Bảng xếp hạng bóng đá Nữ Israel 2025-2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Hapoel Jerusalem (W) | 21 | 18 | 2 | 1 | 69 | 14 | 55 |
T T T T H T
|
|
| 2 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 21 | 15 | 5 | 1 | 92 | 19 | 73 |
T T T H H T
|
|
| 3 | AS Tel Aviv University (W) | 21 | 8 | 7 | 6 | 34 | 37 | -3 |
B B T H T T
|
|
| 4 | Maccabi Hadera (W) | 20 | 8 | 5 | 7 | 37 | 36 | 1 |
T T B B H T
|
|
| 5 | Maccabi Holon FC (W) | 21 | 7 | 6 | 8 | 37 | 43 | -6 |
H T B T H B
|
|
| 6 | Hapoel Raanana (W) | 20 | 5 | 5 | 10 | 24 | 36 | -12 |
H B B H T B
|
|
| 7 | Ashdod Panthers (W) | 21 | 1 | 6 | 14 | 18 | 69 | -51 |
B B T H B B
|
|
| 8 | Ironi Ramat Hasharon (W) | 21 | 1 | 4 | 16 | 15 | 72 | -57 |
B B B B B B
|
BXH BD Nữ Israel vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Nữ Israel hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Nữ Israel mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá Nữ Israel mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Nữ Israel mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Nữ Israel trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Nữ Israel hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Ngày 26/03/2026
Ashdod Panthers (W) 2-6 Hapoel Jerusalem Nữ
Maccabi Hadera Nữ 3-0 Ironi Ramat Hasharon Nữ
Hapoel Raanana Nữ 1-3 AS Tel Aviv University Nữ
Maccabi Kiryat Gat Nữ 9-2 Maccabi Holon FC Nữ
Ngày 19/02/2026
AS Tel Aviv University Nữ 3-0 Ashdod Panthers (W)
Ironi Ramat Hasharon Nữ 1-4 Hapoel Raanana Nữ
Maccabi Holon FC Nữ 2-2 Maccabi Hadera Nữ
Hapoel Jerusalem Nữ 0-0 Maccabi Kiryat Gat Nữ
Ngày 12/02/2026
# CLB T +/- Đ
1 Hapoel Jerusalem (W) 21 55 56
2 Maccabi Kiryat Gat (W) 21 73 50
3 AS Tel Aviv University (W) 21 -3 31
4 Maccabi Hadera (W) 20 1 29
5 Maccabi Holon FC (W) 21 -6 27
6 Hapoel Raanana (W) 20 -12 20
7 Ashdod Panthers (W) 21 -51 9
8 Ironi Ramat Hasharon (W) 21 -57 7
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

