Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary U19 hôm nay - Lịch bóng đá Hungary
Xem lịch thi đấu theo vòng đấu
| Thời gian | FT | Vòng | |||||
| Thứ bảy, Ngày 28/05/2022 | |||||||
| 28/05 17:30 | Kecskemeti TE U19 | ?-? | Diosgyor VTK U19 | 14 | |||
| Thứ sáu, Ngày 17/04/2026 | |||||||
| 17/04 18:00 | Budapest Honved U19 | ?-? | Illes Akademia Haladas U19 | 17 | |||
| Thứ bảy, Ngày 02/05/2026 | |||||||
| 02/05 16:00 | Szeged-Csanad Grosics U19 | ?-? | Gyori ETO U19 | 17 | |||
| 02/05 16:00 | Ferencvarosi U19 | ?-? | Vasas U19 | 17 | |||
| 02/05 16:00 | Ujpesti TE U19 | ?-? | Fehervar Videoton U19 | 17 | |||
| 02/05 16:00 | Diosgyor VTK U19 | ?-? | MTK Budapest U19 | 17 | |||
| 02/05 16:00 | Debrecin VSC U19 | ?-? | Puskas Akademia Fehervar U19 | 17 | |||
| Thứ bảy, Ngày 09/05/2026 | |||||||
| 09/05 16:00 | MTK Budapest U19 | ?-? | Szeged-Csanad Grosics U19 | 18 | |||
| 09/05 16:00 | Diosgyor VTK U19 | ?-? | Fehervar Videoton U19 | 18 | |||
| 09/05 16:00 | Vasas U19 | ?-? | Ujpesti TE U19 | 18 | |||
| 09/05 16:00 | Gyori ETO U19 | ?-? | Budapest Honved U19 | 18 | |||
| 09/05 16:00 | Puskas Akademia Fehervar U19 | ?-? | Ferencvarosi U19 | 18 | |||
| 09/05 16:00 | Illes Akademia Haladas U19 | ?-? | Debrecin VSC U19 | 18 | |||
| Thứ bảy, Ngày 16/05/2026 | |||||||
| 16/05 16:00 | Ujpesti TE U19 | ?-? | Diosgyor VTK U19 | 19 | |||
| 16/05 16:00 | Vasas U19 | ?-? | Puskas Akademia Fehervar U19 | 19 | |||
| 16/05 16:00 | Budapest Honved U19 | ?-? | MTK Budapest U19 | 19 | |||
| 16/05 16:00 | Szeged-Csanad Grosics U19 | ?-? | Fehervar Videoton U19 | 19 | |||
| 16/05 16:00 | Debrecin VSC U19 | ?-? | Gyori ETO U19 | 19 | |||
| 16/05 16:00 | Ferencvarosi U19 | ?-? | Illes Akademia Haladas U19 | 19 | |||
| Thứ bảy, Ngày 23/05/2026 | |||||||
| 23/05 16:00 | Diosgyor VTK U19 | ?-? | Szeged-Csanad Grosics U19 | 20 | |||
LTD bóng đá VĐQG Hungary U19 hôm nay, lịch bóng đá VĐQG Hungary U19 trực tuyến cập nhật SỚM và NHANH CHÓNG tại Bóng đá NÉT - Bóng đá số dữ liệu. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary U19 hôm nay 24/7 vòng đấu mới nhất mùa giải hiện nay.
Lịch thi đấu VĐQG Hungary U19 hôm nay mùa giải 2026
Lịch thi đấu VĐQG Hungary U19 hôm nay và ngày mai MỚI NHẤT của mùa giải 2026. Lịch bóng đá VĐQG Hungary U19 trực tuyến cập nhật đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá trên chuyên trang BongdaNET ⭐️ Bóng đá số - Dữ liệu 66, Bongdaso trực tuyến mới nhất.
Xem lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary U19 chi tiết của các trận đấu vòng đấu gần nhất cùng nhiều data các trận đấu hot như Bảng xếp hạng bóng đá, kết quả bóng đá hay kèo cá cược nhà cái,... Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất
Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh
Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Lịch thi đấu bóng đá Bundesliga
Lịch thi đấu bóng đá La Liga
Lịch thi đấu bóng đá Serie A
Lịch thi đấu bóng đá Ligue 1
Lịch thi đấu bóng đá V-League
Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá Hungary
VĐQG Hungary Hạng 2 Hungary Cúp Quốc Gia Hungary VĐQG Hungary U19 VĐQG Hungary nữ Hungary NB Ⅱ WNgày 11/04/2026
Illes Akademia Haladas U19 1-1 Szeged-Csanad Grosics U19
Puskas Akademia Fehervar U19 0-5 Budapest Honved U19
Ngày 10/04/2026
Ferencvarosi U19 4-2 Ujpesti TE U19
Vasas U19 0-3 Debrecin VSC U19
Ngày 09/04/2026
MTK Budapest U19 1-0 Fehervar Videoton U19
Ngày 04/04/2026
Budapest Honved U19 7-0 Vasas U19
Ngày 03/04/2026
Diosgyor VTK U19 0-2 Illes Akademia Haladas U19
Ngày 02/04/2026
Fehervar Videoton U19 0-3 Gyori ETO U19
# CLB T +/- Đ
1 Budapest Honved U19 16 43 40
2 MTK Budapest U19 15 29 39
3 Debrecin VSC U19 16 12 25
4 Illes Akademia Haladas U19 16 -1 24
5 Ferencvarosi U19 16 -3 23
6 Puskas Akademia Fehervar U19 16 -4 22
7 Diosgyor VTK U19 15 -2 20
8 Gyori ETO U19 15 5 19
9 Vasas U19 16 -10 16
10 Fehervar Videoton U19 16 -26 15
11 Szeged-Csanad Grosics U19 16 -24 13
12 Ujpesti TE U19 15 -19 9
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

