Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại hạng Israel 2022-2023 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại hạng Israel năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật BXH các đội bóng tại giải Ngoại hạng Israel CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 18
BXH Ngoại hạng Israel 2022-2023 vòng 18
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Maccabi Haifa 20 16 1 3 40 18 22 49
T T T T B H
2 Maccabi Tel Aviv 21 13 6 2 47 10 37 45
H T H T H H
3 Hapoel Beer Sheva 20 14 3 3 44 17 27 45
T B T H T T
4 Hapoel Jerusalem 21 7 7 7 25 22 3 28
H H B H B B
5 Beitar Jerusalem 21 8 3 10 34 39 -5 27
T H H T B T
6 Maccabi Netanya 21 7 6 8 26 32 -6 27
H H T H T T
7 Ashdod MS 21 6 8 7 23 25 -2 26
H B T T H H
8 Hapoel Haifa 21 5 9 7 19 21 -2 24
T T B T B H
9 Hapoel Hadera 20 5 9 6 21 32 -11 24
B H B H B T
10 Hapoel Bnei Sakhnin FC 20 5 7 8 18 23 -5 22
H B H H T H
11 Hapoel Tel Aviv 21 4 8 9 23 38 -15 20
H B H H H H
12 Hapoel Kiryat Shmona 21 2 11 8 21 31 -10 17
H T H B H B
13 Sectzya Nes Ziona 21 3 8 10 20 35 -15 17
B B H H B B
14 Maccabi Bnei Raina 21 3 8 10 17 35 -18 17
H B B B H H

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 07/02/2023 02:52

# CLB T +/- Đ

1 Maccabi Haifa 20 22 49

2 Maccabi Tel Aviv 21 37 45

3 Hapoel Beer Sheva 20 27 45

4 Hapoel Jerusalem 21 3 28

5 Beitar Jerusalem 21 -5 27

6 Maccabi Netanya 21 -6 27

7 Ashdod MS 21 -2 26

8 Hapoel Haifa 21 -2 24

9 Hapoel Hadera 20 -11 24

10 Hapoel Bnei Sakhnin FC 20 -5 22

11 Hapoel Tel Aviv 21 -15 20

12 Hapoel Kiryat Shmona 21 -10 17

13 Sectzya Nes Ziona 21 -15 17

14 Maccabi Bnei Raina 21 -18 17

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657