Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 18
Thời gian FT Vòng
03/02 21:00 East Bengal ?-? Kerala Blasters FC 18
Thứ bảy, Ngày 04/02/2023
04/02 19:00 Mumbai City ?-? Hyderabad FC 18
04/02 21:00 Northeast United ?-? Jamshedpur FC 18
Chủ nhật, Ngày 05/02/2023
05/02 21:00 ATK Mohun Bagan ?-? Bengaluru 18
Thứ hai, Ngày 06/02/2023
06/02 21:00 Odisha FC ?-? FC Goa 19
Thứ ba, Ngày 07/02/2023
07/02 21:00 Kerala Blasters FC ?-? Chennai Titans 19
Thứ tư, Ngày 08/02/2023
08/02 21:00 East Bengal ?-? Northeast United 19
Thứ năm, Ngày 09/02/2023
09/02 21:00 Jamshedpur FC ?-? ATK Mohun Bagan 19
Thứ sáu, Ngày 10/02/2023
10/02 21:00 Odisha FC ?-? Hyderabad FC 19
Thứ bảy, Ngày 11/02/2023
11/02 19:00 FC Goa ?-? Mumbai City 20
11/02 21:00 Bengaluru ?-? Kerala Blasters FC 20
Chủ nhật, Ngày 12/02/2023
12/02 21:00 Chennai Titans ?-? East Bengal 20
Thứ ba, Ngày 14/02/2023
14/02 21:00 Hyderabad FC ?-? ATK Mohun Bagan 20
Thứ tư, Ngày 15/02/2023
15/02 21:00 Bengaluru ?-? Mumbai City 20
Thứ năm, Ngày 16/02/2023
16/02 21:00 FC Goa ?-? Chennai Titans 21
Thứ sáu, Ngày 17/02/2023
17/02 21:00 Northeast United ?-? Odisha FC 21
Thứ bảy, Ngày 18/02/2023
18/02 19:00 Hyderabad FC ?-? Jamshedpur FC 21
18/02 21:00 ATK Mohun Bagan ?-? Kerala Blasters FC 21
Chủ nhật, Ngày 19/02/2023
19/02 21:00 Mumbai City ?-? East Bengal 21
Thứ năm, Ngày 23/02/2023
23/02 21:00 Bengaluru ?-? FC Goa 22

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Ấn Độ Super League năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Ấn Độ Super League CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 Mumbai City 16 33 42

2 Hyderabad FC 15 21 35

3 Kerala Blasters FC 15 3 28

4 ATK Mohun Bagan 15 6 27

5 FC Goa 16 6 26

6 Odisha FC 16 -4 23

7 Bengaluru 16 -1 22

8 Chennai Titans 16 -4 18

9 East Bengal 15 -14 12

10 Jamshedpur FC 16 -16 9

11 Northeast United 16 -30 4

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657