Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Slovenia 2022-2023 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Slovenia năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật BXH các đội bóng tại giải Hạng 2 Slovenia CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 19
BXH Hạng 2 Slovenia 2022-2023 vòng 19
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 NK Rogaska 18 13 4 1 33 14 19 43
H T T T T T
2 NK Aluminij 18 12 3 3 32 14 18 39
T T H T T B
3 Krka 18 11 4 3 31 14 17 37
B B H T T T
4 MNK FC Ljubljana 18 9 5 4 32 14 18 32
T T T B B T
5 NK Nafta 18 8 4 6 37 28 9 28
H T H B B T
6 ND Beltinci 18 7 4 7 28 29 -1 25
B B T H B T
7 NK Bilje 18 7 3 8 30 39 -9 24
B B H T H T
8 NK Primorje 18 5 7 6 25 26 -1 22
H B T T T B
9 Bistrica 18 5 6 7 19 22 -3 21
H B B H H B
10 NK Fuzinar 18 6 3 9 28 32 -4 21
H T B H H T
11 NK Rudar Velenje 18 5 6 7 26 30 -4 21
T T B H B H
12 Jadran Dekani 18 4 8 6 15 17 -2 20
H H T H T H
13 Triglav Gorenjska 18 5 3 10 18 33 -15 18
T H T B B B
14 NK Brinje Grosuplje 18 4 3 11 15 27 -12 15
T T B B B T
15 Roltek Dob 18 3 6 9 24 39 -15 15
B B B H H B
16 Krsko Posavlje 18 4 3 11 23 38 -15 15
T B B B B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 01/12/2022 14:45

Bóng đá Slovenia

Slovenia Hạng 2 Slovenia

# CLB T +/- Đ

1 NK Rogaska 18 19 43

2 NK Aluminij 18 18 39

3 Krka 18 17 37

4 MNK FC Ljubljana 18 18 32

5 NK Nafta 18 9 28

6 ND Beltinci 18 -1 25

7 NK Bilje 18 -9 24

8 NK Primorje 18 -1 22

9 Bistrica 18 -3 21

10 NK Fuzinar 18 -4 21

11 NK Rudar Velenje 18 -4 21

12 Jadran Dekani 18 -2 20

13 Triglav Gorenjska 18 -15 18

14 NK Brinje Grosuplje 18 -12 15

15 Roltek Dob 18 -15 15

16 Krsko Posavlje 18 -15 15

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657