Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả bóng đá Cúp Hoàng Hậu Tây Ban Nha 2025-2026 - Kqbd Tây Ban Nha
| Thời gian | Bảng | FT | HT | |||
| Thứ sáu, Ngày 06/02/2026 | ||||||
| 06/02 03:00 | Quarterfinals | Real Madrid Nữ | 0-4 | Barcelona Nữ | (0-1) | |
| 06/02 01:00 | Quarterfinals | Real Sociedad Nữ | 0-1 | Levante Las Planas Nữ | (0-0) | |
| 90phút [0-0], 120phút [0-1] | ||||||
| Thứ năm, Ngày 05/02/2026 | ||||||
| 05/02 01:00 | Quarterfinals | Madrid CFF Nữ | 0-1 | UD Granadilla Tenerife Sur Nữ | (0-1) | |
| 05/02 00:45 | Quarterfinals | Atletico de Madrid Nữ | 4-1 | Athletic Club Bibao Nữ | (2-0) | |
| Thứ hai, Ngày 22/12/2025 | ||||||
| 22/12 01:00 | Round 4 | CD Alaves Nữ | 1-6 | Barcelona Nữ | (1-2) | |
| 22/12 00:55 | Round 4 | Alhama CF Nữ | 1-1 | Atletico de Madrid Nữ | (0-1) | |
| 90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [4-5] | ||||||
| Chủ nhật, Ngày 21/12/2025 | ||||||
| 21/12 18:00 | Round 4 | Madrid CFF Nữ | 3-2 | Eibar Nữ | (1-0) | |
| 21/12 18:00 | Round 4 | Deportivo La Coruna W | 1-4 | Real Sociedad Nữ | (0-1) | |
| 21/12 01:00 | Round 4 | RCD Espanyol Nữ | 0-4 | Real Madrid Nữ | (0-2) | |
| 21/12 01:00 | Round 4 | Levante Las Planas Nữ | 1-0 | Granada CFNữ | (1-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 20/12/2025 | ||||||
| 20/12 18:00 | Round 4 | Sevilla FC Nữ | 1-2 | UD Granadilla Tenerife Sur Nữ | (1-1) | |
| 20/12 01:00 | Round 4 | CE Europa Nữ | 0-3 | Athletic Club Bibao Nữ | (0-1) | |
| Thứ sáu, Ngày 07/11/2025 | ||||||
| 07/11 03:00 | Round 3 | Real Oviedo Nữ | 2-3 | Sevilla FC Nữ | (0-1) | |
| 07/11 01:00 | Round 3 | Sporting De Huelva Nữ | 1-7 | Madrid CFF Nữ | (1-3) | |
| Thứ năm, Ngày 06/11/2025 | ||||||
| 06/11 02:00 | Round 3 | CD Guiniguada Apolinario Nữ | 1-3 | Deportivo La Coruna W | (1-2) | |
| 06/11 01:00 | Round 3 | CE Europa Nữ | 1-1 | CDEF Logrono Nữ | (1-1) | |
| 90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [3-2] | ||||||
| 06/11 01:00 | Round 3 | Sport Extremadura Nữ | 1-2 | Alhama CF Nữ | (0-2) | |
| Thứ tư, Ngày 05/11/2025 | ||||||
| 05/11 21:30 | Round 3 | CD Alaves Nữ | 4-0 | Levante UD Nữ | (1-0) | |
| 05/11 01:00 | Round 3 | Osasuna Nữ | 0-3 | Levante Las Planas Nữ | (0-2) | |
| 05/11 01:00 | Round 3 | Colegio Aleman Valencia Nữ | 1-2 | RCD Espanyol Nữ | (1-1) | |
| Thứ năm, Ngày 02/10/2025 | ||||||
| 02/10 01:20 | Round 2 | Rayo Vallecano Nữ | 1-5 | Sport Extremadura Nữ | (0-1) | |
| 02/10 01:00 | Round 2 | CFF Olympia Las Rozas Nữ | 2-4 | Osasuna Nữ | (0-1) | |
| 02/10 00:30 | Round 2 | CD Guiniguada Apolinario Nữ | 1-0 | CD Femarguin Nữ | (0-0) | |
| Thứ tư, Ngày 01/10/2025 | ||||||
| 01/10 23:00 | Round 2 | Racing de Santander Nữ | 0-3 | CD Alaves Nữ | (0-3) | |
| 01/10 22:30 | Round 2 | Sporting De Huelva Nữ | 3-0 | Atleico Malaga Nữ | (0-0) | |
| 01/10 22:30 | Round 2 | Sporting Gijon Nữ | 0-1 | Real Oviedo Nữ | (0-0) | |
| 01/10 00:00 | Round 2 | Seccio Esportiva AEM Nữ | 1-3 | CE Europa Nữ | (0-1) | |
| 90phút [1-1], 120phút [1-3] | ||||||
| Thứ năm, Ngày 11/09/2025 | ||||||
| 11/09 23:10 | Round 1 | Orient. Maritima-Destila (W) | 0-10 | CD Guiniguada Apolinario Nữ | (0-5) | |
| 11/09 01:55 | Round 1 | CD Juan Grande Nữ | 0-3 | CD Femarguin Nữ | (0-1) | |
| 11/09 01:45 | Round 1 | UE Cornella Nữ | 0-6 | CE Europa Nữ | (0-4) | |
| 11/09 01:00 | Round 1 | Rayo Vallecano Nữ | 1-0 | Pozuelo Alarcon Nữ | (1-0) | |
| 11/09 01:00 | Round 1 | Las Rozas CF (W) | 5-3 | Getafe Nữ | (2-1) | |
| 11/09 01:00 | Round 1 | Huesca Nữ | 0-3 | Osasuna Nữ | (0-2) | |
| 11/09 01:00 | Round 1 | Villarreal Nữ | 4-1 | Fundacion Albacete Nữ | (3-1) | |
| 11/09 00:30 | Round 1 | Sport Extremadura Nữ | 1-0 | Cacereno Nữ | (0-0) | |
| 11/09 00:00 | Round 1 | Atleico Malaga Nữ | 2-0 | Real Betis Nữ | (0-0) | |
| 90phút [0-0], 120phút [2-0] | ||||||
| Thứ tư, Ngày 10/09/2025 | ||||||
| 10/09 23:30 | Round 1 | CD Pradejon Nữ | 0-4 | Racing de Santander Nữ | (0-2) | |
| 10/09 23:30 | Round 1 | Elche Nữ | 0-2 | Colegio Aleman Valencia Nữ | (0-0) | |
| 10/09 23:30 | Round 1 | Sporting Gijon Nữ | 0-0 | Real Aviles CF Nữ | (0-0) | |
| 90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [4-3] | ||||||
| 10/09 23:15 | Round 1 | Atletico Villalonga (W) | 0-6 | Real Oviedo Nữ | (0-3) | |
Kết quả bóng đá Cúp Hoàng Hậu Tây Ban Nha đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Cúp Hoàng Hậu Tây Ban Nha hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Xem KQBD Cúp Hoàng Hậu Tây Ban Nha hôm nay mới nhất
Kết quả bóng đá Cúp Hoàng Hậu Tây Ban Nha năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Cúp Hoàng Hậu Tây Ban Nha CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Cúp Hoàng Hậu Tây Ban Nha và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua bongdanet.mobi.
Xem kết quả bóng đá Cúp Hoàng Hậu Tây Ban Nha đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh
Kết quả bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Kết quả bóng đá Bundesliga
Kết quả bóng đá La Liga
Kết quả bóng đá Serie A
Kết quả bóng đá VĐQG Indonesia
Kết quả bóng đá Ligue 1
Kết quả bóng đá Cúp Liên Đoàn Anh
Bóng đá Tây Ban Nha
La Liga Cúp Liên Đoàn Tây Ban Nha Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha Hạng 2 Tây Ban Nha Hạng 4 Tây Ban Nha Cúp Hoàng Hậu Tây Ban Nha VĐQG Tây Ban Nha Futsal Cúp Catalunya Hạng 3 Tây Ban Nha Cúp khu vực Tây Ban Nha Spain Primera Division RFEF VĐQG Tây Ban Nha nữNgày 06/02/2026
Real Madrid Nữ 0-4 Barcelona Nữ
Real Sociedad Nữ 0-0 Levante Las Planas Nữ
Ngày 05/02/2026
Madrid CFF Nữ 0-1 UD Granadilla Tenerife Sur Nữ
Atletico de Madrid Nữ 4-1 Athletic Club Bibao Nữ
Ngày 22/12/2025
Alhama CF Nữ 1-1 Atletico de Madrid Nữ
Ngày 21/12/2025
Deportivo La Coruna W 1-4 Real Sociedad Nữ
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

