Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Israel 2022-2023 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Israel năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật BXH các đội bóng tại giải Hạng 2 Israel CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 23
BXH Hạng 2 Israel 2022-2023 vòng 23
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Maccabi Petah Tikva FC 22 13 2 7 38 25 13 41
B T T T B T
2 Hapoel Petah Tikva 22 12 5 5 33 22 11 41
T T B T T T
3 Ironi Tiberias 22 11 7 4 35 20 15 40
H T T T H B
4 Hapoel Umm Al Fahm 22 9 8 5 28 17 11 35
T H T T B H
5 Hapoel Acre FC 22 9 7 6 26 22 4 34
B T H B B H
6 Maccabi Kabilio Jaffa 22 10 3 9 25 26 -1 33
B B B B T B
7 Bnei Yehuda Tel Aviv 22 9 5 8 27 23 4 32
B T T T T T
8 Hapoel Rishon Lezion 22 9 4 9 25 23 2 31
T B B B T H
9 Hapoel Kfar Saba 22 9 4 9 26 30 -4 31
H B B B T T
10 Maccabi Ahi Nazareth 22 8 5 9 25 24 1 29
T B T T H H
11 Hapoel Afula 22 7 8 7 25 25 0 29
T T T B H B
12 Ironi Nir Ramat HaSharon 22 6 8 8 19 21 -2 26
T B B B H H
13 Hapoel Ramat Gan 22 5 8 9 24 33 -9 23
H B T B H H
14 Kafr Qasim 22 4 8 10 22 32 -10 20
B H H T B B
15 Hapoel Natzrat Illit 22 4 6 12 21 36 -15 18
H B B T B H
16 AS Ashdod 22 4 6 12 16 36 -20 18
B T B B H H

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 31/01/2023 14:00

# CLB T +/- Đ

1 Maccabi Petah Tikva FC 22 13 41

2 Hapoel Petah Tikva 22 11 41

3 Ironi Tiberias 22 15 40

4 Hapoel Umm Al Fahm 22 11 35

5 Hapoel Acre FC 22 4 34

6 Maccabi Kabilio Jaffa 22 -1 33

7 Bnei Yehuda Tel Aviv 22 4 32

8 Hapoel Rishon Lezion 22 2 31

9 Hapoel Kfar Saba 22 -4 31

10 Maccabi Ahi Nazareth 22 1 29

11 Hapoel Afula 22 0 29

12 Ironi Nir Ramat HaSharon 22 -2 26

13 Hapoel Ramat Gan 22 -9 23

14 Kafr Qasim 22 -10 20

15 Hapoel Natzrat Illit 22 -15 18

16 AS Ashdod 22 -20 18

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657