Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18
Vòng đấu hiện thời: vòng 11
Thời gian FT Vòng
Thứ sáu, Ngày 25/12/2020
25/12 22:00 Sitra ?-? Al Khaldiya 3
Thứ năm, Ngày 14/01/2021
14/01 22:00 Qalali ?-? Al-Tadhmon 6
Thứ tư, Ngày 03/02/2021
03/02 22:00 Al-Hala ?-? Al Khaldiya 9
03/02 22:00 Sitra ?-? Al-Ittifaq 9
03/02 22:00 Al-Ittifaq ?-? Sitra 9
Chủ nhật, Ngày 28/02/2021
28/02 22:00 Al-Ittihad(BHR) ?-? Sitra 8
Thứ hai, Ngày 19/04/2021
19/04 01:30 Al Khaldiya ?-? Al-Shabbab 15
Thứ ba, Ngày 20/04/2021
20/04 01:30 Bahrain SC ?-? Al-Tadhmon 15
Thứ ba, Ngày 27/04/2021
27/04 02:00 Bahrain SC ?-? Sitra 16
27/04 02:00 Al-Hala ?-? Qalali 16
Thứ năm, Ngày 06/05/2021
06/05 02:00 Sitra ?-? Al Khaldiya 17
06/05 02:00 Al Khaldiya ?-? Sitra 17
Thứ hai, Ngày 03/01/2022
03/01 22:00 Busaiteen ?-? Malkia 6
03/01 22:00 Al-Ittifaq ?-? Al-Shabbab 6
03/01 22:00 Al-Ittihad(BHR) ?-? Bahrain SC 6
Thứ năm, Ngày 09/02/2023
09/02 22:30 Malkia ?-? Etehad Alreef 11
09/02 22:30 Al-Ittihad(BHR) ?-? Qalali 11
09/02 22:30 Najma Manama ?-? Isa Town 11
Thứ sáu, Ngày 10/02/2023
10/02 22:30 Al-Tadhmon ?-? Buri 11
10/02 22:30 Al-Ittifaq ?-? Um Alhassam 11

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải VĐQG Bahrain CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 Najma Manama 10 19 26

2 Busaiteen 10 10 21

3 A\'Ali 10 2 17

4 Um Alhassam 10 0 15

5 Al-Ittihad(BHR) 10 1 14

6 Malkia 10 -1 14

7 Isa Town 10 2 13

8 Qalali 10 1 12

9 Al-Ittifaq 10 -1 12

10 Buri 10 -2 12

11 Etehad Alreef 10 -15 7

12 Al-Tadhmon 10 -16 2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657