25/02 16:00 CSM Politehnica Iasi ?-? ACS Viitorul Selimbar 17
25/02 16:00 Minaur Baia Mare ?-? Concordia Chiajna 17
25/02 16:00 FK Csikszereda Miercurea Ciuc ?-? Progresul Spartac 17
25/02 16:00 Dinamo Bucuresti ?-? Unirea Constanta 17
25/02 16:00 Ripensia Timisoara ?-? Unirea Dej 17
25/02 16:00 Metaloglobus ?-? ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu 17
Thứ bảy, Ngày 04/03/2023
04/03 16:00 Unirea Dej ?-? Metaloglobus 18
04/03 16:00 ACS Viitorul Selimbar ?-? Dinamo Bucuresti 18
04/03 16:00 FC Brasov ?-? Unirea Constanta 18
04/03 16:00 FC Otelul Galati ?-? FK Csikszereda Miercurea Ciuc 18
04/03 16:00 Progresul Spartac ?-? ACS Dumbravita 18
04/03 16:00 CSA Steaua Bucuresti ?-? Minaur Baia Mare 18
04/03 16:00 ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu ?-? CSM Slatina 18
04/03 16:00 Concordia Chiajna ?-? Ripensia Timisoara 18
04/03 16:00 Gloria Buzau ?-? FC Unirea 2004 Slobozia 18

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Romania năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Hạng 2 Romania CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 CSA Steaua Bucuresti 16 14 33

2 CSM Politehnica Iasi 16 9 31

3 FC Otelul Galati 16 8 31

4 FC Unirea 2004 Slobozia 16 15 29

5 Unirea Dej 16 4 27

6 Gloria Buzau 16 4 26

7 FK Csikszereda Miercurea Ciuc 16 9 25

8 Dinamo Bucuresti 16 2 24

9 Concordia Chiajna 16 4 23

10 FC Brasov 16 3 23

11 CSM Slatina 16 6 22

12 ACS Viitorul Selimbar 16 -2 21

13 ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu 16 -6 21

14 ACS Dumbravita 16 -12 19

15 Ripensia Timisoara 16 -3 16

16 Metaloglobus 16 -5 16

17 Minaur Baia Mare 16 -7 15

18 Progresul Spartac 16 -9 15

19 FC Timisoara 16 -12 12

20 Unirea Constanta 16 -22 12

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657