Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 20
Thời gian FT Vòng
Thứ bảy, Ngày 27/08/2022
27/08 22:00 FK Loznica ?-? Indjija 5
27/08 22:00 Proleter ?-? FK Trajal Krusevac 5
27/08 22:00 FK Radnicki Sremska Mitrovica ?-? FK Vrsac 5
27/08 22:00 IMT Novi Beograd ?-? Sevojno Uzice 5
27/08 22:00 Macva Sabac ?-? Metalac Gornji Milanovac 5
27/08 22:00 FK Rad Beograd ?-? FK Radnicki Novi Belgrad 5
27/08 22:00 FK Zeleznicar Pancevo ?-? FK Graficar Beograd 5
Thứ tư, Ngày 31/08/2022
31/08 22:00 FK Radnicki Novi Belgrad ?-? IMT Novi Beograd 6
31/08 22:00 FK Radnicki Sremska Mitrovica ?-? Macva Sabac 6
31/08 22:00 Indjija ?-? FK Rad Beograd 6
31/08 22:00 Metalac Gornji Milanovac ?-? FK Loznica 6
31/08 22:00 Sevojno Uzice ?-? FK Zeleznicar Pancevo 6
31/08 22:00 FK Vrsac ?-? FK Trajal Krusevac 6
31/08 22:00 FK Graficar Beograd ?-? Zlatibor Cajetina 6
Chủ nhật, Ngày 04/09/2022
04/09 22:00 Macva Sabac ?-? FK Vrsac 7
04/09 22:00 FK Rad Beograd ?-? Metalac Gornji Milanovac 7
04/09 22:00 IMT Novi Beograd ?-? Indjija 7
04/09 22:00 Zlatibor Cajetina ?-? Sevojno Uzice 7
04/09 22:00 Proleter ?-? FK Graficar Beograd 7
04/09 22:00 FK Zeleznicar Pancevo ?-? FK Radnicki Novi Belgrad 7

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Serbia năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Hạng 2 Serbia CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 IMT Novi Beograd 19 18 43

2 FK Graficar Beograd 19 20 37

3 FK Zeleznicar Pancevo 19 11 37

4 FK Radnicki Sremska Mitrovica 19 2 29

5 Indjija 19 8 28

6 Proleter Novi Sad 19 2 28

7 FK Trajal Krusevac 19 -3 25

8 FK Vrsac 19 -3 25

9 Sevojno Uzice 19 2 24

10 Jedinstvo UB 19 1 24

11 Macva Sabac 19 -4 22

12 FK Radnicki Novi Belgrad 19 -10 20

13 Metalac Gornji Milanovac 19 -7 19

14 FK Loznica 19 -14 19

15 FK Rad Beograd 19 -13 16

16 Zlatibor Cajetina 19 -10 15

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657