Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 18
Thời gian FT Vòng
Thứ bảy, Ngày 21/08/2021
21/08 19:00 Sportist Svoge ?-? Septemvri Sofia 7
Thứ hai, Ngày 19/12/2022
19/12 22:00 Ludogorets Razgrad II ?-? Minyor Pernik 18
19/12 22:00 Botev Plovdiv II ?-? Vitosha Bistritsa 18
19/12 22:00 FC Dunav Ruse ?-? Litex Lovech 18
19/12 22:00 FK Levski Krumovgrad ?-? Sportist Svoge 18
19/12 22:00 FC Maritsa 1921 ?-? Spartak Pleven 18
Thứ bảy, Ngày 11/02/2023
11/02 22:59 Litex Lovech ?-? FC Maritsa 1921 19
11/02 22:59 Spartak Pleven ?-? FC Sozopol 19
11/02 22:59 Sportist Svoge ?-? Botev Plovdiv II 19
11/02 22:59 Belasitsa Petrich ?-? FK Levski Krumovgrad 19
11/02 22:59 FC Dunav Ruse ?-? Etar 19
11/02 22:59 Minyor Pernik ?-? FC Dobrudzha 19
11/02 22:59 Strumska Slava ?-? Yantra Gabrovo 19
11/02 22:59 Vitosha Bistritsa ?-? PFK Montana 19
11/02 22:59 CSKA 1948 Sofia II ?-? Ludogorets Razgrad II 19
Thứ bảy, Ngày 18/02/2023
18/02 22:59 Ludogorets Razgrad II ?-? Strumska Slava 20
18/02 22:59 PFK Montana ?-? Sportist Svoge 20
18/02 22:59 Yantra Gabrovo ?-? Spartak Pleven 20
18/02 22:59 FC Dobrudzha ?-? CSKA 1948 Sofia II 20
18/02 22:59 FK Levski Krumovgrad ?-? Minyor Pernik 20

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Hai Bulgaria năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Hạng Hai Bulgaria CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 CSKA 1948 Sofia II 17 22 35

2 Etar 17 10 30

3 FK Levski Krumovgrad 17 3 30

4 Spartak Pleven 17 7 28

5 Belasitsa Petrich 17 4 28

6 Sportist Svoge 17 2 28

7 PFK Montana 17 3 25

8 Litex Lovech 17 4 23

9 Ludogorets Razgrad II 17 -6 23

10 FC Dunav Ruse 17 3 22

11 FC Maritsa 1921 17 -5 22

12 Strumska Slava 17 -6 22

13 Minyor Pernik 17 2 20

14 Yantra Gabrovo 17 -4 19

15 Botev Plovdiv II 17 -9 18

16 Vitosha Bistritsa 17 -6 17

17 FC Dobrudzha 17 -3 16

18 FC Sozopol 17 -21 13

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657