Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 18
Thời gian FT Vòng
Thứ năm, Ngày 09/02/2023
09/02 00:45 Hapoel Bnei Sakhnin FC ?-? Hapoel Beer Sheva 18
09/02 01:30 Hapoel Hadera ?-? Maccabi Haifa 21
Thứ bảy, Ngày 11/02/2023
11/02 20:00 Beitar Jerusalem ?-? Ashdod MS 22
11/02 22:30 Hapoel Beer Sheva ?-? Hapoel Jerusalem 22
11/02 23:30 Sectzya Nes Ziona ?-? Hapoel Haifa 22
11/02 23:30 Hapoel Bnei Sakhnin FC ?-? Maccabi Bnei Raina 22
Chủ nhật, Ngày 12/02/2023
12/02 00:30 Maccabi Haifa ?-? Hapoel Kiryat Shmona 22
Thứ hai, Ngày 13/02/2023
13/02 01:15 Hapoel Tel Aviv ?-? Hapoel Hadera 22
Thứ ba, Ngày 14/02/2023
14/02 01:30 Maccabi Netanya ?-? Maccabi Tel Aviv 22
Chủ nhật, Ngày 19/02/2023
19/02 01:00 Maccabi Bnei Raina ?-? Maccabi Netanya 23
19/02 01:00 Hapoel Hadera ?-? Hapoel Bnei Sakhnin FC 23
19/02 01:00 Maccabi Tel Aviv ?-? Hapoel Beer Sheva 23
19/02 01:00 Ashdod MS ?-? Maccabi Haifa 23
19/02 01:00 Hapoel Jerusalem ?-? Sectzya Nes Ziona 23
19/02 01:00 Hapoel Haifa ?-? Beitar Jerusalem 23
19/02 01:00 Hapoel Kiryat Shmona ?-? Hapoel Tel Aviv 23
Chủ nhật, Ngày 26/02/2023
26/02 01:00 Sectzya Nes Ziona ?-? Maccabi Tel Aviv 24
26/02 01:00 Hapoel Beer Sheva ?-? Maccabi Bnei Raina 24
26/02 01:00 Maccabi Netanya ?-? Hapoel Hadera 24
26/02 01:00 Hapoel Tel Aviv ?-? Ashdod MS 24

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại hạng Israel năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Ngoại hạng Israel CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 Maccabi Haifa 20 22 49

2 Maccabi Tel Aviv 21 37 45

3 Hapoel Beer Sheva 20 27 45

4 Hapoel Jerusalem 21 3 28

5 Beitar Jerusalem 21 -5 27

6 Maccabi Netanya 21 -6 27

7 Ashdod MS 21 -2 26

8 Hapoel Haifa 21 -2 24

9 Hapoel Hadera 20 -11 24

10 Hapoel Bnei Sakhnin FC 20 -5 22

11 Hapoel Tel Aviv 21 -15 20

12 Hapoel Kiryat Shmona 21 -10 17

13 Sectzya Nes Ziona 21 -15 17

14 Maccabi Bnei Raina 21 -18 17

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657