Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

1 2 3 4
Vòng đấu hiện thời: vòng 3
Thời gian FT Vòng
Thứ năm, Ngày 14/01/2021
14/01 00:30 St. Andrews ?-? Marsa
Thứ hai, Ngày 13/12/2021
13/12 20:00 Fgura United ?-? Senglea Athletic
Thứ bảy, Ngày 04/02/2023
04/02 20:00 Mtarfa ?-? Lija Athletic 3
04/02 20:00 Vittoriosa Stars ?-? Attard 3
04/02 22:30 Swieqi United ?-? Marsaskala 3
04/02 22:30 Tarxien Rainbows F.C ?-? Zejtun Corinthians 3
Chủ nhật, Ngày 05/02/2023
05/02 17:00 Melita FC Saint Julian ?-? Sliema Wanderers FC 3
05/02 20:00 San Gwann ?-? Qrendi 3
05/02 20:00 Marsa ?-? Fgura United 3
05/02 22:30 Mqabba FC ?-? St. Andrews 3
05/02 22:30 Naxxar Lions ?-? Zurrieq 3
Thứ bảy, Ngày 11/02/2023
11/02 20:00 Marsaskala ?-? Marsa 4
11/02 22:30 St. Andrews ?-? San Gwann 4
Chủ nhật, Ngày 12/02/2023
12/02 20:00 Qrendi ?-? Vittoriosa Stars 4
12/02 20:00 Fgura United ?-? Mtarfa 4
12/02 22:30 Lija Athletic ?-? Mqabba FC 4
12/02 22:30 Attard ?-? Swieqi United 4
Thứ bảy, Ngày 25/02/2023
25/02 20:00 Mqabba FC ?-? Fgura United 5
25/02 20:00 Attard ?-? Qrendi 5
25/02 22:30 Swieqi United ?-? Marsa 5

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Giải hạng nhất Malta năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Giải hạng nhất Malta CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 Sliema Wanderers FC 17 30 47

2 Naxxar Lions 17 25 41

3 Zejtun Corinthians 17 13 33

4 Tarxien Rainbows F.C 17 15 32

5 Zurrieq 17 5 29

6 Melita FC Saint Julian 17 7 26

7 Fgura United 17 16 25

8 Marsa 17 4 24

9 Swieqi United 17 2 24

10 St. Andrews 17 -4 22

11 Lija Athletic 17 -4 20

12 Attard 17 -11 19

13 San Gwann 17 -14 18

14 Marsaskala 17 -11 15

15 Mqabba FC 17 -15 15

16 Qrendi 17 -17 14

17 Mtarfa 17 -17 14

18 Vittoriosa Stars 17 -24 10

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657